8.0
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Wang Xiaotang
- Ngày sinh
- (92 tuổi)
- Nơi sinh
- Kaifeng, Henan Province, China
- Danh sách thực hiện
- 25 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Wang Xiaotang.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.0
Phim điện ảnh
8.0
Phim điện ảnh
大决战之平津战役
7.5
Phim điện ảnh
大决战之淮海战役
5.0
Phim điện ảnh
英雄虎胆
7.0
Phim điện ảnh
鄂尔多斯风暴
8.0
Phim điện ảnh
大转折:鏖战鲁西南
10.0
Phim điện ảnh
边寨烽火
8.5
Phim điện ảnh
老乡
8.0
Phim điện ảnh
大进军——解放大西北
8.0
Phim điện ảnh
大进军2:南线大追歼
5.0
Phim điện ảnh
大进军3:席卷大西南
Phim điện ảnh
野火春风斗古城
Phim điện ảnh
海鹰
Phim điện ảnh
神秘的旅伴
Phim điện ảnh
返老还童
Phim điện ảnh
一日千里
Phim điện ảnh
县委书记
Phim điện ảnh
碧空雄师
Danh sách phim đã đóng 15
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2021 | 演员 Phim điện ảnh | self |
| 2018 | 影响:改革开放40年的中国电影 Truyền hình | (4 tập) |
| 1982 | 翔 Phim điện ảnh | 蔡翩翩 |
| 1977 | 震 Phim điện ảnh | |
| 1963 | 野火春风斗古城 Phim điện ảnh | 金环&银环 |
| 1962 | 鄂尔多斯风暴 Phim điện ảnh | 乌云花 |
| 1961 | 碧空雄师 Phim điện ảnh | 林巧 |
| 1959 | 海鹰 Phim điện ảnh | 玉芬 |
| 1958 | 县委书记 Phim điện ảnh | 郑铁妞 |
| 1958 | 一日千里 Phim điện ảnh | 小夏 |
| 1958 | 阳关大道 Phim điện ảnh | 王大兰 |
| 1958 | 英雄虎胆 Phim điện ảnh | 阿兰 |
| 1958 | 返老还童 Phim điện ảnh | 沈小平 |
| 1957 | 边寨烽火 Phim điện ảnh | 玛诺 |
| 1955 | 神秘的旅伴 Phim điện ảnh | 小黎英 |
Danh sách đoàn làm phim 11
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2001 | 芬芳誓言 Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 1998 | 大进军3:席卷大西南 Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 1997 | 大进军2:南线大追歼 Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 1996 | 大进军——解放大西北 Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 1996 | 大转折:鏖战鲁西南 Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 1996 | 大转折:挺进大别山 Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 1992 | 大决战之平津战役 Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 1991 | 大决战之淮海战役 Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 1991 | 大决战之辽沈战役 Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 1986 | 老乡 Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 1982 | 翔 Phim điện ảnh | Writer, Director |