6.4
Phim điện ảnh
Diễn xuất
張少懷
- Ngày sinh
- (45 tuổi)
- Nơi sinh
- Taipei, Taiwan
- Danh sách thực hiện
- 26 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 張少懷.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.4
Phim điện ảnh
7.7
Phim điện ảnh
Dương Quang Phổ Chiếu
7.9
Phim điện ảnh
大佛普拉斯
6.6
Phim điện ảnh
Dòng Thác
6.7
Phim điện ảnh
健忘村
6.3
Phim điện ảnh
六弄咖啡館
5.7
Phim điện ảnh
Mối Tình Trung Học
7.5
Truyền hình
Khu Vực Nguy Hiểm
5.6
Phim điện ảnh
明天記得愛上我
5.4
Phim điện ảnh
愛情無全順
3.9
Phim điện ảnh
命運化妝師
6.0
Phim điện ảnh
怪胎
6.8
Phim điện ảnh
默殺:無聲之地
4.9
Phim điện ảnh
青田街一號
5.5
Phim điện ảnh
甜.祕密
5.7
Phim điện ảnh
10+10
5.0
Phim điện ảnh
腿
5.9
Truyền hình
華麗的挑戰
Danh sách phim đã đóng 26
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2024 | 餘燼 Phim điện ảnh | |
| 2024 | 默殺:無聲之地 Phim điện ảnh | Xiao Wen |
| 2021 | Dòng Thác Phim điện ảnh | ER Doctor |
| 2021 | Khu Vực Nguy Hiểm Truyền hình | 0089 (1 tập) |
| 2020 | 腿 Phim điện ảnh | John |
| 2020 | 怪胎 Phim điện ảnh | Psychatrist |
| 2020 | 喜從天降 Phim điện ảnh | Mr. Lin |
| 2019 | 停車 Phim điện ảnh | |
| 2019 | Dương Quang Phổ Chiếu Phim điện ảnh | Driving Student |
| 2018 | 小美 Phim điện ảnh | Psychic |
| 2018 | 市長夫人的秘密 Phim điện ảnh | Sleuth Cheng |
| 2017 | 大佛普拉斯 Phim điện ảnh | Sugar Apple |
| 2017 | 健忘村 Phim điện ảnh | Dr. Liu |
| 2016 | 銷售奇姬 Phim điện ảnh | Beggar |
| 2016 | 六弄咖啡館 Phim điện ảnh | Instructor / Pet Shop Clerk / Pizza Shop Manager |
| 2015 | Thích Khách Nhiếp Ẩn Nương Phim điện ảnh | Jiang Shize |
| 2015 | 青田街一號 Phim điện ảnh | Figure-Maker |
| 2014 | 征婚啟事 Truyền hình | Mao Zhen-yu (20 tập) |
| 2014 | 白米炸彈客 Phim điện ảnh | |
| 2013 | 愛情無全順 Phim điện ảnh | Cheng Chi-Cheng |
| 2013 | 明天記得愛上我 Phim điện ảnh | Simon |
| 2012 | 甜.祕密 Phim điện ảnh | Michael |
| 2011 | 華麗的挑戰 Truyền hình | 旭方导演 (15 tập) |
| 2011 | 10+10 Phim điện ảnh | Man being chased (segment "Bus Odyssey") |
| 2011 | 命運化妝師 Phim điện ảnh | Chih-jen |
| 2008 | Mối Tình Trung Học Phim điện ảnh | K |