7.5
Phim điện ảnh
Đạo diễn
James Bruce
- Danh sách thực hiện
- 17 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho James Bruce.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.5
Phim điện ảnh
7.3
Truyền hình
Survivor
7.4
Truyền hình
Highlander: The Series
6.8
Phim điện ảnh
Atlantic City
4.9
Truyền hình
The Celebrity Apprentice
5.9
Phim điện ảnh
Alamo Bay
7.0
Phim điện ảnh
… And the Pursuit of Happiness
7.4
Phim điện ảnh
God's Country
5.4
Phim điện ảnh
Den of Lions
4.8
Phim điện ảnh
The Girl Gets Moe
3.6
Phim điện ảnh
Headless Body in Topless Bar
4.6
Phim điện ảnh
Whacked!
5.5
Phim điện ảnh
Dirty Money
6.5
Phim điện ảnh
Perilous
7.0
Phim điện ảnh
The Suicide Club
1.0
Truyền hình
Lovers' Lane Murders
Phim điện ảnh
Case 219
Danh sách đoàn làm phim 17
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2021 | Lovers' Lane Murders Truyền hình | Executive Producer (4 tập) |
| 2010 | Case 219 Phim điện ảnh | Director, Screenplay |
| 2004 | The Celebrity Apprentice Truyền hình | Producer (206 tập) |
| 2003 | Den of Lions Phim điện ảnh | Story, Director |
| 2002 | Whacked! Phim điện ảnh | Director |
| 2000 | Survivor Truyền hình | Producer (15 tập) |
| 2000 | Perilous Phim điện ảnh | Director |
| 1997 | The Girl Gets Moe Phim điện ảnh | Director |
| 1995 | Headless Body in Topless Bar Phim điện ảnh | Director |
| 1995 | Dirty Money Phim điện ảnh | Director |
| 1992 | Highlander: The Series Truyền hình | Director (2 tập) |
| 1988 | The Suicide Club Phim điện ảnh | Director, Editor, Producer |
| 1986 | … And the Pursuit of Happiness Phim điện ảnh | Associate Producer |
| 1985 | God's Country Phim điện ảnh | Editor |
| 1985 | Alamo Bay Phim điện ảnh | Editor |
| 1981 | My Dinner with Andre Phim điện ảnh | Assistant Editor, Production Coordinator |
| 1980 | Atlantic City Phim điện ảnh | Editorial Services |