7.4
Truyền hình
Diễn xuất
Danni Chong
- Ngày sinh
- (37 tuổi)
- Nơi sinh
- Shenyang,Liaoning Province,China
- Danh sách thực hiện
- 24 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Danni Chong.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.4
Truyền hình
8.3
Truyền hình
Manh Thế Thực Thần
7.7
Truyền hình
立功·东北旧事
6.3
Truyền hình
情满九道弯
7.2
Phim điện ảnh
Cửu Châu Thiên Không Thành Quay Ngược Thời Gian
4.0
Truyền hình
Dã Bình Phàm: Điệp Vụ Sinh Tử
9.0
Truyền hình
生逢灿烂的日子
9.0
Truyền hình
Con Đường Thành Sao
8.0
Truyền hình
隐锋
1.0
Phim điện ảnh
真爱找麻烦!
7.0
Truyền hình
叶落长安
7.0
Truyền hình
像小朵一样
6.0
Truyền hình
幕后之王
8.0
Truyền hình
信仰
10.0
Truyền hình
龙器
10.0
Truyền hình
那年青春我们正好
7.0
Truyền hình
养父
Phim điện ảnh
青春雷锋
Danh sách phim đã đóng 24
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 血色迷情 Truyền hình | (1 tập) |
| 2025 | 隐锋 Truyền hình | Lu Shufen (37 tập) |
| 2025 | 真爱找麻烦! Phim điện ảnh | |
| 2023 | 情满九道弯 Truyền hình | Zhao Yajing (40 tập) |
| 2023 | 立功·东北旧事 Truyền hình | 商瑾 (12 tập) |
| 2022 | 信仰 Truyền hình | Shen Jie (42 tập) |
| 2021 | Dã Bình Phàm: Điệp Vụ Sinh Tử Truyền hình | Xiong Zhennan (31 tập) |
| 2021 | Thời Gian Lương Thần Mỹ Cảnh Truyền hình | Ma Shanshan (31 tập) |
| 2021 | 当天真遇见爱情 Truyền hình | Qiao Ke (40 tập) |
| 2020 | 迷镜 Truyền hình | Lin Qi (26 tập) |
| 2020 | Cửu Châu Thiên Không Thành Quay Ngược Thời Gian Phim điện ảnh | Hong Luan |
| 2019 | 那一夜,我给你开过车 Phim điện ảnh | |
| 2019 | 幕后之王 Truyền hình | Xing Zi (46 tập) |
| 2018 | Manh Thế Thực Thần Truyền hình | Ye Jiayao / Ye Jinxuan (56 tập) |
| 2017 | 生逢灿烂的日子 Truyền hình | Ren Xiaowei (47 tập) |
| 2017 | Con Đường Thành Sao Truyền hình | Liu Meng Tian (50 tập) |
| 2016 | 结婚为什么 Truyền hình | (1 tập) |
| 2016 | 龙器 Truyền hình | (49 tập) |
| 2016 | 那年青春我们正好 Truyền hình | Han Lu (39 tập) |
| 2013 | 像小朵一样 Truyền hình | (32 tập) |
| 2013 | 青春雷锋 Phim điện ảnh | |
| 2011 | 叶落长安 Truyền hình | 郝玉兰(青年) (40 tập) |
| 2011 | 养父 Truyền hình | (40 tập) |
| 2010 | 草根王 Truyền hình | (30 tập) |