7.7
Truyền hình
Diễn xuất
王雷
- Ngày sinh
- (43 tuổi)
- Nơi sinh
- Xigang District, Dalian City, Liaoning Province
- Danh sách thực hiện
- 53 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 王雷.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.7
Truyền hình
8.9
Truyền hình
上甘岭
6.3
Truyền hình
王牌对王牌
5.4
Phim điện ảnh
四渡
7.8
Truyền hình
金太狼的幸福生活
8.3
Truyền hình
永不磨灭的番号
8.3
Truyền hình
我们这十年
5.0
Phim điện ảnh
金太狼的幸福生活
8.5
Truyền hình
平凡的世界
10.0
Truyền hình
陆战之王
9.0
Truyền hình
央视春晚相声小品
4.5
Truyền hình
追梦
8.0
Truyền hình
永远的战友
7.0
Truyền hình
爱情的边疆
6.0
Truyền hình
向阳而生
10.0
Truyền hình
运河边的人们
10.0
Truyền hình
山河锦绣
8.0
Truyền hình
我们的河山
Danh sách phim đã đóng 53
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 风华正茂 Truyền hình | 毛泽东 (20 tập) |
| 2026 | 四渡 Phim điện ảnh | Zhou Enlai |
| 2026 | 哗变 人艺现场 Phim điện ảnh | |
| 2025 | 纪念中国人民抗日战争暨世界反法西斯战争胜利80周年文艺晚会 Phim điện ảnh | Self |
| 2025 | 我们的河山 Truyền hình | Zhuang Qifeng (36 tập) |
| 2024 | 上甘岭 Truyền hình | Qin Jiwei (24 tập) |
| 2023 | 三餐四季 Truyền hình | (1 tập) |
| 2023 | 亲爱的学弟学妹 Truyền hình | (1 tập) |
| 2023 | 铁马豪情的日子 Truyền hình | Kang Benshan (45 tập) |
| 2022 | 山河锦绣 Truyền hình | Guo Wen (33 tập) |
| 2022 | 我们这十年 Truyền hình | Cheng Guanghui (4 tập) |
| 2022 | 山水间的家 Truyền hình | (1 tập) |
| 2022 | 运河边的人们 Truyền hình | Lu Changhe (30 tập) |
| 2021 | 功勋 Truyền hình | Li Yannian (6 tập) |
| 2021 | 花开山乡 Truyền hình | (34 tập) |
| 2021 | 百炼成钢 Truyền hình | Mao Zedong (7 tập) |
| 2021 | 全国大学生党史知识竞答大会 Truyền hình | Self - Commentator (1 tập) |
| 2020 | 追梦 Truyền hình | (31 tập) |
| 2020 | 向阳而生 Truyền hình | Yin Dong (42 tập) |
| 2020 | 亲爱的,你在哪里 Truyền hình | (41 tập) |
| 2019 | 为国而歌 Phim điện ảnh | |
| 2019 | 故事里的中国 Truyền hình | 王申, 毛相林 (1 tập) |
| 2019 | 陆战之王 Truyền hình | Niu Nuli (55 tập) |
| 2019 | 永远的战友 Truyền hình | (28 tập) |
| 2018 | 爱情的边疆 Truyền hình | Wan Sheng (54 tập) |
| 2018 | 海上嫁女记 Truyền hình | Chen Fangzhou (46 tập) |
| 2017 | 爱人·同志 Truyền hình | Mai Qiushi (50 tập) |
| 2017 | 最后一张签证 Truyền hình | Pu Jizhou (46 tập) |
| 2016 | 怒火英雄 Truyền hình | 袁帅 (42 tập) |
| 2016 | 王牌对王牌 Truyền hình | (2 tập) |
| 2015 | 铁在烧 Truyền hình | Geshi (46 tập) |
| 2015 | 酸甜苦辣小夫妻 Truyền hình | (1 tập) |
| 2015 | 平凡的世界 Truyền hình | Sun Shaoan (56 tập) |
| 2015 | 东主有喜 Phim điện ảnh | Yang Dong |
| 2014 | 裸嫁时代 Truyền hình | 陈远 (38 tập) |
| 2014 | 谈判冤家 Truyền hình | (35 tập) |
| 2014 | 东江英雄刘黑仔 Truyền hình | (40 tập) |
| 2014 | 十送红军 Truyền hình | 贺坚 (48 tập) |
| 2014 | 幸福在哪里 Truyền hình | 向远 (36 tập) |
| 2013 | 风雷动 Truyền hình | Leng Feng (34 tập) |
| 2013 | 杜拉拉之似水年华 Truyền hình | Wang Wei (36 tập) |
| 2013 | 金太狼的幸福生活 Phim điện ảnh | Jin Tailang |
| 2012 | 歧路兄弟 Truyền hình | 林一楠 (26 tập) |
| 2012 | 战旗 Truyền hình | Jin Ge (43 tập) |
| 2012 | 金太狼的幸福生活 Truyền hình | 金亮 (40 tập) |
| 2011 | 江湖奇案 Truyền hình | 穆延昭 (1 tập) |
| 2011 | 永不磨灭的番号 Truyền hình | 陈峰 (34 tập) |
| 2010 | 零号国境线 Truyền hình | (23 tập) |
| 2010 | 天敌 Truyền hình | 艾迪生/杨阳 (24 tập) |
| 2009 | 加油优雅 Truyền hình | (1 tập) |
| 2007 | 大浴女 Truyền hình | (22 tập) |
| 2007 | 谁在说谎 Truyền hình | (26 tập) |
| 1983 | 央视春晚相声小品 Truyền hình | (1 tập) |