6.9
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Cung Tuấn
- Ngày sinh
- (33 tuổi)
- Nơi sinh
- Chengdu, Sichuan, China
- Danh sách thực hiện
- 44 tác phẩm
Tiểu sử
Gong Jun (English name: Simon) is a Chinese model and actor born in Chengdu, Sichuan Province. He graduated from the Performance Department of Donghua University. During his university days he often modelled for various industries. His acting career kicked off in 2015 with his debut role as Pi Lu in the idol drama "Sword Chaos". The following year he co-starred in the bromance drama "Advance Bravely". He gained popularity in 2020 from the campus drama "Love Equations" and the urban drama "Begin Again".
His fame heightened in 2021 when he became widely known for his role as Wen Ke Xing in the wuxia drama "Word of Honor".
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.9
Phim điện ảnh
8.0
Truyền hình
Sơn Hà Lệnh
7.8
Truyền hình
An Lạc Truyện
7.1
Truyền hình
Ám Hà Truyện
8.0
Truyền hình
Kết Hôn Rồi Bắt Đầu Yêu
6.8
Truyền hình
盛势
6.2
Truyền hình
Túy Linh Lung
8.6
Truyền hình
极限挑战
6.4
Truyền hình
Tàn Tích Của Gió
6.8
Truyền hình
花儿与少年
8.1
Truyền hình
向往的生活
6.5
Truyền hình
你好,星期六
7.3
Truyền hình
Cô Gái Nhìn Thấy Mùi Hương
8.1
Truyền hình
致我们甜甜的小美满
7.4
Truyền hình
哈哈哈哈哈
6.4
Truyền hình
Toà Án Gia Đình
6.3
Truyền hình
你好,火焰蓝
5.5
Truyền hình
Tôi Muốn Đi Ngược Chiều Gió
Danh sách phim đã đóng 44
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 白衣公卿 Truyền hình | Meng Jianqing / Ye Zhao (1 tập) |
| TBA | 我赞红人 Truyền hình | (3 tập) |
| TBA | 凤舞九天 Truyền hình | Lu Xiaofeng (1 tập) |
| TBA | 豹隐南山 Truyền hình | Wen Jue (1 tập) |
| 2026 | 超级玩家·芭莎之夜 红毯全程 Phim điện ảnh | |
| 2026 | Toà Án Gia Đình Truyền hình | Shen Xiezhi (26 tập) |
| 2026 | Tàn Tích Của Gió Truyền hình | Ye Qian (30 tập) |
| 2025 | 梦圆东方·2026东方卫视跨年盛典 Phim điện ảnh | |
| 2025 | 2025腾讯视频星光大赏 Truyền hình | (6 tập) |
| 2025 | Ám Hà Truyện Truyền hình | Su Muyu (38 tập) |
| 2025 | 花儿与少年·同心季 Truyền hình | (1 tập) |
| 2025 | 地球超新鲜 Truyền hình | (23 tập) |
| 2024 | Hồ Yêu Tiểu Hồng Nương: Nguyệt Hồng Thiên Truyền hình | Dongfang Yuechu (36 tập) |
| 2023 | Tôi Muốn Đi Ngược Chiều Gió Truyền hình | Xu Si (40 tập) |
| 2023 | An Lạc Truyện Truyền hình | Crown Prince Han Ye (39 tập) |
| 2023 | Vùng Xanh Phim điện ảnh | Hai Ming |
| 2023 | 种地吧 Truyền hình | (2 tập) |
| 2022 | 战至巅峰 Truyền hình | (14 tập) |
| 2022 | 麻花特开心 Truyền hình | (2 tập) |
| 2022 | 你好,星期六 Truyền hình | (6 tập) |
| 2021 | Trầm Thuỵ Hoa Viên Truyền hình | Lin Shen (16 tập) |
| 2021 | 而你刚好发光 Truyền hình | Fang Yan (24 tập) |
| 2021 | 你好,火焰蓝 Truyền hình | Huo Yan (24 tập) |
| 2021 | 从结婚开始恋爱 Phim điện ảnh | Ling Rui |
| 2021 | 指尖少年 Truyền hình | Ren Yixia (20 tập) |
| 2021 | Sơn Hà Lệnh Truyền hình | Wen Kexing (36 tập) |
| 2020 | 哈哈哈哈哈 Truyền hình | (2 tập) |
| 2020 | Kết Hôn Rồi Bắt Đầu Yêu Truyền hình | Ling Rui (35 tập) |
| 2020 | 乘风 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2020 | 致我们甜甜的小美满 Truyền hình | Zhao Fanzhou (28 tập) |
| 2019 | Cô Gái Nhìn Thấy Mùi Hương Truyền hình | Lu Weixun (25 tập) |
| 2019 | 甜蜜的任务 Truyền hình | (1 tập) |
| 2019 | Thiên Kim Háo Sắc - Unique Lady Truyền hình | Zhong Wumei (51 tập) |
| 2017 | 醉玲珑番外之玲珑醉梦 Truyền hình | (12 tập) |
| 2017 | 异生探 Phim điện ảnh | Lin Xi |
| 2017 | 盛势 Truyền hình | Xia Yao (30 tập) |
| 2017 | 中餐厅 Truyền hình | (12 tập) |
| 2017 | Túy Linh Lung Truyền hình | Yuan Che (56 tập) |
| 2017 | 向往的生活 Truyền hình | (2 tập) |
| 2016 | 刀剑缭乱 Truyền hình | Bi Lu (21 tập) |
| 2016 | 王牌对王牌 Truyền hình | (1 tập) |
| 2015 | 拜托了冰箱 Truyền hình | (1 tập) |
| 2015 | 极限挑战 Truyền hình | (37 tập) |
| 2014 | 花儿与少年 Truyền hình | (23 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 2
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2021 | 你好,火焰蓝 Truyền hình | Theme Song Performance (24 tập) |
| 2020 | Kết Hôn Rồi Bắt Đầu Yêu Truyền hình | Theme Song Performance (35 tập) |