7.3
Phim điện ảnh
Diễn xuất
An Hu
- Ngày sinh
- (52 tuổi)
- Nơi sinh
- Dalian, Liaoning, China
- Danh sách thực hiện
- 22 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho An Hu.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.3
Phim điện ảnh
7.1
Truyền hình
Công Tố Tinh Anh
5.9
Phim điện ảnh
Lão Cẩu
6.0
Phim điện ảnh
Vỏ Bọc Người Máy
4.5
Phim điện ảnh
钟馗降魔
7.0
Phim điện ảnh
Nữ Nhân Quốc Tiền Truyện
7.0
Phim điện ảnh
妄想症
5.0
Phim điện ảnh
香氣
3.0
Phim điện ảnh
Ông Hoàng Tốc Độ
9.0
Phim điện ảnh
狐踪谍影
6.0
Phim điện ảnh
猎枭风暴
Phim điện ảnh
完美有多美
Phim điện ảnh
对号入座
Phim điện ảnh
只羡鸳鸯不羡仙
Phim điện ảnh
南宋诡事之鬼樊楼
Phim điện ảnh
魔道象人
Phim điện ảnh
江湖之义字当先
Phim điện ảnh
哪吒之灵珠重生
Danh sách phim đã đóng 22
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | 猎枭风暴 Phim điện ảnh | Brother Hu |
| 2025 | Lão Cẩu Phim điện ảnh | Secretary Liu |
| 2024 | Nữ Nhân Quốc Tiền Truyện Phim điện ảnh | |
| 2023 | 魔道象人 Phim điện ảnh | |
| 2023 | Công Tố Tinh Anh Truyền hình | Hu Dewang (40 tập) |
| 2022 | 钟馗降魔 Phim điện ảnh | Zhong Kui |
| 2022 | 南宋诡事之鬼樊楼 Phim điện ảnh | Lu Juexiao |
| 2022 | 哪吒之灵珠重生 Phim điện ảnh | |
| 2021 | 长安伏妖 Phim điện ảnh | |
| 2020 | Vỏ Bọc Người Máy Phim điện ảnh | 博士 |
| 2020 | 狐踪谍影 Phim điện ảnh | |
| 2019 | 对号入座 Phim điện ảnh | |
| 2018 | 只羡鸳鸯不羡仙 Phim điện ảnh | |
| 2018 | 摇滚小子 Phim điện ảnh | "Master" |
| 2018 | Thanh âm phẫn nộ Phim điện ảnh | Li Shuiquan |
| 2017 | Ông Hoàng Tốc Độ Phim điện ảnh | Chen Zihao |
| 2017 | 完美有多美 Phim điện ảnh | |
| 2016 | 江湖之义字当先 Phim điện ảnh | |
| 2016 | 妄想症 Phim điện ảnh | |
| 2015 | 我为儿孙当北漂 Truyền hình | Zhao Zong (41 tập) |
| 2014 | 势不两立 Truyền hình | (35 tập) |
| 2014 | 香氣 Phim điện ảnh |