6.5
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Larry Cross
- Ngày sinh
- Mất
- (63 tuổi)
- Nơi sinh
- Nova Scotia - Canada
- Danh sách thực hiện
- 28 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Larry Cross.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.5
Phim điện ảnh
6.0
Phim điện ảnh
A Countess from Hong Kong
7.4
Truyền hình
The Saint
6.3
Phim điện ảnh
Carry On Cowboy
5.8
Phim điện ảnh
11 Harrowhouse
5.7
Phim điện ảnh
The Girl Hunters
4.8
Phim điện ảnh
Battle Beneath the Earth
6.5
Phim điện ảnh
Time Lock
5.0
Phim điện ảnh
Wicked as They Come
7.5
Truyền hình
The Rivals of Sherlock Holmes
4.9
Phim điện ảnh
Escapement
4.2
Truyền hình
Thirty-Minute Theatre
7.2
Truyền hình
Budgie
6.0
Truyền hình
Armchair Theatre
7.2
Truyền hình
Man of the World
7.2
Truyền hình
Theatre 625
6.5
Phim điện ảnh
The Sicilians
6.5
Phim điện ảnh
The Man Outside
Danh sách phim đã đóng 28
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1975 | Gió Và Sư Tử Phim điện ảnh | Henry Cabot Lodge |
| 1975 | Where the Action Is Phim điện ảnh | Tommy Vaughan |
| 1974 | 11 Harrowhouse Phim điện ảnh | Whitman |
| 1972 | The Gangster Show: The Resistible Rise of Arturo Ui Phim điện ảnh | Sheet |
| 1972 | Embassy Phim điện ảnh | Gamble |
| 1972 | Anne of Green Gables Truyền hình | Stationmaster (1 tập) |
| 1971 | The Rivals of Sherlock Holmes Truyền hình | Foster (1 tập) |
| 1971 | Budgie Truyền hình | Antique Collector (1 tập) |
| 1970 | The Kremlin Letter Phim điện ảnh | Member of Tillnger Foundation (uncredited) |
| 1967 | Battle Beneath the Earth Phim điện ảnh | Broadcaster |
| 1967 | The Man Outside Phim điện ảnh | Austen |
| 1967 | A Countess from Hong Kong Phim điện ảnh | Reporter |
| 1965 | Carry On Cowboy Phim điện ảnh | Perkins |
| 1965 | Thirty-Minute Theatre Truyền hình | Doctor (1 tập) |
| 1964 | Theatre 625 Truyền hình | Gargan (1 tập) |
| 1963 | The Girl Hunters Phim điện ảnh | Red Markham |
| 1963 | The Mouse on the Moon Phim điện ảnh | (Uncredited) |
| 1963 | The Sicilians Phim điện ảnh | Journalist |
| 1962 | The Saint Truyền hình | John Hamilton (1 tập) |
| 1962 | Man of the World Truyền hình | Burton (1 tập) |
| 1958 | Escapement Phim điện ảnh | Brad Somers |
| 1957 | Time Lock Phim điện ảnh | Reporter |
| 1957 | Overseas Press Club - Exclusive! Truyền hình | George Polk (1 tập) |
| 1957 | The Good Companions Phim điện ảnh | TV Commentator |
| 1957 | The Kid from Canada Phim điện ảnh | Mr. Cameron |
| 1956 | Armchair Theatre Truyền hình | George Prebbles (1 tập) |
| 1956 | Wicked as They Come Phim điện ảnh | T.V. Announcer |
| 1953 | Dollars for Sale Phim điện ảnh | Mike Stevens |