8.5
Truyền hình
Diễn xuất
딘딘
- Ngày sinh
- (34 tuổi)
- Nơi sinh
- Seoul, South Korea
- Danh sách thực hiện
- 73 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 딘딘.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.5
Truyền hình
7.3
Truyền hình
Dali và Hoàng Tử Ngổ Ngáo
7.4
Truyền hình
아는 형님
7.3
Truyền hình
Giấc Mơ Lọ Lem
5.5
Truyền hình
김병만의 정글의 법칙
5.6
Truyền hình
미스터리 음악쇼 복면가왕
7.0
Truyền hình
미운 우리 새끼
8.2
Truyền hình
백패커
7.3
Truyền hình
누난 내게 여자야
7.5
Truyền hình
러브캐처
8.0
Truyền hình
두니아 처음 만난 세계
6.5
Truyền hình
구해줘! 홈즈
7.0
Truyền hình
GOOD GIRL: 누가 방송국을 털었나
2.0
Truyền hình
호적메이트
8.0
Truyền hình
사서고생
8.0
Truyền hình
아이돌스타 선수권대회
Truyền hình
개미는 오늘도 뚠뚠
Truyền hình
노포래퍼
Danh sách phim đã đóng 71
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | 우리동네 전성시대 Truyền hình | (1 tập) |
| 2026 | 티키티키 타카타카 토크토크쇼 Truyền hình | Host (12 tập) |
| 2026 | 데스게임 Truyền hình | Self (11 tập) |
| 2026 | Chuyện Nhà Cha Truyền hình | Self (9 tập) |
| 2025 | 최애와의 30분 Truyền hình | (1 tập) |
| 2025 | 누난 내게 여자야 Truyền hình | Panelist (11 tập) |
| 2025 | 브라이언의 영어 캠프 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2025 | 으라차차 멸치캠프 Truyền hình | (20 tập) |
| 2025 | Idol Festa Attack Truyền hình | (5 tập) |
| 2025 | 가짜 김효연 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2024 | 정글밥 Truyền hình | Self (12 tập) |
| 2024 | Giấc Mơ Lọ Lem Truyền hình | Painter (1 tập) |
| 2024 | 고민순삭 있었는데요 없었습니다 Truyền hình | Self - Host (3 tập) |
| 2023 | Zombieverse Truyền hình | Self (15 tập) |
| 2023 | 내편하자 Truyền hình | Guest (1 tập) |
| 2023 | 관계자 외 출입금지 Truyền hình | Self (2 tập) |
| 2023 | 살롱드립 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2023 | 더 시즌즈 Truyền hình | Self (3 tập) |
| 2022 | 아바타싱어 Truyền hình | (1 tập) |
| 2022 | 내 어깨를 봐 탈골됐잖아 Truyền hình | Self (3 tập) |
| 2022 | 나대지마 심장아 Truyền hình | (10 tập) |
| 2022 | 백패커 Truyền hình | Self (20 tập) |
| 2022 | 서울 체크인 Truyền hình | Self (2 tập) |
| 2022 | 마이 보이프렌드 이즈 베러 Truyền hình | Self - Host (1 tập) |
| 2022 | 호적메이트 Truyền hình | (48 tập) |
| 2021 | 실연박물관 Truyền hình | (14 tập) |
| 2021 | 업글인간 Truyền hình | (8 tập) |
| 2021 | 독립만세 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2020 | 언제까지 어깨춤을 추게 할 거야 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2020 | 위캔게임 Truyền hình | Self (13 tập) |
| 2020 | 개미는 오늘도 뚠뚠 Truyền hình | (55 tập) |
| 2020 | GOOD GIRL: 누가 방송국을 털었나 Truyền hình | Self - Host (8 tập) |
| 2019 | 위플레이 Truyền hình | (12 tập) |
| 2019 | 놀면 뭐하니? Truyền hình | Self (15 tập) |
| 2019 | 플레이어 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2019 | 나나랜드 Truyền hình | MC (8 tập) |
| 2019 | 구해줘! 홈즈 Truyền hình | (1 tập) |
| 2019 | 노포래퍼 Truyền hình | (8 tập) |
| 2018 | 니가 알던 내가 아냐 Truyền hình | Self (13 tập) |
| 2018 | 두근두근 트래블 Truyền hình | (2 tập) |
| 2018 | 날보러와요 Truyền hình | (1 tập) |
| 2018 | GOT YA! 공원소녀 Truyền hình | Self - Host (10 tập) |
| 2018 | 러브캐처 Truyền hình | (8 tập) |
| 2018 | 두니아 처음 만난 세계 Truyền hình | DinDin (15 tập) |
| 2018 | 놀라운 토요일 Truyền hình | Self (4 tập) |
| 2018 | 백종원의 골목식당 Truyền hình | Self (2 tập) |
| 2017 | 짠내투어 Truyền hình | Self (2 tập) |
| 2017 | 머스트잇 - 혼자라도 괜찮아 Truyền hình | (1 tập) |
| 2017 | 김무명을 찾아라 Truyền hình | MC (6 tập) |
| 2017 | 대화가 필요한 개냥 Truyền hình | (17 tập) |
| 2017 | 사서고생 Truyền hình | (8 tập) |
| 2017 | 어서와~ 한국은 처음이지? Truyền hình | Self (408 tập) |
| 2017 | 편의점을 털어라 Truyền hình | (1 tập) |
| 2017 | 차이나는 클라스 Truyền hình | Self (268 tập) |
| 2017 | 고등래퍼 Truyền hình | Self (8 tập) |
| 2016 | 동네의 사생활 Truyền hình | (1 tập) |
| 2016 | 싱스트리트 Truyền hình | (1 tập) |
| 2016 | 한끼줍쇼 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2016 | 미운 우리 새끼 Truyền hình | self, Self (8 tập) |
| 2016 | 원나잇 푸드트립 Truyền hình | (31 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 2
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2021 | Dali và Hoàng Tử Ngổ Ngáo Truyền hình | Theme Song Performance (16 tập) |
| 2020 | Chàng Hậu Truyền hình | Theme Song Performance (20 tập) |