8.2
Truyền hình
Diễn xuất
서은광
- Ngày sinh
- (35 tuổi)
- Nơi sinh
- Yongin, Gyeonggi, South Korea
- Danh sách thực hiện
- 51 tác phẩm
Tiểu sử
Seo Eun-kwang (Hangul: 서은광; born November 22, 1990), also simply known as Eunkwang, is a South Korean singer, entertainer, and the leader and main vocalist of the South Korean boy group BtoB.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.2
Truyền hình
5.4
Truyền hình
America's Next Top Model
6.4
Truyền hình
Bí Mật Của Làng Achiara
9.2
Truyền hình
킹덤: 레전더리 워
5.6
Truyền hình
미스터리 음악쇼 복면가왕
8.2
Truyền hình
SNL 코리아
8.0
Truyền hình
뭉쳐야 찬다
6.0
Truyền hình
퀸덤퍼즐
7.5
Truyền hình
SBS 인기가요
10.0
Phim điện ảnh
엑스칼리버: 더 뮤지컬 라이브
10.0
Truyền hình
두 번째 세계
2.0
Truyền hình
아이돌 사생대회
7.0
Truyền hình
이쪽으로 올래
10.0
Truyền hình
전현무계획
Truyền hình
아이돌 리그
Truyền hình
방과 음악사이
Truyền hình
으라차차 산골 축구단
Truyền hình
큐브통신
Danh sách phim đã đóng 51
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | 티키티키 타카타카 토크토크쇼 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2026 | 뭉쳐야 뛴다-같이뛸RUN희 Truyền hình | (1 tập) |
| 2026 | 놀라운 목요일 Truyền hình | Self - Host (4 tập) |
| 2024 | 트릭코드 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2024 | 달려라석진 Truyền hình | Self (2 tập) |
| 2024 | 이쪽으로 올래 Truyền hình | (1 tập) |
| 2024 | 전현무계획 Truyền hình | (1 tập) |
| 2024 | 빌드업: 보컬 보이그룹 서바이벌 Truyền hình | Self - Judge (10 tập) |
| 2023 | 비투비 타임 : 비투게더 더 무비 Phim điện ảnh | Self |
| 2023 | 초대형 노래방 서바이벌 VS Truyền hình | Producer (Team Young-Kwang) (10 tập) |
| 2023 | 내편하자 Truyền hình | Guest (1 tập) |
| 2023 | 퀸덤퍼즐 Truyền hình | Expert Judge (1 tập) |
| 2023 | 더 시즌즈 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2022 | 전과자 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2022 | 아이돌 출발 드림팀 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2022 | K-909 Truyền hình | Self (2 tập) |
| 2022 | 아이돌 사생대회 Truyền hình | (1 tập) |
| 2022 | 두 번째 세계 Truyền hình | Self - Voice reader (10 tập) |
| 2022 | Born to BTOB Truyền hình | Self (16 tập) |
| 2021 | 우리 식구 됐어요 Truyền hình | Kangchun Family / 2nd Uncle (8 tập) |
| 2021 | 방과 음악사이 Truyền hình | 출연 (1 tập) |
| 2021 | 킹덤: 레전더리 워 Truyền hình | Self - Contestant (10 tập) |
| 2020 | 으라차차 산골 축구단 Truyền hình | (1 tập) |
| 2020 | 큐브통신 Truyền hình | (16 tập) |
| 2020 | 퀴즈 위의 아이돌 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2019 | 뭉쳐야 찬다 Truyền hình | [FC Papaclaus / FC Captain] (42 tập) |
| 2019 | 엑스칼리버: 더 뮤지컬 라이브 Phim điện ảnh | Arthur |
| 2018 | 현실남녀 2 Truyền hình | Main Cast (1 tập) |
| 2018 | [M2 스페셜] MPD 직캠 Truyền hình | (1 tập) |
| 2018 | 아이돌 라디오 Truyền hình | DJ (Episode 1 - 6) (714 tập) |
| 2018 | United Cube Concert - One Phim điện ảnh | Self |
| 2018 | 아이돌룸 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2018 | 놀라운 토요일 Truyền hình | Self (3 tập) |
| 2018 | 아이돌 리그 Truyền hình | MC (65 tập) |
| 2017 | 마스터 키 Truyền hình | Self (3 tập) |
| 2016 | 립스틱 프린스 Truyền hình | Self (22 tập) |
| 2015 | 아는 형님 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2015 | Bí Mật Của Làng Achiara Truyền hình | Cameo (1 tập) |
| 2015 | 미스터리 음악쇼 복면가왕 Truyền hình | Self - Panelist (1 tập) |
| 2014 | 히트제조기 Truyền hình | Self (2 tập) |
| 2014 | G.Q Truyền hình | Self (2 tập) |
| 2013 | Những Người Thừa Kế Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2011 | SNL 코리아 Truyền hình | Self - Various Characters (35 tập) |
| 2011 | 김병만의 정글의 법칙 Truyền hình | Self (7 tập) |
| 2010 | Thử Thách Thần Tượng Truyền hình | (2 tập) |
| 2009 | 유희열의 스케치북 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2007 | 라디오스타 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2005 | 무한도전 Truyền hình | Self (2 tập) |
| 2003 | America's Next Top Model Truyền hình | Self - Guest (1 tập) |
| 1998 | Pops In Seoul Truyền hình | (1 tập) |
| 1998 | SBS 인기가요 Truyền hình | (1 tập) |