汪涵

Diễn xuất

汪涵

Ngày sinh
(52 tuổi)
Nơi sinh
Suzhou, Jiangsu, China
Danh sách thực hiện
43 tác phẩm

Tiểu sử

Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 汪涵.

Tác phẩm tiêu biểu

Tác phẩm nổi bật

Danh sách phim đã đóng 42

NămTiêu đềVai trò
2026 2026湖南卫视芒果TV春节联欢晚会 Phim điện ảnh
2025 2025-2026湖南卫视芒果TV跨年演唱会 Phim điện ảnh
2025 谁调鼎中味 Truyền hình 解说 (4 tập)
2025 2025湖南卫视芒果TV中秋之夜 Phim điện ảnh host
2025 哈哈!请上车 Truyền hình (1 tập)
2025 创业有得聊 Truyền hình Host (24 tập)
2025 夺金 Truyền hình (24 tập)
2025 2024-2025湖南卫视芒果TV跨年晚会 Phim điện ảnh
2024 花儿绽放 Truyền hình 种花社长 (12 tập)
2024 寒暑假 Truyền hình (16 tập)
2024 2024湖南卫视芒果TV春节联欢晚会 Phim điện ảnh Self
2024 人生一万年 Truyền hình (24 tập)
2023 2024湖南卫视芒果TV跨年晚会 Phim điện ảnh Self - Host
2023 去“湘”当有味的地方 Truyền hình (45 tập)
2023 2023湖南卫视春节联欢晚会 Phim điện ảnh
2022 2022-2023湖南卫视跨年晚会 Phim điện ảnh
2022 美好年华研习社 Truyền hình Host (14 tập)
2022 100道光芒 Truyền hình (13 tập)
2021 2021-2022湖南卫视跨年晚会 Phim điện ảnh
2021 云上的小店 Truyền hình (12 tập)
2021 最美中国戏 Truyền hình (26 tập)
2021 百年正青春--湖南省庆祝中国共产党成立100周年文艺晚会 Phim điện ảnh
2021 百炼成钢 Truyền hình Li Dazhao (2 tập)
2021 理想照耀中国 Truyền hình Qi Yue (1 tập)
2020 2020湖南卫视拼多多双十二超拼夜 Phim điện ảnh
2020 中国 Truyền hình (12 tập)
2020 登场了! Truyền hình (20 tập)
2020 2020湖南卫视拼多多双十一超拼夜 Phim điện ảnh
2020 相信未来在线义演 Truyền hình host (5 tập)
2019 头号任务 Truyền hình self (13 tập)
2018 野生厨房 Truyền hình (24 tập)
2016 我们来了 Truyền hình 队长 (24 tập)
2016 我想和你唱 Truyền hình Self - Host (55 tập)
2016 火星情报局 Truyền hình (64 tập)
2015 偶像来了 Truyền hình (12 tập)
2013 梦回唐朝 Truyền hình 小桃 (31 tập)
2013 我是歌手 Truyền hình Self - Host (4 tập)
2012 开讲啦 Truyền hình (1 tập)
2008 天天向上 Truyền hình [MC] (808 tập)
2008 以一敌百 Truyền hình Himself - Host (1 tập)
2007 快乐男声 Truyền hình (35 tập)
1997 湖南卫视春节联欢晚会 Truyền hình 主持人 (2 tập)

Danh sách đoàn làm phim 2

NămTiêu đềVai trò
2025 监狱来的妈妈 Phim điện ảnh Presenter
2024 人生一万年 Truyền hình Creator
Hỏi ask2cinemadb