8.2
Truyền hình
Diễn xuất
하니
- Ngày sinh
- (34 tuổi)
- Nơi sinh
- Seoul, South Korea
- Danh sách thực hiện
- 43 tác phẩm
Tiểu sử
Ahn Hee-yeon, better known by her stage name Hani, is a South Korean singer and television personality. She is known as a member of the South Korean girl group EXID and its subgroup, Dasoni. She was also a cast member in several variety shows such as Off to School, Crime Scene and A Style for You and has also hosted Weekly Idol.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.2
Truyền hình
8.0
Truyền hình
Bác Sĩ Ma
8.2
Truyền hình
Mối Tình Ngang Trái
7.8
Truyền hình
Tôi Biết Anh Là Ai - Busted!
6.8
Phim điện ảnh
어른들은 몰라요
7.8
Truyền hình
Hit the Spot
6.8
Truyền hình
Hoa Tiền - Money Flower
7.4
Truyền hình
엑스엑스
6.6
Truyền hình
Tình Cờ Ta Gặp Lại Nhau
5.4
Truyền hình
Người Yêu Của Tôi Là Gián Điệp
7.4
Truyền hình
Thần tượng: Cuộc Đảo Chính
5.6
Truyền hình
미스터리 음악쇼 복면가왕
6.9
Truyền hình
Thí Nghiệm - SF8
5.0
Truyền hình
아직 낫서른
8.8
Truyền hình
마스터 키
6.7
Truyền hình
메리퀴어
5.0
Truyền hình
배틀 트립
6.0
Truyền hình
Tình Yêu Trên Thực Đơn
Danh sách phim đã đóng 42
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | Tình Yêu Trên Thực Đơn Truyền hình | Han Gyu-rim (50 tập) |
| 2024 | 서치9 Truyền hình | (12 tập) |
| 2023 | Mối Tình Ngang Trái Truyền hình | Kang Min-young (16 tập) |
| 2022 | Hit the Spot Truyền hình | Son Hee-jae (8 tập) |
| 2022 | 청룡시리즈어워즈 Truyền hình | Self (2 tập) |
| 2022 | 메리퀴어 Truyền hình | (9 tập) |
| 2022 | Bác Sĩ Ma Truyền hình | Lee Ji Woo / Jessica (3 tập) |
| 2021 | Thần tượng: Cuộc Đảo Chính Truyền hình | Kim Je-na (12 tập) |
| 2021 | 마법옷장 Truyền hình | (6 tập) |
| 2021 | Tình Cờ Ta Gặp Lại Nhau Truyền hình | Lee Ru-da (8 tập) |
| 2021 | 어른들은 몰라요 Phim điện ảnh | Ju-yeong |
| 2021 | 아직 낫서른 Truyền hình | Lee Ran-joo (15 tập) |
| 2021 | 수미산장 Truyền hình | 출연 (12 tập) |
| 2021 | 지켜츄 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2020 | 달리는 사이 Truyền hình | Self (4 tập) |
| 2020 | Người Yêu Của Tôi Là Gián Điệp Truyền hình | Hacker (2 tập) |
| 2020 | Thí Nghiệm - SF8 Truyền hình | Juno (1 tập) |
| 2020 | 하얀 까마귀 Phim điện ảnh | Juno / Baek Ah-young |
| 2020 | 엑스엑스 Truyền hình | Yoon Na-na (10 tập) |
| 2018 | 불토엔 혼코노 Truyền hình | (1 tập) |
| 2018 | 비밀언니 Truyền hình | Self (4 tập) |
| 2018 | Tôi Biết Anh Là Ai - Busted! Truyền hình | Hani (2 tập) |
| 2018 | 놀라운 토요일 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2017 | 짠내투어 Truyền hình | Self (Hani) (16 tập) |
| 2017 | 마스터 키 Truyền hình | (1 tập) |
| 2016 | 한끼줍쇼 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2016 | 배틀 트립 Truyền hình | (1 tập) |
| 2015 | 아는 형님 Truyền hình | Self (2 tập) |
| 2015 | EXID의 쇼타임 Truyền hình | (1 tập) |
| 2015 | Hậu Trường Giải Trí Truyền hình | Self (12 tập) |
| 2015 | 김제동의 톡투유 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2015 | 어스타일포유 Truyền hình | (12 tập) |
| 2015 | 미스터리 음악쇼 복면가왕 Truyền hình | Self - Panelist (1 tập) |
| 2014 | 냉장고를 부탁해 Truyền hình | Self (2 tập) |
| 2014 | 크라임씬 Truyền hình | Self (14 tập) |
| 2011 | SNL 코리아 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2011 | 김병만의 정글의 법칙 Truyền hình | Self (12 tập) |
| 2010 | 아이돌스타 선수권대회 Truyền hình | Host (4 tập) |
| 2010 | Thử Thách Thần Tượng Truyền hình | (4 tập) |
| 2009 | 유희열의 스케치북 Truyền hình | Self (4 tập) |
| 2007 | 라디오스타 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2006 | KBS 가요대축제 Truyền hình | Host (1 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2017 | Hoa Tiền - Money Flower Truyền hình | Theme Song Performance (24 tập) |