1.5
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Hassan Eid
- Ngày sinh
- (43 tuổi)
- Nơi sinh
- Egypt
- Danh sách thực hiện
- 22 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Hassan Eid.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
1.5
Phim điện ảnh
6.0
Truyền hình
شاهد عيان
8.0
Truyền hình
وش تاني
5.0
Truyền hình
يونس ولد فضة
6.0
Truyền hình
رووف كافيه
7.0
Truyền hình
العندليب: حكاية شعب
2.0
Truyền hình
أسود باهت
Phim điện ảnh
تحت الضغط
Phim điện ảnh
عمارة رشدي
Phim điện ảnh
بدون عنوان
Phim điện ảnh
تسعة
Phim điện ảnh
سلاح التلاميذ
Phim điện ảnh
ماشيين بالعكس
Truyền hình
وجوه
Truyền hình
ساعة عصاري
Truyền hình
ليل أم البنات
Truyền hình
فرح العمدة
Truyền hình
السرايا الصفرا
Danh sách phim đã đóng 22
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | السرايا الصفرا Truyền hình | (1 tập) |
| 2025 | أسود باهت Truyền hình | (9 tập) |
| 2024 | رووف كافيه Truyền hình | (2 tập) |
| 2023 | سنة أولى خطف Phim điện ảnh | |
| 2023 | تحت الضغط Phim điện ảnh | |
| 2023 | ليل أم البنات Truyền hình | مصطفى (30 tập) |
| 2022 | وجوه Truyền hình | (30 tập) |
| 2022 | بابلو Truyền hình | (30 tập) |
| 2020 | شاهد عيان Truyền hình | (30 tập) |
| 2019 | الزوجة 18 Truyền hình | (30 tập) |
| 2017 | عمارة رشدي Phim điện ảnh | |
| 2017 | الحلال Truyền hình | (1 tập) |
| 2016 | يونس ولد فضة Truyền hình | (30 tập) |
| 2016 | سلاح التلاميذ Phim điện ảnh | |
| 2015 | وش تاني Truyền hình | (30 tập) |
| 2015 | تسعة Phim điện ảnh | |
| 2012 | طرف ثالث Truyền hình | (30 tập) |
| 2012 | فرح العمدة Truyền hình | (1 tập) |
| 2009 | بدون عنوان Phim điện ảnh | |
| 2008 | ماشيين بالعكس Phim điện ảnh | |
| 2007 | ساعة عصاري Truyền hình | (1 tập) |
| 2006 | العندليب: حكاية شعب Truyền hình | (34 tập) |