8.2
Truyền hình
Diễn xuất
Đỗ Đại Vỹ
- Ngày sinh
- (50 tuổi)
- Nơi sinh
- Hong Kong, British Crown Colony
- Danh sách thực hiện
- 37 tác phẩm
Tiểu sử
David To Tai-Wai (Chinese: 杜大偉) is a Hong Kong actor.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.2
Truyền hình
8.2
Truyền hình
Thời Đại Khủng Hoảng - At The Threshold Of An Era
7.6
Truyền hình
Truy Tìm Bằng Chứng
7.7
Truyền hình
Độc Tâm Thần Thám
8.0
Truyền hình
Vẻ Đẹp Bị Đánh Cắp
6.3
Truyền hình
Đại Soái Ca
8.7
Truyền hình
Cạm Bẫy
7.7
Truyền hình
Luật Sư Đại Tài
7.0
Truyền hình
Mưu Dũng Kỳ Phùng
7.5
Phim điện ảnh
野獸童黨
6.5
Truyền hình
Đối Mặt
7.5
Truyền hình
Bà Hoàng Cự Tháp
2.0
Phim điện ảnh
江湖篇之大佬
3.0
Phim điện ảnh
甘田一豪宅謀殺案
9.0
Phim điện ảnh
少年鎗黨
6.0
Phim điện ảnh
父子劍
4.0
Truyền hình
騎呢大狀
Truyền hình
Nữ Thần Thám
Danh sách phim đã đóng 37
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | Bà Hoàng Cự Tháp Truyền hình | (8 tập) |
| 2023 | Kẻ Bàng Quan Truyền hình | (20 tập) |
| 2023 | Liêm Chính Truy Kích Truyền hình | (26 tập) |
| 2019 | Nữ Thần Thám Truyền hình | Robert White (25 tập) |
| 2018 | Đại Soái Ca Truyền hình | (30 tập) |
| 2018 | Xin Chào Sếp Nhé Truyền hình | (15 tập) |
| 2017 | Quý Nàng Hẩm Phận Truyền hình | (20 tập) |
| 2016 | Luật Sư Đại Tài Truyền hình | (2 tập) |
| 2015 | Vô Song Phổ Truyền hình | (20 tập) |
| 2011 | Chân Tướng Truyền hình | (25 tập) |
| 2011 | Giải Mã Nhân Tâm I Truyền hình | (1 tập) |
| 2010 | Độc Tâm Thần Thám Truyền hình | 想像人物 (20 tập) |
| 2010 | 女王辦公室 Truyền hình | (80 tập) |
| 2007 | 父子劍 Phim điện ảnh | Fung |
| 2006 | Cạm Bẫy Truyền hình | (35 tập) |
| 2006 | Mưu Dũng Kỳ Phùng Truyền hình | 小五 (2 tập) |
| 2005 | 左輪右妳 Phim điện ảnh | |
| 2004 | 失敗家族 Phim điện ảnh | Hung |
| 2003 | 甘田一豪宅謀殺案 Phim điện ảnh | |
| 2003 | 江湖篇之大佬 Phim điện ảnh | |
| 2002 | 點指賊賊賊捉賊 Truyền hình | (20 tập) |
| 2002 | Tiêu Thập Nhất Lang Truyền hình | (20 tập) |
| 2002 | 騎呢大狀 Truyền hình | (20 tập) |
| 2002 | Vẻ Đẹp Bị Đánh Cắp Truyền hình | (30 tập) |
| 2001 | 少年鎗黨 Phim điện ảnh | |
| 2000 | 野獸童黨 Phim điện ảnh | Millenium B |
| 2000 | 醫神華佗 Truyền hình | (20 tập) |
| 2000 | Long Hổ Tranh Hùng Truyền hình | (20 tập) |
| 2000 | Nhu Đạo Tiểu Tử Truyền hình | 金田剛學員 (20 tập) |
| 2000 | Bước Thăng Trầm Truyền hình | (1 tập) |
| 1999 | Thời Đại Khủng Hoảng - At The Threshold Of An Era Truyền hình | Aaron(公子) (3 tập) |
| 1999 | 布袋和尚 Truyền hình | (20 tập) |
| 1999 | Đối Mặt Truyền hình | (20 tập) |
| 1999 | 童黨之金牌少年犯 Phim điện ảnh | |
| 1998 | Người Hùng Đảo Bình Châu Truyền hình | (20 tập) |
| 1998 | Lực Lượng Phản Ứng Truyền hình | 宋子杰 (32 tập) |
| 1997 | Truy Tìm Bằng Chứng Truyền hình | 区展龙 (3 tập) |