6.3
Phim điện ảnh
Diễn xuất
黃子佼
- Ngày sinh
- (54 tuổi)
- Nơi sinh
- Taipei, Taiwan
- Danh sách thực hiện
- 23 tác phẩm
Tiểu sử
Mickey Huang a host from Taiwan, China, with a graduation background in the Department of Radio and Television.
In December 2024, he was sentenced to 8 months in prison and fined 100,000 New Taiwan Dollars in the first instance for possessing pornographic images and videos involving minors. On November 25, 2025, the second-instance court sentenced him to one year and six months in prison with a four-year probation.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.3
Phim điện ảnh
6.6
Truyền hình
Công Chúa Hội Tam Hoàng - Triad Princess
7.1
Truyền hình
必娶女人
4.9
Phim điện ảnh
愛到底
7.2
Truyền hình
吐槽大会
6.5
Phim điện ảnh
愛情來了
6.0
Truyền hình
跨界歌王
1.0
Phim điện ảnh
Open! Open!
7.0
Phim điện ảnh
遊俠兒
4.0
Truyền hình
熙娣想聊
9.0
Truyền hình
金馬獎
9.0
Truyền hình
勇者動畫系列
Phim điện ảnh
諸葛四郎-英雄的英雄
Phim điện ảnh
2019新北市歡樂耶誕城巨星耶誕演唱會
Phim điện ảnh
第14届KKBOX风云榜
Phim điện ảnh
星静自然良演唱会
Truyền hình
超級大富翁
Truyền hình
婚禮歌手
Danh sách phim đã đóng 22
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2022 | 諸葛四郎-英雄的英雄 Phim điện ảnh | |
| 2021 | 熙娣想聊 Truyền hình | (1 tập) |
| 2021 | 婚禮歌手 Truyền hình | (26 tập) |
| 2021 | 勇者動畫系列 Truyền hình | Old Morewant (1 tập) |
| 2019 | 2019新北市歡樂耶誕城巨星耶誕演唱會 Phim điện ảnh | |
| 2019 | Công Chúa Hội Tam Hoàng - Triad Princess Truyền hình | [News editor] (6 tập) |
| 2019 | 第14届KKBOX风云榜 Phim điện ảnh | |
| 2017 | 吐槽大会 Truyền hình | (1 tập) |
| 2016 | 跨界喜剧王 Truyền hình | (12 tập) |
| 2016 | 六弄咖啡館 Phim điện ảnh | Teacher Na |
| 2016 | 跨界歌王 Truyền hình | (14 tập) |
| 2015 | 必娶女人 Truyền hình | 黄经理 (15 tập) |
| 2015 | Open! Open! Phim điện ảnh | |
| 2014 | 我是演说家 Truyền hình | (14 tập) |
| 2011 | 旋風管家 Truyền hình | Magazine Editing Director (13 tập) |
| 2010 | Mr. J频道 Truyền hình | (1 tập) |
| 2008 | 星静自然良演唱会 Phim điện ảnh | |
| 2000 | 超級大富翁 Truyền hình | (1 tập) |
| 1997 | 愛情來了 Phim điện ảnh | Chiao Xu Pei |
| 1994 | 超級星期天 Truyền hình | 自己 (1 tập) |
| 1990 | 遊俠兒 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 金馬獎 Truyền hình | Host (5 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2009 | 愛到底 Phim điện ảnh | Director, Writer |