9.1
Truyền hình
Diễn xuất
郑强
- Nơi sinh
- Xingtang, Hebei province, China
- Danh sách thực hiện
- 20 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 郑强.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
9.1
Truyền hình
9.1
Truyền hình
Thuỷ Hử
9.6
Truyền hình
海棠依旧
2.0
Phim điện ảnh
催命符之劫后重生
8.0
Truyền hình
命案十三宗
8.0
Truyền hình
东周列国:春秋篇
Phim điện ảnh
寻砖
Phim điện ảnh
黄金战士
Phim điện ảnh
天渠
Phim điện ảnh
情不自禁
Truyền hình
东周列国
Truyền hình
牵动我心
Truyền hình
回声
Truyền hình
美丽人生
Truyền hình
追击者
Truyền hình
明天,会更好
Truyền hình
战后之战
Truyền hình
长征
Danh sách phim đã đóng 20
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | 寻砖 Phim điện ảnh | |
| 2020 | 明天,会更好 Truyền hình | Guo Tai'an (48 tập) |
| 2019 | 黄金战士 Phim điện ảnh | 鲁老板 |
| 2018 | 天渠 Phim điện ảnh | |
| 2016 | 催命符之劫后重生 Phim điện ảnh | |
| 2016 | 追击者 Truyền hình | Cui Dehai (32 tập) |
| 2016 | 海棠依旧 Truyền hình | 黄华 (41 tập) |
| 2011 | 水落石出 Phim điện ảnh | |
| 2010 | 错恨 Truyền hình | (1 tập) |
| 2009 | 战后之战 Truyền hình | (30 tập) |
| 2008 | 美丽人生 Truyền hình | 刘春风 (30 tập) |
| 2008 | 牵动我心 Truyền hình | (22 tập) |
| 2006 | 回声 Truyền hình | (18 tập) |
| 2001 | 情不自禁 Phim điện ảnh | 老黑 |
| 2001 | 长征 Truyền hình | 张闻天 (24 tập) |
| 2000 | 命案十三宗 Truyền hình | 刘百顺 (21 tập) |
| 1998 | Thuỷ Hử Truyền hình | 柴进 (17 tập) |
| 1996 | 东周列国 Truyền hình | (62 tập) |
| 1996 | 东周列国:春秋篇 Truyền hình | 鲍叔牙 / 伍尚 (30 tập) |
| 1994 | Tam Quốc Diễn Nghĩa Truyền hình | 曹真 (6 tập) |