7.6
Truyền hình
Diễn xuất
Ngưu Tuấn Phong
- Ngày sinh
- (33 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 38 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Ngưu Tuấn Phong.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.6
Truyền hình
6.8
Truyền hình
Yêu Em Từ Cái Nhìn Đầu Tiên
8.2
Truyền hình
Đi Đến Nơi Có Gió
7.6
Truyền hình
Quy Lộ (Đường Về Nhà)
8.3
Truyền hình
Ngôi Sao Sáng Nhất Trong Đêm
7.8
Truyền hình
Lan Hương Như Cố
9.1
Truyền hình
战长沙
7.8
Truyền hình
Bí Mật Vĩ Đại
7.3
Truyền hình
Thừa Hoan Ký
7.0
Truyền hình
Tuổi Hai Mươi
8.2
Truyền hình
Nước Cờ Đi Vào Tim Em
8.0
Truyền hình
Mãng Hoang Kỷ
8.0
Truyền hình
理想照耀中国
3.0
Truyền hình
演员请就位
6.0
Truyền hình
Phố Ma Dương Thân Yêu
8.7
Truyền hình
Mật Mã Hỗn Loạn
4.3
Truyền hình
最美逆行者
6.0
Truyền hình
跨界歌王
Danh sách phim đã đóng 38
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 山河表里 Truyền hình | (1 tập) |
| TBA | 金吾不禁 Truyền hình | Zhang Rong / Bo Rong (1 tập) |
| 2026 | Lan Hương Như Cố Truyền hình | Han Liang (1 tập) |
| 2025 | Mật Mã Hỗn Loạn Truyền hình | Tang Jun (22 tập) |
| 2025 | 花开中国 Truyền hình | (1 tập) |
| 2025 | 册杀 Phim điện ảnh | 白飞 |
| 2025 | 我叫张思德 Truyền hình | Zhang Side (20 tập) |
| 2024 | 走向大西南 Truyền hình | Wang Buxian (23 tập) |
| 2024 | Thừa Hoan Ký Truyền hình | Xin Jialiang (37 tập) |
| 2023 | Quy Lộ (Đường Về Nhà) Truyền hình | Yi Dongdong (30 tập) |
| 2023 | Đi Đến Nơi Có Gió Truyền hình | Hu Youyu (40 tập) |
| 2022 | 天地诗心 Truyền hình | (1 tập) |
| 2022 | 了不起的D小姐 Truyền hình | Lin Mosheng (12 tập) |
| 2022 | 斯文江南 Truyền hình | Self (2 tập) |
| 2021 | 月光书房 Truyền hình | (35 tập) |
| 2021 | Nước Cờ Đi Vào Tim Em Truyền hình | Sheng Jingchu (41 tập) |
| 2021 | 婆婆的镯子 Truyền hình | Shi Lei (14 tập) |
| 2021 | 理想照耀中国 Truyền hình | Wang Jiawen (1 tập) |
| 2020 | Bí Mật Vĩ Đại Truyền hình | Zhao Zhiyong / 赵志勇 (51 tập) |
| 2020 | Phố Ma Dương Thân Yêu Truyền hình | Yi Dongdong (37 tập) |
| 2020 | 最美逆行者 Truyền hình | Tang Dongzhi (2 tập) |
| 2020 | Tuổi Hai Mươi Truyền hình | Zhao Youxiu (42 tập) |
| 2019 | 故事里的中国 Truyền hình | 青年辛育龄 (1 tập) |
| 2019 | 演员请就位 Truyền hình | (10 tập) |
| 2019 | 班长“殿下” Truyền hình | Gu ZiChen (36 tập) |
| 2019 | Ngôi Sao Sáng Nhất Trong Đêm Truyền hình | Yu Zirui (44 tập) |
| 2018 | 一本好书 Truyền hình | (2 tập) |
| 2018 | 说走就走之不说再见 Phim điện ảnh | Xiao Chan |
| 2018 | Mãng Hoang Kỷ Truyền hình | Mu Zi Shuo (65 tập) |
| 2017 | Sở Kiều Truyện Truyền hình | Yuan Song (4 tập) |
| 2017 | 小情人 Truyền hình | Wen Rushi (40 tập) |
| 2016 | 尖锋之烈焰青春 Truyền hình | Liu Zhaoen (44 tập) |
| 2016 | Yêu Em Từ Cái Nhìn Đầu Tiên Truyền hình | Yu Banshan / Yugong Pashan (30 tập) |
| 2016 | 跨界歌王 Truyền hình | (13 tập) |
| 2016 | 旋风十一人 Truyền hình | Wang Jingke (31 tập) |
| 2015 | 搭错车 Truyền hình | Shi Jun Mai (40 tập) |
| 2014 | 半路父子 Truyền hình | Luo Xiaolie (36 tập) |
| 2014 | 战长沙 Truyền hình | Hu Xiangjiang (32 tập) |