7.2
Truyền hình
Diễn xuất
汪涵
- Ngày sinh
- (52 tuổi)
- Nơi sinh
- Suzhou, Jiangsu, China
- Danh sách thực hiện
- 43 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 汪涵.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.2
Truyền hình
6.0
Truyền hình
我是歌手
8.0
Truyền hình
理想照耀中国
5.7
Truyền hình
火星情报局
10.0
Truyền hình
中国
5.0
Phim điện ảnh
2021-2022湖南卫视跨年晚会
5.0
Phim điện ảnh
2022-2023湖南卫视跨年晚会
5.0
Phim điện ảnh
2023湖南卫视春节联欢晚会
4.0
Phim điện ảnh
2024湖南卫视芒果TV跨年晚会
5.0
Phim điện ảnh
2020湖南卫视拼多多双十一超拼夜
7.0
Phim điện ảnh
2024-2025湖南卫视芒果TV跨年晚会
5.0
Phim điện ảnh
2026湖南卫视芒果TV春节联欢晚会
6.0
Truyền hình
野生厨房
8.0
Truyền hình
我想和你唱
9.0
Truyền hình
开讲啦
Phim điện ảnh
百年正青春--湖南省庆祝中国共产党成立100周年文艺晚会
Phim điện ảnh
2020湖南卫视拼多多双十二超拼夜
Phim điện ảnh
2025湖南卫视芒果TV中秋之夜
Danh sách phim đã đóng 42
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | 2026湖南卫视芒果TV春节联欢晚会 Phim điện ảnh | |
| 2025 | 2025-2026湖南卫视芒果TV跨年演唱会 Phim điện ảnh | |
| 2025 | 谁调鼎中味 Truyền hình | 解说 (4 tập) |
| 2025 | 2025湖南卫视芒果TV中秋之夜 Phim điện ảnh | host |
| 2025 | 哈哈!请上车 Truyền hình | (1 tập) |
| 2025 | 创业有得聊 Truyền hình | Host (24 tập) |
| 2025 | 夺金 Truyền hình | (24 tập) |
| 2025 | 2024-2025湖南卫视芒果TV跨年晚会 Phim điện ảnh | |
| 2024 | 花儿绽放 Truyền hình | 种花社长 (12 tập) |
| 2024 | 寒暑假 Truyền hình | (16 tập) |
| 2024 | 2024湖南卫视芒果TV春节联欢晚会 Phim điện ảnh | Self |
| 2024 | 人生一万年 Truyền hình | (24 tập) |
| 2023 | 2024湖南卫视芒果TV跨年晚会 Phim điện ảnh | Self - Host |
| 2023 | 去“湘”当有味的地方 Truyền hình | (45 tập) |
| 2023 | 2023湖南卫视春节联欢晚会 Phim điện ảnh | |
| 2022 | 2022-2023湖南卫视跨年晚会 Phim điện ảnh | |
| 2022 | 美好年华研习社 Truyền hình | Host (14 tập) |
| 2022 | 100道光芒 Truyền hình | (13 tập) |
| 2021 | 2021-2022湖南卫视跨年晚会 Phim điện ảnh | |
| 2021 | 云上的小店 Truyền hình | (12 tập) |
| 2021 | 最美中国戏 Truyền hình | (26 tập) |
| 2021 | 百年正青春--湖南省庆祝中国共产党成立100周年文艺晚会 Phim điện ảnh | |
| 2021 | 百炼成钢 Truyền hình | Li Dazhao (2 tập) |
| 2021 | 理想照耀中国 Truyền hình | Qi Yue (1 tập) |
| 2020 | 2020湖南卫视拼多多双十二超拼夜 Phim điện ảnh | |
| 2020 | 中国 Truyền hình | (12 tập) |
| 2020 | 登场了! Truyền hình | (20 tập) |
| 2020 | 2020湖南卫视拼多多双十一超拼夜 Phim điện ảnh | |
| 2020 | 相信未来在线义演 Truyền hình | host (5 tập) |
| 2019 | 头号任务 Truyền hình | self (13 tập) |
| 2018 | 野生厨房 Truyền hình | (24 tập) |
| 2016 | 我们来了 Truyền hình | 队长 (24 tập) |
| 2016 | 我想和你唱 Truyền hình | Self - Host (55 tập) |
| 2016 | 火星情报局 Truyền hình | (64 tập) |
| 2015 | 偶像来了 Truyền hình | (12 tập) |
| 2013 | 梦回唐朝 Truyền hình | 小桃 (31 tập) |
| 2013 | 我是歌手 Truyền hình | Self - Host (4 tập) |
| 2012 | 开讲啦 Truyền hình | (1 tập) |
| 2008 | 天天向上 Truyền hình | [MC] (808 tập) |
| 2008 | 以一敌百 Truyền hình | Himself - Host (1 tập) |
| 2007 | 快乐男声 Truyền hình | (35 tập) |
| 1997 | 湖南卫视春节联欢晚会 Truyền hình | 主持人 (2 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 2
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | 监狱来的妈妈 Phim điện ảnh | Presenter |
| 2024 | 人生一万年 Truyền hình | Creator |