7.1
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Billy Cornelius
- Ngày sinh
- (92 tuổi)
- Nơi sinh
- London, England, UK
- Danh sách thực hiện
- 34 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Billy Cornelius.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.1
Phim điện ảnh
7.5
Phim điện ảnh
Where Eagles Dare
7.9
Truyền hình
Bác Sĩ Vô Danh
7.2
Phim điện ảnh
Ngày Đẫm Máu
6.5
Phim điện ảnh
Carry On Screaming!
6.1
Phim điện ảnh
When Dinosaurs Ruled the Earth
6.1
Phim điện ảnh
Carry On Henry
5.8
Phim điện ảnh
Carry On Dick
6.1
Phim điện ảnh
Carry On Again Doctor
5.5
Phim điện ảnh
Carry On Behind
6.7
Phim điện ảnh
The Big Job
6.4
Phim điện ảnh
Bless This House
5.5
Phim điện ảnh
The Mind of Mr. Soames
6.8
Phim điện ảnh
Doctor Who: The Space Museum
5.7
Truyền hình
Carry On Laughing
6.6
Phim điện ảnh
Doctor Who: The Crusade
7.1
Phim điện ảnh
Carry On Christmas (or Carry On Stuffing)
7.2
Truyền hình
Theatre 625
Danh sách phim đã đóng 32
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1998 | What's a Carry On? Phim điện ảnh | Tough Man / Patient in Plaster / Gunfighter (archive footage) (uncredited) |
| 1980 | Ngày Đẫm Máu Phim điện ảnh | Peter |
| 1978 | Law & Order Truyền hình | Eric Lethridge (4 tập) |
| 1977 | That's Carry On! Phim điện ảnh | Gunfighter / Patient in Plaster / Man with Salad (archive footage) (uncredited) |
| 1975 | Carry On Behind Phim điện ảnh | Man with salad |
| 1975 | The Hanged Man Truyền hình | Karl Grotzen (1 tập) |
| 1975 | Carry On Laughing Truyền hình | Pikeman, Man-at-Arms (1 tập) |
| 1974 | Carry On Dick Phim điện ảnh | Tough Man |
| 1973 | Carry On Girls Phim điện ảnh | Constable Cookson (uncredited) |
| 1972 | Carry On Christmas (or Carry On Stuffing) Phim điện ảnh | Waiter |
| 1972 | Bless This House Phim điện ảnh | Police Constable |
| 1972 | The Moonstone Truyền hình | Landlord (1 tập) |
| 1971 | Carry On Henry Phim điện ảnh | Guard |
| 1970 | When Dinosaurs Ruled the Earth Phim điện ảnh | Hunter |
| 1970 | The Mind of Mr. Soames Phim điện ảnh | Sgt. Clifford |
| 1970 | Ace of Wands Truyền hình | Guard (2 tập) |
| 1969 | Carry On Again Doctor Phim điện ảnh | Patient in Plaster |
| 1968 | The Ronnie Barker Playhouse Truyền hình | Sailor (1 tập) |
| 1967 | Robbery Phim điện ảnh | Prisoner (uncredited) |
| 1967 | Don't Lose Your Head Phim điện ảnh | Soldier (uncredited) |
| 1966 | The Informer Truyền hình | Pedlar (1 tập) |
| 1966 | King of the River Truyền hình | Reporter (1 tập) |
| 1966 | Carry On Screaming! Phim điện ảnh | Odbodd Junior |
| 1965 | Carry On Cowboy Phim điện ảnh | Horseman (uncredited) |
| 1965 | The Big Job Phim điện ảnh | Workman |
| 1965 | Doctor Who: The Space Museum Phim điện ảnh | Morok Guard |
| 1965 | Doctor Who: The Crusade Phim điện ảnh | Man-at-Arms |
| 1964 | Carry On Cleo Phim điện ảnh | Horsa's Companion (uncredited) |
| 1964 | Theatre 625 Truyền hình | Lorry Driver (1 tập) |
| 1964 | The Protectors Truyền hình | Sobell (1 tập) |
| 1963 | Bác Sĩ Vô Danh Truyền hình | Morok Guard (2 tập) |
| 1961 | Very Important Person Phim điện ảnh | German Guard (uncredited) |
Danh sách đoàn làm phim 2
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1971 | Straw Dogs Phim điện ảnh | Stunt Coordinator |
| 1968 | Where Eagles Dare Phim điện ảnh | Stunts |