7.3
Phim điện ảnh
Diễn xuất
浜世津子
- Ngày sinh
- (99 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 63 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 浜世津子.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.3
Phim điện ảnh
6.3
Phim điện ảnh
四谷怪談
6.9
Phim điện ảnh
不知火検校
6.0
Phim điện ảnh
桃太郎侍
7.6
Phim điện ảnh
雪の喪章
6.2
Phim điện ảnh
小雨の夜に散った恋
6.8
Phim điện ảnh
若き日の信長
7.0
Phim điện ảnh
婦系図
4.0
Phim điện ảnh
あるセックス・ドクターの記録
6.5
Phim điện ảnh
怪談累が淵
8.0
Phim điện ảnh
怪猫五十三次
7.0
Phim điện ảnh
怪猫夜泣き沼
7.5
Phim điện ảnh
霧の音
7.5
Phim điện ảnh
不信のとき
9.0
Phim điện ảnh
赤胴鈴之助 月夜の怪人
10.0
Phim điện ảnh
赤胴鈴之助 新月塔の妖鬼
10.0
Phim điện ảnh
浅太郎鴉
9.0
Phim điện ảnh
蛇姫様
Danh sách phim đã đóng 63
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1971 | 十七才の成人式 Phim điện ảnh | |
| 1970 | 新・高校生ブルース Phim điện ảnh | |
| 1970 | 喜劇 おひかえなすって! Phim điện ảnh | |
| 1970 | 続・いそぎんちゃく Phim điện ảnh | |
| 1968 | 不信のとき Phim điện ảnh | Jordan hostess |
| 1968 | あるセックス・ドクターの記録 Phim điện ảnh | |
| 1967 | 雪の喪章 Phim điện ảnh | |
| 1966 | 白い巨塔 Phim điện ảnh | Tokie |
| 1966 | わが愛を星に祈りて Phim điện ảnh | |
| 1965 | あゝ零戦 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 雲右ヱ門とその妻 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 新・悪名 Phim điện ảnh | |
| 1962 | ソーラン渡り鳥 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 婦系図 Phim điện ảnh | Omasu |
| 1961 | かげろう侍 Phim điện ảnh | |
| 1961 | 舞妓の休日 Phim điện ảnh | |
| 1960 | 鏡山競艶録 Phim điện ảnh | |
| 1960 | 侠客春雨傘 Phim điện ảnh | |
| 1960 | 白子屋駒子 Phim điện ảnh | |
| 1960 | 不知火検校 Phim điện ảnh | |
| 1960 | 競艶八剣伝 Phim điện ảnh | |
| 1960 | 怪談累が淵 Phim điện ảnh | |
| 1960 | 紅蜥蜴 Phim điện ảnh | |
| 1960 | 小雨の夜に散った恋 Phim điện ảnh | |
| 1960 | 風雲将棋谷 Phim điện ảnh | |
| 1959 | 関の弥太っぺ Phim điện ảnh | |
| 1959 | 町奉行日記 鉄火牡丹 Phim điện ảnh | Shimeka |
| 1959 | 四谷怪談 Phim điện ảnh | |
| 1959 | 千代田城炎上 Phim điện ảnh | |
| 1959 | お嬢吉三 Phim điện ảnh | |
| 1959 | 若き日の信長 Phim điện ảnh | |
| 1959 | 蛇姫様 Phim điện ảnh | |
| 1959 | からくり雛人形 Phim điện ảnh | |
| 1959 | 鬼女系図 Phim điện ảnh | |
| 1958 | 水戸黄門漫遊記 Phim điện ảnh | Matsue |
| 1958 | 血文字船 Phim điện ảnh | |
| 1958 | 女狐風呂 Phim điện ảnh | |
| 1958 | 口笛を吹く渡り鳥 Phim điện ảnh | |
| 1958 | 天竜しぶき笠 Phim điện ảnh | |
| 1958 | ふり袖纏 Phim điện ảnh | |
| 1958 | 千両槍 Phim điện ảnh | |
| 1958 | おけさ鴉 Phim điện ảnh | |
| 1957 | 桃太郎侍 Phim điện ảnh | |
| 1957 | 赤胴鈴之助 新月塔の妖鬼 Phim điện ảnh | |
| 1957 | 森の石松 Phim điện ảnh | Oyoshi |
| 1957 | 銭形平次捕物控 女狐屋敷 Phim điện ảnh | |
| 1957 | 赤胴鈴之助 月夜の怪人 Phim điện ảnh | |
| 1957 | 怪猫夜泣き沼 Phim điện ảnh | |
| 1957 | 赤胴鈴之助 Phim điện ảnh | |
| 1957 | 曙荘の殺人 Phim điện ảnh | |
| 1957 | 信号は赤だ Phim điện ảnh | |
| 1956 | 母白雪 Phim điện ảnh | |
| 1956 | 霧の音 Phim điện ảnh | |
| 1956 | 不知火奉行 Phim điện ảnh | |
| 1956 | 怪猫五十三次 Phim điện ảnh | |
| 1956 | 花の兄弟 Phim điện ảnh | |
| 1956 | 喧嘩鴛鴦 Phim điện ảnh | |
| 1956 | お父さんはお人好し 優等落第生 Phim điện ảnh | |
| 1956 | 刑事部屋 Phim điện ảnh | |
| 1956 | 浅太郎鴉 Phim điện ảnh |