6.8
Truyền hình
Diễn xuất
엑시
- Ngày sinh
- (30 tuổi)
- Nơi sinh
- Busan, South Korea
- Danh sách thực hiện
- 31 tác phẩm
Tiểu sử
Chu So-jung (Korean: 추소정; born November 6, 1995), better known by her stage name Exy, is a South Korean rapper, singer and songwriter. She debuted as a member and leader of South Korean girl group WJSN formed under Starship and Yuehua in 2016.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.8
Truyền hình
7.0
Truyền hình
Meow Chàng Trai Bí Ẩn
6.4
Phim điện ảnh
서울괴담
7.2
Truyền hình
퀸덤
7.4
Truyền hình
Thần tượng: Cuộc Đảo Chính
8.2
Truyền hình
Quán Ăn của Ngài Heo
3.0
Truyền hình
아부쟁이 얍!
6.0
Phim điện ảnh
열여덟 청춘
8.4
Truyền hình
언프리티 랩스타
5.5
Truyền hình
백종원의 푸드트럭
3.0
Phim điện ảnh
우주소녀 대저택의 비밀 : 사라진 소녀들
10.0
Phim điện ảnh
우주소녀 시크릿 개더링 : 더 페이크
10.0
Phim điện ảnh
WJSN Comeback Show: Sequence
10.0
Phim điện ảnh
기생충 Challenge 더블업 우주소녀
10.0
Truyền hình
우주 LIKE 소녀
10.0
Truyền hình
UZZU TAPE
10.0
Truyền hình
우소보쇼
10.0
Truyền hình
두 번째 세계
Danh sách phim đã đóng 30
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | WJSN Comeback Show: Sequence Phim điện ảnh | |
| TBA | 유령의 집 Phim điện ảnh | Se-jeong |
| TBA | 악구: 달 그림자의 비밀 Phim điện ảnh | |
| 2026 | 열여덟 청춘 Phim điện ảnh | Kim Kyung-hee |
| 2025 | Bảo Hiểm Ly Hôn Truyền hình | Jo A Yeong (12 tập) |
| 2025 | Quán Ăn của Ngài Heo Truyền hình | Bong Eun-Sil (10 tập) |
| 2023 | WJSN Fan-Con "Codename : Ujung" Phim điện ảnh | |
| 2022 | 여행 설계자들 Truyền hình | (1 tập) |
| 2022 | 기생충 Challenge 더블업 우주소녀 Phim điện ảnh | Exy |
| 2022 | 두 번째 세계 Truyền hình | Self - Participant (10 tập) |
| 2022 | WJSN Concert 2022 "Wonderland" Phim điện ảnh | Exy |
| 2022 | 서울괴담 Phim điện ảnh | Woman [The Wall] |
| 2022 | 우주소녀 시크릿 개더링 : 더 페이크 Phim điện ảnh | EXY |
| 2021 | Thần tượng: Cuộc Đảo Chính Truyền hình | Elle (12 tập) |
| 2021 | 우주소녀 대저택의 비밀 : 사라진 소녀들 Phim điện ảnh | EXY |
| 2021 | 출장 십오야 Truyền hình | Self (22 tập) |
| 2020 | WJSN: As We Wish Phim điện ảnh | Self |
| 2019 | 퀸덤 Truyền hình | Self - Contestant (10 tập) |
| 2019 | 런에이브 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2018 | Star Road Truyền hình | (12 tập) |
| 2018 | 아이돌룸 Truyền hình | Self (2 tập) |
| 2018 | 놀라운 토요일 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2017 | 우소보쇼 Truyền hình | (8 tập) |
| 2017 | 백종원의 푸드트럭 Truyền hình | Self - Customer (WJSN) (1 tập) |
| 2016 | 우주 LIKE 소녀 Truyền hình | (8 tập) |
| 2016 | UZZU TAPE Truyền hình | (97 tập) |
| 2015 | 아는 형님 Truyền hình | Self (2 tập) |
| 2015 | 아부쟁이 얍! Truyền hình | Sae Rim (12 tập) |
| 2015 | 언프리티 랩스타 Truyền hình | Self - Contestant (10 tập) |
| 2011 | 주간 아이돌 Truyền hình | Self (1 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2020 | Meow Chàng Trai Bí Ẩn Truyền hình | Theme Song Performance (24 tập) |