5.8
Phim điện ảnh
Diễn xuất
楊業宏
- Ngày sinh
- Mất
- (72 tuổi)
- Nơi sinh
- Hong Kong, British Crown Colony [now China]
- Danh sách thực hiện
- 58 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 楊業宏.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
5.8
Phim điện ảnh
6.6
Phim điện ảnh
大小黄天霸
7.0
Phim điện ảnh
父母心
6.2
Phim điện ảnh
相思河畔
4.9
Phim điện ảnh
大內高手
6.0
Phim điện ảnh
土匪
6.5
Phim điện ảnh
Zhui ji
7.0
Phim điện ảnh
多情妙賊
7.0
Phim điện ảnh
七重天
8.0
Phim điện ảnh
可憐天下父母心
9.0
Phim điện ảnh
魔鬼的愛情
9.0
Phim điện ảnh
瘋婦
9.0
Phim điện ảnh
含淚的玫瑰
10.0
Phim điện ảnh
情天未老
9.0
Phim điện ảnh
黑玫瑰
8.0
Phim điện ảnh
黃飛鴻大鬧花燈
10.0
Phim điện ảnh
蜜月驚魂
7.0
Phim điện ảnh
紫薇園的秋天
Danh sách phim đã đóng 58
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1973 | 土匪 Phim điện ảnh | Doctor |
| 1972 | 大內高手 Phim điện ảnh | Fu's servant |
| 1971 | Zhui ji Phim điện ảnh | Lightning Sword |
| 1970 | 金衣大俠 Phim điện ảnh | Master Bao |
| 1969 | 相思河畔 Phim điện ảnh | |
| 1969 | 峨嵋霸刀 Phim điện ảnh | Siu Lan's father |
| 1968 | 奪魄幽靈 Phim điện ảnh | |
| 1968 | 多情妙賊 Phim điện ảnh | Leung Tin Lam [ Pui Pui's father] |
| 1966 | 冷月離魂 Phim điện ảnh | Dr. Gu |
| 1966 | 姑娘十八一朵花 Phim điện ảnh | Ming-Sun's father |
| 1966 | 兩湖十八鏢(下集) Phim điện ảnh | |
| 1966 | 兩湖十八鏢(上集) Phim điện ảnh | |
| 1966 | 中原奇俠 Phim điện ảnh | 方劍峰 |
| 1966 | 深閨夢裡人 Phim điện ảnh | |
| 1966 | 勇特務大戰神秘黨 Phim điện ảnh | Inspector |
| 1966 | 親上加親 Phim điện ảnh | |
| 1966 | 發財鑽石寶 Phim điện ảnh | |
| 1965 | 春殘花未落 Phim điện ảnh | Manager Chiu |
| 1965 | 黑玫瑰 Phim điện ảnh | Yeung |
| 1965 | 如来神掌怒碎万剑门 Phim điện ảnh | |
| 1965 | 孫悟空七鬥八大仙 Phim điện ảnh | Jade Emperor |
| 1965 | 天堂地獄水晶宮 Phim điện ảnh | 太白金星 |
| 1965 | 毒降頭 Phim điện ảnh | |
| 1964 | 瘋婦 Phim điện ảnh | |
| 1964 | 魔鬼的愛情 Phim điện ảnh | Chairman Lau |
| 1964 | 白骨離魂針下集大結局 Phim điện ảnh | Chuk Wan-shan |
| 1964 | 白骨離魂針 Phim điện ảnh | Chuk Wan-shan |
| 1963 | 含淚的玫瑰 Phim điện ảnh | Committee member |
| 1963 | 奪魂旗(上集) Phim điện ảnh | |
| 1963 | 黑蜈蚣 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 大小黄天霸 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 午夜勾魂 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 黑海擒凶 Phim điện ảnh | 柳元 |
| 1962 | 新姊妹花 Phim điện ảnh | Doctor Lam |
| 1962 | 馬騮精出世(上集) Phim điện ảnh | |
| 1962 | 胭脂賊 Phim điện ảnh | 蘇院長 |
| 1961 | 紐約唐人街碎屍案 Phim điện ảnh | Uncle |
| 1961 | 仙鶴神針 Phim điện ảnh | 玄清道人 |
| 1961 | 火窟幽蘭 Phim điện ảnh | Seventh Uncle |
| 1961 | 相見歡 Phim điện ảnh | 梅麗阿爸 |
| 1961 | 仙鶴神針二集 Phim điện ảnh | |
| 1961 | 情天未老 Phim điện ảnh | |
| 1961 | 步步驚魂 Phim điện ảnh | |
| 1960 | 荒島驚魂 Phim điện ảnh | |
| 1960 | 雞鳴狗盜 Phim điện ảnh | Yeung Dai-sun |
| 1960 | 荒山盜屍案 Phim điện ảnh | Detective |
| 1960 | 可憐天下父母心 Phim điện ảnh | Teacher Lam |
| 1960 | 蜜月驚魂 Phim điện ảnh | Lawyer Ho |
| 1959 | 人倫 Phim điện ảnh | |
| 1959 | 湖畔草 Phim điện ảnh | Mok's father |
| 1958 | 美人春夢 Phim điện ảnh | |
| 1958 | 紫薇園的秋天 Phim điện ảnh | 陳經理 |
| 1957 | 璇宮艷史 Phim điện ảnh | Court Official |
| 1956 | 七重天 Phim điện ảnh | Laborer |
| 1956 | 黃飛鴻大鬧花燈 Phim điện ảnh | Lee Tsi-Yin |
| 1955 | 父母心 Phim điện ảnh | |
| 1953 | 鬼妻 Phim điện ảnh | |
| 1953 | 代代平安 Phim điện ảnh |