7.9
Truyền hình
Diễn xuất
Simon Rouse
- Ngày sinh
- (75 tuổi)
- Nơi sinh
- Bradford, West Yorkshire, England, UK
- Danh sách thực hiện
- 44 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Simon Rouse.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.9
Truyền hình
6.5
Phim điện ảnh
Operation Mincemeat
6.5
Truyền hình
Thợ săn quái vật: Dòng máu khởi nguồn
7.9
Truyền hình
Bác Sĩ Vô Danh
7.3
Truyền hình
Absentia
4.3
Truyền hình
EastEnders
5.3
Truyền hình
Coronation Street
7.6
Truyền hình
Robin of Sherwood
6.8
Truyền hình
The Bill
7.6
Truyền hình
The Professionals
7.2
Truyền hình
Minder
7.0
Truyền hình
Bread
5.9
Truyền hình
SOKO Leipzig
6.7
Phim điện ảnh
Butley
6.6
Truyền hình
Play for Today
6.4
Phim điện ảnh
Grace Kelly
7.4
Truyền hình
Dick Turpin
4.2
Phim điện ảnh
The Ragman's Daughter
Danh sách phim đã đóng 44
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2022 | Thợ săn quái vật: Dòng máu khởi nguồn Truyền hình | General Byral (1 tập) |
| 2022 | Operation Mincemeat Phim điện ảnh | Coroner Birtwistle |
| 2017 | Absentia Truyền hình | Dr. Ulf Maston (1 tập) |
| 2016 | National Theatre Live: Hangmen Phim điện ảnh | Arthur |
| 2013 | Broadchurch Truyền hình | Len Danvers (3 tập) |
| 2001 | SOKO Leipzig Truyền hình | DCI Jack Meadows (1 tập) |
| 1996 | The Bill: Target Phim điện ảnh | D.C.I Meadows |
| 1989 | The Saint: The Brazilian Connection Phim điện ảnh | Fraser |
| 1989 | Here Is the News Phim điện ảnh | Roger |
| 1988 | The Master Builder Phim điện ảnh | Ragnar Brovik |
| 1986 | The Come-Uppance of Captain Katt Phim điện ảnh | Desmond Gibb |
| 1986 | Bread Truyền hình | Yizzel's Mate (10 tập) |
| 1985 | Theatre Night Truyền hình | Ragnar Brovik (1 tập) |
| 1985 | Albion Market Truyền hình | (100 tập) |
| 1985 | Parker Phim điện ảnh | Richard |
| 1985 | C.A.T.S. Eyes Truyền hình | (1 tập) |
| 1985 | EastEnders Truyền hình | Superintendent Alan Millward (2 tập) |
| 1985 | Operation Julie Phim điện ảnh | D.S. Vernon Cooper |
| 1984 | The Bill Truyền hình | Jack Meadows |
| 1984 | Pop Pirates Phim điện ảnh | Sgt. Jones |
| 1984 | Robin of Sherwood Truyền hình | Siward (1 tập) |
| 1983 | Dramarama Truyền hình | Desmond Gibb (1 tập) |
| 1983 | Grace Kelly Phim điện ảnh | 2nd London Reporter |
| 1982 | Cricket Phim điện ảnh | Colin Bayliss |
| 1982 | Doctor Who: Kinda Phim điện ảnh | Hindle |
| 1981 | The Manions of America Truyền hình | Eamon Flemming (3 tập) |
| 1979 | Even Solomon Phim điện ảnh | Blakeney |
| 1979 | Minder Truyền hình | Inspector York (1 tập) |
| 1979 | Dick Turpin Truyền hình | Edward Faversham (1 tập) |
| 1978 | One Bummer News Day Phim điện ảnh | John Hansen |
| 1978 | Will Shakespeare Truyền hình | Ingram Frizer (1 tập) |
| 1978 | We Never Do What They Want Phim điện ảnh | Frank |
| 1977 | The Professionals Truyền hình | Phillips (1 tập) |
| 1977 | It's Only Rock 'n' Roll Phim điện ảnh | Dennis |
| 1977 | Kipper Phim điện ảnh | Kevin |
| 1975 | Wednesday Love Phim điện ảnh | Chris |
| 1974 | Butley Phim điện ảnh | Gardner |
| 1973 | Centre Play Truyền hình | Kevin (1 tập) |
| 1972 | The Ragman's Daughter Phim điện ảnh | Tony Bradmore |
| 1970 | Play for Today Truyền hình | Blakeney, Chris, John Hansen (1 tập) |
| 1969 | ITV Saturday Night Theatre Truyền hình | Brian Lowe (1 tập) |
| 1967 | ITV Playhouse Truyền hình | Frank (1 tập) |
| 1963 | Bác Sĩ Vô Danh Truyền hình | Hindle (3 tập) |
| 1960 | Coronation Street Truyền hình | Clifford Fenton (1 tập) |