8.0
Truyền hình
Diễn xuất
吳大維
- Ngày sinh
- (60 tuổi)
- Nơi sinh
- Southbridge, Massachusetts , USA
- Danh sách thực hiện
- 75 tác phẩm
Tiểu sử
David Wu is a Chinese American actor and television host.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.0
Truyền hình
8.0
Phim điện ảnh
Bá Vương Biệt Cơ
8.2
Phim điện ảnh
鬼子来了
5.9
Phim điện ảnh
Mỹ Nhân Người Máy
6.8
Phim điện ảnh
Đặc Cảnh Đồ Long 2
6.3
Phim điện ảnh
成龍的傳奇
6.7
Phim điện ảnh
Phong Nguyệt
6.8
Phim điện ảnh
独自等待
6.5
Phim điện ảnh
Liệt Hoả Chiến Xa
6.6
Phim điện ảnh
Tiêu Diệt Nhân Chứng 5: Người Trung Lập
5.8
Phim điện ảnh
豪門夜宴
5.4
Phim điện ảnh
大鬧廣昌隆
7.9
Phim điện ảnh
Truyền Thuyết Lã Bố
6.7
Phim điện ảnh
再戰江湖
5.1
Phim điện ảnh
虎度門
6.2
Phim điện ảnh
漫畫奇俠
7.4
Phim điện ảnh
雙龍吐珠
6.8
Phim điện ảnh
Phú Quý Khai Tâm Quỷ
Danh sách phim đã đóng 74
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 鬼子·来 Phim điện ảnh | |
| 2025 | 謊島美人魚 Phim điện ảnh | |
| 2024 | 糟糕!我又吸走別人的念頭了 Phim điện ảnh | Wedding Venue Manager |
| 2022 | 良辰吉时 Truyền hình | Guo Liren (1 tập) |
| 2020 | 亲爱的续杯 Truyền hình | Yang Dachong (12 tập) |
| 2020 | 愛的廣義相對論 Truyền hình | Tien Shao-Ching (1 tập) |
| 2020 | Truyền Thuyết Lã Bố Phim điện ảnh | |
| 2019 | 下半場 Phim điện ảnh | Coach Hsu Wei-Hung |
| 2018 | 我是你妈 Phim điện ảnh | Zhou Daqing |
| 2017 | 世界第一系列之赌神VS超能力者 Phim điện ảnh | |
| 2017 | 反转人生 Phim điện ảnh | Yao Hongmen |
| 2016 | 洛杉矶捣蛋计划 Phim điện ảnh | Mr. Du |
| 2015 | 爱之初体验 Phim điện ảnh | |
| 2014 | 活路:妒忌私家偵探社 Phim điện ảnh | |
| 2012 | 缘海情天 Truyền hình | 丁震 (20 tập) |
| 2011 | I Phone You Phim điện ảnh | |
| 2010 | 我的美女老板 Phim điện ảnh | Emma's Cousin |
| 2010 | 活该你单身 Phim điện ảnh | Xiao Feng |
| 2008 | 一个人的奥林匹克 Phim điện ảnh | |
| 2008 | 哈!哈!哈! Phim điện ảnh | |
| 2008 | 5颗子弹 Phim điện ảnh | |
| 2005 | 独自等待 Phim điện ảnh | One-Take Liu |
| 2004 | 好想好想谈恋爱 Truyền hình | Tao Liang (32 tập) |
| 2004 | 铁血警雄 Phim điện ảnh | |
| 2003 | 尋找周杰倫 Phim điện ảnh | Joe |
| 2003 | 奇逢敵手 Phim điện ảnh | Richard |
| 2002 | 嗨,弗兰克 Phim điện ảnh | David |
| 2001 | 鬼子来了 Phim điện ảnh | Major Gao |
| 2001 | Restless Phim điện ảnh | Richard Kao |
| 2000 | 上错楼梯睡错床 Truyền hình | 罗伟德 (30 tập) |
| 2000 | 月亮的秘密 Phim điện ảnh | Tung / A-Dong |
| 2000 | Adam's Company Truyền hình | 周亚当 (1 tập) |
| 1999 | Luật Pháp Và Trật Tự: Nạn Nhân Đặc Biệt Truyền hình | Chinese Thug (1 tập) |
| 1999 | 难得有情人 Truyền hình | (20 tập) |
| 1998 | 成龍的傳奇 Phim điện ảnh | Narrator (voice) |
| 1997 | 千秋家国梦 Truyền hình | 许子维 (30 tập) |
| 1996 | Phong Nguyệt Phim điện ảnh | Jingyun |
| 1996 | 七月十三之龍婆 Phim điện ảnh | Alan Kwok Ka-lun |
| 1996 | 虎度門 Phim điện ảnh | Director Lam |
| 1995 | Liệt Hoả Chiến Xa Phim điện ảnh | David |
| 1995 | 四級殺人狂 Phim điện ảnh | Shek Dai-Hung |
| 1995 | 冒险游戏 Phim điện ảnh | Siu Wai |
| 1995 | Spitfire Phim điện ảnh | Chan (uncredited) |
| 1994 | 伴我同行 Phim điện ảnh | |
| 1994 | 男兒當入樽 Phim điện ảnh | Ng Koon Nam |
| 1994 | 我和春天有個約會 Phim điện ảnh | Karl Sum |
| 1994 | 少年衛斯理II聖女轉生 Phim điện ảnh | |
| 1993 | 同居关系 Phim điện ảnh | |
| 1993 | 大鬧廣昌隆 Phim điện ảnh | Ma Kuang Shen |
| 1993 | 只要為你活一天 Phim điện ảnh | Polo |
| 1993 | Bá Vương Biệt Cơ Phim điện ảnh | Red Guard |
| 1993 | 少年衛斯理之天魔之子 Phim điện ảnh | Wisely |
| 1992 | 花貨 Phim điện ảnh | |
| 1992 | Lý Tiểu Long Truyền Kỳ Truyền hình | 李小龙 (30 tập) |
| 1992 | 處女的誘惑 Phim điện ảnh | Wong Wai |
| 1991 | 莎莎嘉嘉站起來 Phim điện ảnh | Ray |
| 1991 | 豪門夜宴 Phim điện ảnh | Jogger |
| 1991 | Mỹ Nhân Người Máy Phim điện ảnh | Joe Chow |
| 1991 | 難得有情郎 Phim điện ảnh | Leung Ho |
| 1990 | Đặc Cảnh Đồ Long 2 Phim điện ảnh | David |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1987 | 異鄉故事 Phim điện ảnh | Music |