8.2
Truyền hình
Diễn xuất
이루다
- Ngày sinh
- (29 tuổi)
- Nơi sinh
- Seoul, South Korea
- Danh sách thực hiện
- 31 tác phẩm
Tiểu sử
Lee Lu-da (Korean: 이루다; born March 6, 1997), better known by the mononym Luda, is a South Korean singer. She debuted as a member of South Korean-Chinese girl group WJSN under Starship and Yuehua Entertainment in 2016.
On March 3, 2023, Starship Entertainment announced Luda chosen not to renew her contract with the label however it wasn't explicitly stated if she had left the group.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.2
Truyền hình
7.2
Truyền hình
퀸덤
6.0
Truyền hình
소녀 리버스
4.7
Truyền hình
Lời Nguyền Tuổi 20
8.0
Truyền hình
두니아 처음 만난 세계
5.5
Truyền hình
백종원의 푸드트럭
6.5
Truyền hình
Người Phụ Nữ Nuốt Chửng Mặt Trời
3.0
Phim điện ảnh
우주소녀 대저택의 비밀 : 사라진 소녀들
10.0
Phim điện ảnh
우주소녀 시크릿 개더링 : 더 페이크
10.0
Phim điện ảnh
WJSN Comeback Show: Sequence
10.0
Phim điện ảnh
기생충 Challenge 더블업 우주소녀
10.0
Truyền hình
우주 LIKE 소녀
10.0
Truyền hình
우소보쇼
10.0
Truyền hình
UZZU TAPE
Phim điện ảnh
WJSN Concert 2022 "Wonderland"
Phim điện ảnh
WJSN Fan-Con "Codename : Ujung"
Truyền hình
게임돌림픽
Truyền hình
방문교사
Danh sách phim đã đóng 31
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | WJSN Comeback Show: Sequence Phim điện ảnh | |
| TBA | 디 아더 사이드 Phim điện ảnh | |
| TBA | 러브 WiFi-궁 Truyền hình | Park So-hyang (2 tập) |
| 2025 | 너의 순위는 Truyền hình | (12 tập) |
| 2025 | Người Phụ Nữ Nuốt Chửng Mặt Trời Truyền hình | Baek Mi-so (125 tập) |
| 2025 | 이웃집 악당 Truyền hình | Park Se-young (2 tập) |
| 2023 | Lời Nguyền Tuổi 20 Truyền hình | Bae Noo Ri (12 tập) |
| 2023 | WJSN Fan-Con "Codename : Ujung" Phim điện ảnh | |
| 2023 | 소녀 리버스 Truyền hình | Keuang (12 tập) |
| 2022 | 기생충 Challenge 더블업 우주소녀 Phim điện ảnh | Luda |
| 2022 | 우리집 상전 Truyền hình | (20 tập) |
| 2022 | WJSN Concert 2022 "Wonderland" Phim điện ảnh | Luda |
| 2022 | 우주소녀 시크릿 개더링 : 더 페이크 Phim điện ảnh | Luda |
| 2021 | 우주소녀 대저택의 비밀 : 사라진 소녀들 Phim điện ảnh | Luda |
| 2020 | WJSN: As We Wish Phim điện ảnh | Self |
| 2019 | 퀸덤 Truyền hình | Self - Contestant (10 tập) |
| 2019 | 런에이브 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2018 | 게임돌림픽 Truyền hình | (9 tập) |
| 2018 | 방문교사 Truyền hình | (1 tập) |
| 2018 | Star Road Truyền hình | (20 tập) |
| 2018 | 두니아 처음 만난 세계 Truyền hình | Luda (15 tập) |
| 2018 | 아이돌룸 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2018 | 놀라운 토요일 Truyền hình | Self (2 tập) |
| 2018 | 백종원의 골목식당 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2017 | 우소보쇼 Truyền hình | (8 tập) |
| 2017 | 백종원의 푸드트럭 Truyền hình | Self - Customer (WJSN) (1 tập) |
| 2016 | 우주 LIKE 소녀 Truyền hình | (8 tập) |
| 2016 | UZZU TAPE Truyền hình | (97 tập) |
| 2015 | 아는 형님 Truyền hình | Self (2 tập) |
| 2011 | 주간 아이돌 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2010 | Thử Thách Thần Tượng Truyền hình | Self (1 tập) |