7.8
Truyền hình
Đạo diễn
杨磊
- Ngày sinh
- (47 tuổi)
- Nơi sinh
- Qinghai, China
- Danh sách thực hiện
- 21 tác phẩm
Tiểu sử
Yang Lei: An undergraduate student of the 1998 class of the Directing Department of Beijing Film Academy.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.8
Truyền hình
5.8
Phim điện ảnh
Giao Châu Truyện
8.8
Truyền hình
Thái Bình Niên
6.8
Phim điện ảnh
空枪
7.6
Truyền hình
Thế Giới Võ Hiệp Kim Dung
6.6
Truyền hình
Cửu Châu Thiên Không Thành
6.8
Truyền hình
Tôi Không Phải Là Đại Sư
8.3
Truyền hình
我们这十年
9.0
Truyền hình
Nhân Ngư
9.0
Truyền hình
三体·周年纪念版
8.0
Truyền hình
闯关东2
8.0
Truyền hình
Bụi Hoa Hồng
5.0
Truyền hình
Bác Sĩ Nhi Khoa Tài Ba
Phim điện ảnh
九兰
Phim điện ảnh
拳职妈妈
Truyền hình
谈判冤家
Truyền hình
乱世书香
Truyền hình
美丽生活
Danh sách phim đã đóng 2
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2022 | 九兰 Phim điện ảnh | |
| 2018 | 拳职妈妈 Phim điện ảnh |
Danh sách đoàn làm phim 19
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 美丽生活 Truyền hình | Director (1 tập) |
| TBA | 生命缘 Truyền hình | Director (1 tập) |
| TBA | 三体:大史 Truyền hình | Director (12 tập) |
| TBA | 觉醒之重启 Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2026 | Tôi Không Phải Là Đại Sư Truyền hình | Director (24 tập) |
| 2026 | 空枪 Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2026 | Nhân Ngư Truyền hình | Director (22 tập) |
| 2026 | Bụi Hoa Hồng Truyền hình | Director (26 tập) |
| 2026 | Thái Bình Niên Truyền hình | Director (48 tập) |
| 2024 | Thế Giới Võ Hiệp Kim Dung Truyền hình | Director (30 tập) |
| 2023 | 三体·周年纪念版 Truyền hình | Director (26 tập) |
| 2023 | Tam Thể Truyền hình | Director (30 tập) |
| 2022 | 我们这十年 Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2020 | Bác Sĩ Nhi Khoa Tài Ba Truyền hình | Director (44 tập) |
| 2017 | Giao Châu Truyện Phim điện ảnh | Director |
| 2016 | Cửu Châu Thiên Không Thành Truyền hình | Director (28 tập) |
| 2015 | 乱世书香 Truyền hình | Director (46 tập) |
| 2014 | 谈判冤家 Truyền hình | Director (35 tập) |
| 2009 | 闯关东2 Truyền hình | Director (55 tập) |