8.2
Truyền hình
Diễn xuất
Quách Diệu Minh
- Ngày sinh
- (62 tuổi)
- Nơi sinh
- Hong Kong, China
- Danh sách thực hiện
- 34 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Quách Diệu Minh.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.2
Truyền hình
7.6
Truyền hình
Bằng Chứng Thép
8.1
Truyền hình
Hồ Sơ Trinh Sát
8.4
Truyền hình
棟篤神探
7.0
Truyền hình
Song Long Đại Đường
6.8
Truyền hình
Trạng Sư Tống Thế Kiệt 1
7.0
Truyền hình
Se Duyên
7.7
Phim điện ảnh
我愛法拉利
8.0
Truyền hình
Hồ Sơ Công Lý
6.0
Truyền hình
錦繡良緣
7.0
Truyền hình
掃黃先鋒
7.5
Truyền hình
烈火雄心2
5.5
Truyền hình
布衣神相
6.0
Truyền hình
胭脂水粉
1.0
Truyền hình
天幕下的戀人
6.0
Truyền hình
Bão Cát
7.0
Truyền hình
30 Ngày Điều Tra
Phim điện ảnh
TAXI 810 P3
Danh sách phim đã đóng 34
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 廉政行動1996 Truyền hình | 郭法 (5 tập) |
| 2006 | 布衣神相 Truyền hình | 宋晚燈 (4 tập) |
| 2006 | Bằng Chứng Thép Truyền hình | Lo Wah Kin (4 tập) |
| 2006 | 心慌心郁逐个捉 Truyền hình | (20 tập) |
| 2006 | Bão Cát Truyền hình | (32 tập) |
| 2006 | 天幕下的戀人 Truyền hình | (20 tập) |
| 2005 | 胭脂水粉 Truyền hình | (30 tập) |
| 2005 | Phận Nữ Long Đong Truyền hình | (26 tập) |
| 2005 | 鄭板橋 Truyền hình | (30 tập) |
| 2004 | 30 Ngày Điều Tra Truyền hình | Hung Pui Kei (30 tập) |
| 2004 | Song Long Đại Đường Truyền hình | 李建成 (42 tập) |
| 2004 | 棟篤神探 Truyền hình | 招世勤 (3 tập) |
| 2003 | Se Duyên Truyền hình | Chun Muk (20 tập) |
| 2003 | 繾綣仙凡間 Truyền hình | (20 tập) |
| 2002 | 烈火雄心2 Truyền hình | Gary (2 tập) |
| 2002 | Tiêu Thập Nhất Lang Truyền hình | (20 tập) |
| 2002 | 我要FIT-FIT Truyền hình | (25 tập) |
| 2001 | 異靈靈異 Truyền hình | (1 tập) |
| 2001 | 錦繡良緣 Truyền hình | (20 tập) |
| 2000 | Long Hổ Tranh Hùng Truyền hình | (20 tập) |
| 2000 | 夢想成真 Truyền hình | (20 tập) |
| 2000 | 廉政追擊 Truyền hình | (5 tập) |
| 1999 | TAXI 810 P3 Phim điện ảnh | 雄 |
| 1998 | 廉政行動1998 Truyền hình | 高级调查主任/朱纪棠 (5 tập) |
| 1998 | Lộc Đỉnh Ký Truyền hình | 鄭克塽 (45 tập) |
| 1998 | 掃黃先鋒 Truyền hình | (22 tập) |
| 1997 | Trạng Sư Tống Thế Kiệt 1 Truyền hình | Tong Suet Kiu 唐雪喬 (30 tập) |
| 1995 | Hồ Sơ Trinh Sát Truyền hình | 霍伟聪 Fok Wai Chung (3 tập) |
| 1994 | 我愛法拉利 Phim điện ảnh | |
| 1993 | 点解阿sir系只鬼2 Truyền hình | Ken(军校学生) (20 tập) |
| 1992 | Hồ Sơ Công Lý Truyền hình | 郑子伟 / "Tommy" (26 tập) |
| 1992 | 鐳射劇場之飛哥正傳 Truyền hình | (3 tập) |
| 1992 | 一千靈異夜之靈魂實驗 Phim điện ảnh | 李耀南 |
| 1992 | 今裝戲寶 Truyền hình | Lu Yazong (1 tập) |