8.2
Truyền hình
Diễn xuất
Gary Kraus
- Ngày sinh
- (59 tuổi)
- Nơi sinh
- Akron - Ohio - USA
- Danh sách thực hiện
- 63 tác phẩm
Tiểu sử
Gary Kraus is Actor and Writer.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.2
Truyền hình
8.1
Truyền hình
Truyện Kinh Dị Mỹ
8.1
Truyền hình
Khi Bố Gặp Mẹ
8.2
Truyền hình
Thiên Thần Khát Máu
7.6
Truyền hình
Khởi Nguồn Xác Sống
8.2
Truyền hình
Bọ Cạp
8.3
Truyền hình
Anh Em Nhà Grimm
7.6
Truyền hình
NCIS
8.4
Truyền hình
Đội Cứu Hoả Chicago
7.6
Truyền hình
Thuần Huyết
8.0
Truyền hình
Parks and Recreation
7.2
Truyền hình
2 Nàng Bá Đạo
7.9
Truyền hình
Arrested Development
7.9
Truyền hình
Lie to Me
8.2
Truyền hình
This Is Us
8.3
Truyền hình
It's Always Sunny in Philadelphia
7.9
Truyền hình
Monk
7.5
Truyền hình
NCIS: Los Angeles
Danh sách phim đã đóng 63
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | Chuyến Xe Buýt Giữa Biển Lửa - The Lost Bus Phim điện ảnh | Sheriff Thomas |
| 2025 | Nhiệm Vụ Bên Lề - Side Quest Truyền hình | Duncan (1 tập) |
| 2024 | Cosmetic Criminals Phim điện ảnh | Detective Fleck |
| 2019 | High School Musical: The Musical: The Series Truyền hình | Mr. Redonvich (1 tập) |
| 2018 | The Cool Kids Truyền hình | Roy (1 tập) |
| 2018 | Liza on Demand Truyền hình | Cousin Paul (1 tập) |
| 2018 | Reverie Truyền hình | Leekly (3 tập) |
| 2018 | Barry Truyền hình | Chief Krauss (11 tập) |
| 2017 | The Mick Truyền hình | Gary (1 tập) |
| 2016 | Bấp bênh Truyền hình | Frank (1 tập) |
| 2016 | This Is Us Truyền hình | Gus (1 tập) |
| 2015 | Khởi Nguồn Xác Sống Truyền hình | Ian (1 tập) |
| 2015 | Documentary Now! Truyền hình | Howie the Butcher (1 tập) |
| 2015 | The Reluctant Nanny Phim điện ảnh | James |
| 2015 | Dân nhập cư Truyền hình | Sam (1 tập) |
| 2015 | Bosch Truyền hình | Frank (1 tập) |
| 2015 | My Favorite Five Phim điện ảnh | Robber |
| 2014 | The Librarians Truyền hình | Naked Mayor (1 tập) |
| 2014 | Benched Truyền hình | Noah Stoller (1 tập) |
| 2014 | Bọ Cạp Truyền hình | Officer Draper (1 tập) |
| 2014 | Tim and Eric's Bedtime Stories Truyền hình | City Worker Rich (1 tập) |
| 2014 | Bad Teacher Truyền hình | Auction Dad (1 tập) |
| 2013 | Masters of Sex Truyền hình | Dennis (1 tập) |
| 2013 | Mom Truyền hình | Officer Ted (1 tập) |
| 2013 | The Goodwin Games Truyền hình | Off Duty Cop (1 tập) |
| 2012 | Đội Cứu Hoả Chicago Truyền hình | Chief Girardi (1 tập) |
| 2012 | Anger Management Truyền hình | Burly Man (1 tập) |
| 2012 | Men at Work Truyền hình | Officer (1 tập) |
| 2012 | Scandal Truyền hình | Officer Drew (1 tập) |
| 2011 | Anh Em Nhà Grimm Truyền hình | Mr. Beau Childs (1 tập) |
| 2011 | Truyện Kinh Dị Mỹ Truyền hình | Mack (1 tập) |
| 2011 | Suburgatory Truyền hình | Umpire (1 tập) |
| 2011 | Revenge Truyền hình | Teddy (2 tập) |
| 2011 | 2 Nàng Bá Đạo Truyền hình | Brian (2 tập) |
| 2011 | Up All Night Truyền hình | Customer #3 (1 tập) |
| 2011 | Switched at Birth Truyền hình | Gordon (2 tập) |
| 2011 | Happy Endings Truyền hình | Gary (1 tập) |
| 2011 | Workaholics Truyền hình | Sheriff Simpson (1 tập) |
| 2011 | Mr. Sunshine Truyền hình | Fred Patterson (1 tập) |
| 2010 | Hot in Cleveland Truyền hình | Jerry (1 tập) |
| 2010 | Good Luck Charlie Truyền hình | Jerry Graber (1 tập) |
| 2010 | Làm Cha Mẹ Truyền hình | Emmett's Dad (1 tập) |
| 2009 | Gia Đình Heck Truyền hình | Gym Coach (1 tập) |
| 2009 | NCIS: Los Angeles Truyền hình | Dean (1 tập) |
| 2009 | Parks and Recreation Truyền hình | Gene Strackwell (1 tập) |
| 2009 | Lie to Me Truyền hình | Bus Driver (1 tập) |
| 2008 | Thuần Huyết Truyền hình | Mailman in Bar (2 tập) |
| 2008 | Zombie Strippers! Phim điện ảnh | Burt |
| 2007 | Rules of Engagement Truyền hình | Camaro Guy (1 tập) |
| 2006 | Thiên Thần Khát Máu Truyền hình | Sheriff (1 tập) |
| 2005 | Close to Home Truyền hình | Man #2 (1 tập) |
| 2005 | Khi Bố Gặp Mẹ Truyền hình | Videographer (1 tập) |
| 2005 | It's Always Sunny in Philadelphia Truyền hình | Angry Dad (1 tập) |
| 2005 | Ca Phẫu Thuật Của Grey Truyền hình | Louis Cardon (1 tập) |
| 2004 | Joey Truyền hình | Stagehand (1 tập) |
| 2004 | Entourage Truyền hình | Movie Manager (1 tập) |
| 2003 | Arrested Development Truyền hình | Reunion Dad (1 tập) |
| 2003 | NCIS Truyền hình | Chuck Parnell (1 tập) |
| 2003 | Las Vegas Truyền hình | George (1 tập) |
| 2002 | Monk Truyền hình | Entry Guard (1 tập) |