7.7
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Vương Ngọc Văn
- Ngày sinh
- (29 tuổi)
- Nơi sinh
- Wuhan, Hubei Province, China
- Danh sách thực hiện
- 43 tác phẩm
Tiểu sử
Vương Ngọc Văn, là một nữ diễn viên và vũ công người Trung Quốc. Cô được biết đến qua vai diễn Cố Hề Hề trong Chỉ là quan hệ hôn nhân và Mẫn Tuệ trong Tình yêu anh dành cho em
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.7
Phim điện ảnh
8.3
Truyền hình
Tình Yêu Anh Dành Cho Em
7.3
Truyền hình
Chuyện Xưa Biên Thủy
8.0
Truyền hình
Chỉ Là Quan Hệ Hôn Nhân
7.9
Truyền hình
Luyến Tiếc Những Vì Sao
6.5
Phim điện ảnh
小小的愿望
7.2
Truyền hình
胆小鬼
6.5
Truyền hình
你好,星期六
6.2
Truyền hình
少年派
6.8
Truyền hình
五十公里桃花坞
8.5
Truyền hình
Một Tình Yêu Bất Ngờ Đến
7.9
Truyền hình
Bắt Đầu Suy Luận Nào
3.6
Truyền hình
夏至未至
7.6
Truyền hình
超星星学园
4.7
Phim điện ảnh
苍茫的天涯是我的爱
5.2
Truyền hình
萌探探探案
8.8
Truyền hình
地球超新鲜
8.4
Truyền hình
Đoàn Viên
Danh sách phim đã đóng 43
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 夜旅人 Truyền hình | Sheng Qinghui (1 tập) |
| TBA | 燃霜为昼 Truyền hình | Hua Xiaomeng (1 tập) |
| TBA | 白衣公卿 Truyền hình | Yun Yanjiao / A Qiao (1 tập) |
| TBA | 小城春色 Truyền hình | Lin Shuang (1 tập) |
| 2026 | 爱是愤怒 Phim điện ảnh | 菜菜 |
| 2026 | Một Tình Yêu Bất Ngờ Đến Truyền hình | Lin Huan'er (24 tập) |
| 2025 | Kỳ Tích Truyền hình | Miaomiao (2 tập) |
| 2025 | 2025腾讯视频星光大赏 Truyền hình | (6 tập) |
| 2025 | 地球超新鲜 Truyền hình | (38 tập) |
| 2025 | 我们的宿舍 Truyền hình | (1 tập) |
| 2025 | 苍茫的天涯是我的爱 Phim điện ảnh | Momo |
| 2025 | 一见你就笑 Truyền hình | (1 tập) |
| 2025 | Xứng Đáng Để Yêu Truyền hình | Dai Daji (26 tập) |
| 2024 | Đoàn Viên Truyền hình | Xiang Nan (36 tập) |
| 2024 | Luyến Tiếc Những Vì Sao Truyền hình | Tang Yang (30 tập) |
| 2024 | Chuyện Xưa Biên Thủy Truyền hình | Zhao Ziying (21 tập) |
| 2024 | Cô Châu Truyền hình | Xiao Ruotong (36 tập) |
| 2024 | 灿烂的花园 Truyền hình | (2 tập) |
| 2023 | Hổ Hạc Yêu Sư Lục Truyền hình | Zhao Xintong (36 tập) |
| 2023 | Vi Vũ Yến Song Phi Truyền hình | Bai Fengyao (37 tập) |
| 2023 | Tình Yêu Anh Dành Cho Em Truyền hình | Min Hui (28 tập) |
| 2023 | 纵有疾风起 Truyền hình | Bai Ying (39 tập) |
| 2022 | 胆小鬼 Truyền hình | Huang Shu (16 tập) |
| 2022 | 全力以赴的行动派 Truyền hình | (7 tập) |
| 2022 | Bắt Đầu Suy Luận Nào Truyền hình | An Xiaowen (4 tập) |
| 2022 | 你好,星期六 Truyền hình | (3 tập) |
| 2021 | 毛雪汪 Truyền hình | (2 tập) |
| 2021 | Chỉ Là Quan Hệ Hôn Nhân Truyền hình | Gu Xixi (24 tập) |
| 2021 | 萌探探探案 Truyền hình | 赵馨彤 (2 tập) |
| 2021 | 五十公里桃花坞 Truyền hình | (2 tập) |
| 2020 | Cửu Châu Thiên Không Thành Quay Ngược Thời Gian Phim điện ảnh | Qiu Fang |
| 2020 | Trường An Thiếu Niên Hành Truyền hình | Shen Yiyi / Shen Dieyi (24 tập) |
| 2020 | 九州天空城2 Truyền hình | Feng Ruche (34 tập) |
| 2020 | 紫禁城里的小食光 Phim điện ảnh | Jing Xian |
| 2019 | 演技派 Truyền hình | (14 tập) |
| 2019 | 小小的愿望 Phim điện ảnh | Sima Gang |
| 2019 | 少年派 Truyền hình | Deng Xiaoqi (41 tập) |
| 2018 | Chú Voi Ngồi Im Trên Đất Phim điện ảnh | Huang Ling |
| 2018 | 遇见你真好 Phim điện ảnh | Ling Caicai |
| 2017 | 夏至未至 Truyền hình | Li Yanran (48 tập) |
| 2016 | 超星星学园 Truyền hình | Cheng Zhi Er (30 tập) |
| 1999 | 四個廚師一圍菜 Phim điện ảnh | |
| 1997 | 湖南卫视春节联欢晚会 Truyền hình | (2 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 3
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | Xứng Đáng Để Yêu Truyền hình | Theme Song Performance (26 tập) |
| 2023 | Vi Vũ Yến Song Phi Truyền hình | Theme Song Performance (37 tập) |
| 2020 | Trường An Thiếu Niên Hành Truyền hình | Theme Song Performance (24 tập) |