7.8
Phim điện ảnh
Đạo diễn
森本晃司
- Ngày sinh
- (66 tuổi)
- Nơi sinh
- Wakayama, Japan
- Danh sách thực hiện
- 55 tác phẩm
Tiểu sử
Koji Morimoto is a Japanese anime director. Some of his works include being an animator in the Akira film; shorts in Robot Carnival, Short Peace, and The Animatrix; and key animation in anime such as Kiki's Delivery Service, City Hunter, and Fist of the North Star. He is the co-founder of Studio 4°C.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.8
Phim điện ảnh
7.2
Phim điện ảnh
The Animatrix
7.5
Phim điện ảnh
MEMORIES
7.4
Phim điện ảnh
Tekkonkinkreet
7.5
Phim điện ảnh
Trò Chơi Tâm Trí
8.2
Truyền hình
スペースコブラ
7.3
Phim điện ảnh
Beyond
6.6
Phim điện ảnh
老人Z
6.1
Phim điện ảnh
スプリガン
7.2
Phim điện ảnh
超時空要塞マクロス 愛・おぼえていますか
6.1
Phim điện ảnh
Sturgill Simpson giới thiệu Sound & Fury
6.3
Phim điện ảnh
ゴルゴ13
6.7
Phim điện ảnh
ロボット・カーニバル
6.7
Phim điện ảnh
SPACE ADVENTURE コブラ
6.4
Phim điện ảnh
ショート・ピース
8.2
Truyền hình
Mazinger Z: Xung Kích!
6.4
Phim điện ảnh
Genius Party Beyond
7.2
Phim điện ảnh
ダーティペア 劇場版
Danh sách phim đã đóng 2
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2004 | MEMORIES Special Preview Video Phim điện ảnh | Self |
| 2001 | 次元ループ Phim điện ảnh |
Danh sách đoàn làm phim 54
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 次元爆弾 Phim điện ảnh | Director |
| TBA | フランケンの歯車 Phim điện ảnh | Director, Script, Character Designer |
| 2019 | Sturgill Simpson giới thiệu Sound & Fury Phim điện ảnh | Director |
| 2019 | Rinshi!! Ekoda-chan Truyền hình | Director, Animation, Character Designer (1 tập) |
| 2017 | 18if Truyền hình | Animation Director, Screenplay, Storyboard Artist, Key Animation (1 tập) |
| 2013 | ショート・ピース Phim điện ảnh | Director |
| 2011 | Mazinkaiser SKL Truyền hình | Producer (3 tập) |
| 2010 | 魅力 Phim điện ảnh | Director, Key Animation |
| 2009 | Mazinger Z: Xung Kích! Truyền hình | Co-Producer (26 tập) |
| 2009 | Street Fighter IV: Sợi Dây Ràng Buộc Phim điện ảnh | Director |
| 2008 | Genius Party Beyond Phim điện ảnh | Director, Animation Director, Character Designer, Screenplay |
| 2008 | Genius Party Beyond Truyền hình | Director, Writer, Key Animation (5 tập) |
| 2006 | Tekkonkinkreet Phim điện ảnh | Storyboard Artist |
| 2006 | Amazing Nuts! Truyền hình | Character Designer (1 tập) |
| 2005 | FLUXIMATION Phim điện ảnh | Director |
| 2004 | Trò Chơi Tâm Trí Phim điện ảnh | Animation Director |
| 2003 | Beyond Phim điện ảnh | Director, Writer, Character Designer, Key Animation |
| 2003 | The Animatrix Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 2003 | The Animatrix Truyền hình | Director, Writer (1 tập) |
| 2002 | Hài Kịch Phim điện ảnh | Animation |
| 2002 | Nước Ép Kỹ Thuật Số Phim điện ảnh | Director |
| 2001 | Mazinkaiser Truyền hình | Co-Producer (8 tập) |
| 2001 | 次元ループ Phim điện ảnh | Director |
| 2001 | 裏路地ダイヤモンド Phim điện ảnh | Director |
| 1999 | Clip Cult Phim điện ảnh | Director |
| 1999 | 鉄コン筋クリート Phim điện ảnh | Director |
| 1998 | スプリガン Phim điện ảnh | Key Animation |
| 1998 | ハッスル!! とき玉くん Phim điện ảnh | Director, Character Designer |
| 1997 | 音響生命体ノイズマン Phim điện ảnh | Director, Character Designer, Animation Supervisor, Writer |
| 1997 | 永久家族 Phim điện ảnh | Director, Character Designer, Screenplay |
| 1995 | MEMORIES Phim điện ảnh | Director |
| 1995 | トビラを開けて Phim điện ảnh | Director, Writer, Animation Director |
| 1993 | 愛物語 9 Love Stories Phim điện ảnh | Director |
| 1991 | 老人Z Phim điện ảnh | Key Animation |
| 1991 | とべ!くじらのピーク Phim điện ảnh | Director, Screenplay |
| 1989 | Dịch Vụ Giao Hàng của Phù Thủy Kiki Phim điện ảnh | Key Animation |
| 1989 | ジャックと豆の木 Phim điện ảnh | Director |
| 1987 | ミスター味っ子 Truyền hình | Key Animation (1 tập) |
| 1987 | ロボット・カーニバル Phim điện ảnh | Animation, Director, Character Designer, Writer |
| 1987 | Robot Carnival Truyền hình | Director (1 tập) |
| 1986 | 火の鳥 鳳凰編 Phim điện ảnh | Key Animation |
| 1986 | 時空の旅人 -Time Stranger- Phim điện ảnh | Mechanical Designer |
| 1986 | ダーティペア 劇場版 Phim điện ảnh | Opening Title Sequence |
| 1985 | 戦国魔神ゴーショーグン 時の異邦人(エトランゼ) Phim điện ảnh | Key Animation |
| 1985 | ボビーに首ったけ Phim điện ảnh | Key Animation |
| 1985 | カムイの剣 Phim điện ảnh | Key Animation |
| 1984 | 超時空要塞マクロス 愛・おぼえていますか Phim điện ảnh | Key Animation |
| 1983 | ゴルゴ13 Phim điện ảnh | Key Animation |
| 1983 | 幻魔大戦 Phim điện ảnh | Key Animation |
| 1983 | 未来警察ウラシマン Truyền hình | Key Animation (2 tập) |
| 1982 | スペースコブラ Truyền hình | Key Animation (2 tập) |
| 1982 | SPACE ADVENTURE コブラ Phim điện ảnh | Animation |
| 1981 | 劇場版 あしたのジョー2 Phim điện ảnh | Key Animation |
| 1980 | まことちゃん Phim điện ảnh | Animation |