6.1
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Jim Daly
- Nơi sinh
- Adelaide, Australia
- Danh sách thực hiện
- 32 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Jim Daly.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.1
Phim điện ảnh
6.8
Truyền hình
Nautilus
6.5
Truyền hình
Jack Irish
7.2
Truyền hình
Round the Twist
6.7
Truyền hình
Blue Heelers
6.6
Truyền hình
The Flying Doctors
7.1
Truyền hình
The Secret River
6.6
Truyền hình
Hiệp Sĩ Vượt Thời Gian
6.5
Phim điện ảnh
Robbery Under Arms
7.0
Truyền hình
Pirate Islands
5.0
Phim điện ảnh
That Eye, the Sky
8.0
Truyền hình
The Games
4.3
Phim điện ảnh
Everynight... Everynight
6.0
Truyền hình
Kangaroo Palace
7.3
Truyền hình
Phoenix
6.3
Truyền hình
Pirate Islands: The Lost Treasure of Fiji
9.0
Truyền hình
Janus
8.0
Truyền hình
Snowy
Danh sách phim đã đóng 32
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | I'm Sorry For Your Loss Phim điện ảnh | Gio |
| 2024 | Nautilus Truyền hình | Professor (1 tập) |
| 2021 | Amissa Anima Phim điện ảnh | Bill |
| 2021 | Show Me the Father Phim điện ảnh | Self |
| 2017 | Other People's Problems Truyền hình | Dry Cleaner (1 tập) |
| 2016 | Jack Irish Truyền hình | Popeye Costello (1 tập) |
| 2015 | The Secret River Truyền hình | Reverend Pyne (1 tập) |
| 2015 | Bible Idiots Phim điện ảnh | |
| 2010 | Red Hill Phim điện ảnh | Ted |
| 2009 | Inanimate Objects Phim điện ảnh | Jimmy |
| 2007 | Lone Rider Phim điện ảnh | Pawn Shop Owner |
| 2007 | Pirate Islands: The Lost Treasure of Fiji Truyền hình | Dugal (13 tập) |
| 2003 | Pirate Islands Truyền hình | Dugal (26 tập) |
| 2000 | Something in the Air Truyền hình | Nigel (3 tập) |
| 1999 | Hiệp Sĩ Vượt Thời Gian Truyền hình | Curly (13 tập) |
| 1999 | Shonky Golf Phim điện ảnh | Miles Franklin Bloke |
| 1998 | Small Tales & True Truyền hình | Doug Fry (1 tập) |
| 1998 | The Games Truyền hình | Jim Wilson (1 tập) |
| 1997 | Kangaroo Palace Phim điện ảnh | Ted Rowlands |
| 1997 | Kangaroo Palace Truyền hình | Ted Rowlands (2 tập) |
| 1997 | The Last of the Ryans Phim điện ảnh | Sheriff |
| 1995 | That Eye, the Sky Phim điện ảnh | Lawrence Wingham |
| 1995 | Everynight... Everynight Phim điện ảnh | Barrett |
| 1994 | Janus Truyền hình | Journo, Butch (2 tập) |
| 1993 | The Feds Truyền hình | Ernie MacKay (1 tập) |
| 1993 | Blue Heelers Truyền hình | Bobby Shearer, Eddie Johnson (1 tập) |
| 1993 | Snowy Truyền hình | Venables (1 tập) |
| 1992 | Phoenix Truyền hình | Inspector Flynn (2 tập) |
| 1990 | A Kink in the Picasso Phim điện ảnh | Guard |
| 1990 | Round the Twist Truyền hình | Fun Man (1 tập) |
| 1986 | The Flying Doctors Truyền hình | Bob Carmody, Ken (1 tập) |
| 1985 | Robbery Under Arms Phim điện ảnh | Man with shotgun |