8.5
Truyền hình
Diễn xuất
本田理沙
- Ngày sinh
- (55 tuổi)
- Nơi sinh
- Nakatsu, Oita, Japan
- Danh sách thực hiện
- 11 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 本田理沙.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.5
Truyền hình
7.0
Phim điện ảnh
SO WHAT
7.0
Phim điện ảnh
欲望だけが愛を殺す Vol.3‾ゲームの規則
6.0
Phim điện ảnh
特攻!ヤンママ仁義
2.0
Phim điện ảnh
直撃!!性体験淫タビュー 「固いのがスキ!」
Phim điện ảnh
お嬢さま極道組長
Phim điện ảnh
パチンコ無宿 II 港の勝負師
Phim điện ảnh
ハイヒールGANG
Phim điện ảnh
とっておきVirgin Love! 童貞物語3
Phim điện ảnh
昭和鉄風伝 日本海
Phim điện ảnh
極道華の乱 姐対姐御
Danh sách phim đã đóng 11
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1996 | 直撃!!性体験淫タビュー 「固いのがスキ!」 Phim điện ảnh | |
| 1995 | パチンコ無宿 II 港の勝負師 Phim điện ảnh | |
| 1995 | 特攻!ヤンママ仁義 Phim điện ảnh | Ayako |
| 1995 | 欲望だけが愛を殺す Vol.3‾ゲームの規則 Phim điện ảnh | |
| 1995 | 極道華の乱 姐対姐御 Phim điện ảnh | |
| 1991 | 昭和鉄風伝 日本海 Phim điện ảnh | |
| 1991 | ハイヒールGANG Phim điện ảnh | |
| 1991 | お嬢さま極道組長 Phim điện ảnh | |
| 1989 | とっておきVirgin Love! 童貞物語3 Phim điện ảnh | 内藤園子 |
| 1988 | SO WHAT Phim điện ảnh | |
| 1988 | 花のあすか組! Truyền hình | Kasuga (23 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1989 | とっておきVirgin Love! 童貞物語3 Phim điện ảnh | Theme Song Performance |