吳大維

Diễn xuất

吳大維

Ngày sinh
(60 tuổi)
Nơi sinh
Southbridge, Massachusetts , USA
Danh sách thực hiện
75 tác phẩm

Tiểu sử

David Wu is a Chinese American actor and television host.

Tác phẩm tiêu biểu

Tác phẩm nổi bật

Danh sách phim đã đóng 74

NămTiêu đềVai trò
TBA 鬼子·来 Phim điện ảnh
2025 謊島美人魚 Phim điện ảnh
2024 糟糕!我又吸走別人的念頭了 Phim điện ảnh Wedding Venue Manager
2022 良辰吉时 Truyền hình Guo Liren (1 tập)
2020 亲爱的续杯 Truyền hình Yang Dachong (12 tập)
2020 愛的廣義相對論 Truyền hình Tien Shao-Ching (1 tập)
2020 Truyền Thuyết Lã Bố Phim điện ảnh
2019 下半場 Phim điện ảnh Coach Hsu Wei-Hung
2018 我是你妈 Phim điện ảnh Zhou Daqing
2017 世界第一系列之赌神VS超能力者 Phim điện ảnh
2017 反转人生 Phim điện ảnh Yao Hongmen
2016 洛杉矶捣蛋计划 Phim điện ảnh Mr. Du
2015 爱之初体验 Phim điện ảnh
2014 活路:妒忌私家偵探社 Phim điện ảnh
2012 缘海情天 Truyền hình 丁震 (20 tập)
2011 I Phone You Phim điện ảnh
2010 我的美女老板 Phim điện ảnh Emma's Cousin
2010 活该你单身 Phim điện ảnh Xiao Feng
2008 一个人的奥林匹克 Phim điện ảnh
2008 哈!哈!哈! Phim điện ảnh
2008 5颗子弹 Phim điện ảnh
2005 独自等待 Phim điện ảnh One-Take Liu
2004 好想好想谈恋爱 Truyền hình Tao Liang (32 tập)
2004 铁血警雄 Phim điện ảnh
2003 尋找周杰倫 Phim điện ảnh Joe
2003 奇逢敵手 Phim điện ảnh Richard
2002 嗨,弗兰克 Phim điện ảnh David
2001 鬼子来了 Phim điện ảnh Major Gao
2001 Restless Phim điện ảnh Richard Kao
2000 上错楼梯睡错床 Truyền hình 罗伟德 (30 tập)
2000 月亮的秘密 Phim điện ảnh Tung / A-Dong
2000 Adam's Company Truyền hình 周亚当 (1 tập)
1999 Luật Pháp Và Trật Tự: Nạn Nhân Đặc Biệt Truyền hình Chinese Thug (1 tập)
1999 难得有情人 Truyền hình (20 tập)
1998 成龍的傳奇 Phim điện ảnh Narrator (voice)
1997 千秋家国梦 Truyền hình 许子维 (30 tập)
1996 Phong Nguyệt Phim điện ảnh Jingyun
1996 七月十三之龍婆 Phim điện ảnh Alan Kwok Ka-lun
1996 虎度門 Phim điện ảnh Director Lam
1995 Liệt Hoả Chiến Xa Phim điện ảnh David
1995 四級殺人狂 Phim điện ảnh Shek Dai-Hung
1995 冒险游戏 Phim điện ảnh Siu Wai
1995 Spitfire Phim điện ảnh Chan (uncredited)
1994 伴我同行 Phim điện ảnh
1994 男兒當入樽 Phim điện ảnh Ng Koon Nam
1994 我和春天有個約會 Phim điện ảnh Karl Sum
1994 少年衛斯理II聖女轉生 Phim điện ảnh
1993 同居关系 Phim điện ảnh
1993 大鬧廣昌隆 Phim điện ảnh Ma Kuang Shen
1993 只要為你活一天 Phim điện ảnh Polo
1993 Bá Vương Biệt Cơ Phim điện ảnh Red Guard
1993 少年衛斯理之天魔之子 Phim điện ảnh Wisely
1992 花貨 Phim điện ảnh
1992 Lý Tiểu Long Truyền Kỳ Truyền hình 李小龙 (30 tập)
1992 處女的誘惑 Phim điện ảnh Wong Wai
1991 莎莎嘉嘉站起來 Phim điện ảnh Ray
1991 豪門夜宴 Phim điện ảnh Jogger
1991 Mỹ Nhân Người Máy Phim điện ảnh Joe Chow
1991 難得有情郎 Phim điện ảnh Leung Ho
1990 Đặc Cảnh Đồ Long 2 Phim điện ảnh David

Danh sách đoàn làm phim 1

NămTiêu đềVai trò
1987 異鄉故事 Phim điện ảnh Music
Hỏi ask2cinemadb