8.2
Truyền hình
Diễn xuất
주이
- Ngày sinh
- (27 tuổi)
- Nơi sinh
- Yangpyeong, Gyeonggi, South Korea
- Danh sách thực hiện
- 32 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 주이.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.2
Truyền hình
8.3
Truyền hình
아이랜드
5.5
Truyền hình
김병만의 정글의 법칙
5.6
Truyền hình
미스터리 음악쇼 복면가왕
5.6
Truyền hình
대장금이 보고 있다
6.0
Truyền hình
퀸덤퍼즐
6.0
Truyền hình
모모랜드의 사이판랜드
8.0
Truyền hình
스쿨어택 2018
10.0
Truyền hình
삼청동 외할머니
10.0
Truyền hình
두 번째 세계
9.0
Truyền hình
짠내투어
8.0
Truyền hình
아이돌스타 선수권대회
2.0
Truyền hình
어톡행 시즌2
Truyền hình
보이스퀸
Truyền hình
나의 음악 쌤, 밍글라바
Truyền hình
불토엔 혼코노
Truyền hình
SURVIVAL MOMOLAND 를 찾아서
Truyền hình
바나나차차
Danh sách phim đã đóng 32
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2023 | 재친구 Truyền hình | (1 tập) |
| 2023 | 퀸덤퍼즐 Truyền hình | Self - Contestant (10 tập) |
| 2022 | 두 번째 세계 Truyền hình | Self - Participant (10 tập) |
| 2021 | 지켜츄 Truyền hình | Self (JooE) (1 tập) |
| 2020 | 아이랜드 Truyền hình | Self / Special Host (1 tập) |
| 2020 | 나의 음악 쌤, 밍글라바 Truyền hình | 하늘반/바다반 (6 tập) |
| 2019 | 보이스퀸 Truyền hình | 퀸메이커 (10 tập) |
| 2019 | 작업실 Truyền hình | Self (4 tập) |
| 2019 | 호구들의 감빵생활 Truyền hình | Self (2 tập) |
| 2019 | 바나나차차 Truyền hình | (1 tập) |
| 2019 | SKY 머슬 Truyền hình | Self (6 tập) |
| 2018 | 삼청동 외할머니 Truyền hình | (1 tập) |
| 2018 | 대장금이 보고 있다 Truyền hình | Idol trainee (1 tập) |
| 2018 | 진짜 사나이 300 Truyền hình | Self (18 tập) |
| 2018 | 불토엔 혼코노 Truyền hình | (1 tập) |
| 2018 | Star Road Truyền hình | (8 tập) |
| 2018 | 스쿨어택 2018 Truyền hình | (12 tập) |
| 2018 | 모모랜드의 사이판랜드 Truyền hình | (5 tập) |
| 2018 | 아이돌룸 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2018 | 놀라운 토요일 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2018 | 백종원의 골목식당 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2017 | 어톡행 시즌2 Truyền hình | Joo-e (10 tập) |
| 2017 | 짠내투어 Truyền hình | Self (JooE) (7 tập) |
| 2017 | 쉿크릿 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2016 | SURVIVAL MOMOLAND 를 찾아서 Truyền hình | (9 tập) |
| 2015 | 아는 형님 Truyền hình | Self (5 tập) |
| 2015 | 투유 프로젝트 – 슈가맨 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2015 | 미스터리 음악쇼 복면가왕 Truyền hình | Self - Panelist (1 tập) |
| 2011 | 김병만의 정글의 법칙 Truyền hình | (5 tập) |
| 2011 | 주간 아이돌 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2010 | 아이돌스타 선수권대회 Truyền hình | Host (15 tập) |
| 2010 | Thử Thách Thần Tượng Truyền hình | (1 tập) |