6.0
Phim điện ảnh
Âm thanh
Alex Steyermark
- Danh sách thực hiện
- 32 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Alex Steyermark.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.0
Phim điện ảnh
7.8
Phim điện ảnh
Do the Right Thing
7.6
Phim điện ảnh
Lãnh Tụ Malcolm X
6.9
Phim điện ảnh
Cơn Bảo Băng Giá
6.5
Phim điện ảnh
Summer of Sam
6.2
Phim điện ảnh
For Love or Money
5.8
Phim điện ảnh
The Object of My Affection
6.4
Phim điện ảnh
Jungle Fever
5.3
Phim điện ảnh
Swimfan
6.5
Phim điện ảnh
Pieces of April
6.3
Phim điện ảnh
Ride with the Devil
4.6
Phim điện ảnh
Ishtar
6.8
Phim điện ảnh
Crooklyn
6.3
Phim điện ảnh
Bamboozled
6.1
Phim điện ảnh
Lonesome Jim
6.4
Phim điện ảnh
The Original Kings of Comedy
6.0
Phim điện ảnh
One Last Thing...
6.2
Phim điện ảnh
Land of Plenty
Danh sách đoàn làm phim 32
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | 浮浮游游 Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2023 | 12 Desperate Hours Phim điện ảnh | Editor |
| 2014 | The 78 Project Movie Phim điện ảnh | Director |
| 2011 | Losers Take All Phim điện ảnh | Director |
| 2005 | Lonesome Jim Phim điện ảnh | Executive Music Producer |
| 2005 | One Last Thing... Phim điện ảnh | Director |
| 2004 | Land of Plenty Phim điện ảnh | Music Supervisor |
| 2003 | Pieces of April Phim điện ảnh | Executive Music Producer |
| 2003 | Prey for Rock & Roll Phim điện ảnh | Director |
| 2002 | Swimfan Phim điện ảnh | Executive Music Producer |
| 2001 | Chelsea Walls Phim điện ảnh | Executive Music Producer |
| 2001 | The Business of Strangers Phim điện ảnh | Music Consultant |
| 2000 | Bamboozled Phim điện ảnh | Music Supervisor |
| 2000 | The Original Kings of Comedy Phim điện ảnh | Executive Music Producer |
| 1999 | Ride with the Devil Phim điện ảnh | Music Supervisor |
| 1999 | Summer of Sam Phim điện ảnh | Music Supervisor |
| 1998 | The Object of My Affection Phim điện ảnh | Music Supervisor |
| 1997 | Mùa Hè Kinh Hãi Phim điện ảnh | Music Supervisor |
| 1997 | Cơn Bảo Băng Giá Phim điện ảnh | Music Supervisor |
| 1997 | Kicked in the Head Phim điện ảnh | Music Supervisor |
| 1997 | Subway Stories Phim điện ảnh | Music Supervisor |
| 1997 | Touch Phim điện ảnh | Executive Music Producer |
| 1994 | Crooklyn Phim điện ảnh | Music Supervisor |
| 1993 | For Love or Money Phim điện ảnh | Music Supervisor |
| 1992 | Lãnh Tụ Malcolm X Phim điện ảnh | Music Supervisor |
| 1991 | Women & Men 2: In Love There Are No Rules Phim điện ảnh | Music Editor |
| 1991 | Jungle Fever Phim điện ảnh | Music Editor |
| 1990 | Men Of Respect Phim điện ảnh | Music Editor |
| 1989 | Do the Right Thing Phim điện ảnh | Music Editor |
| 1987 | Ishtar Phim điện ảnh | Music Editor |
| 1986 | Choices Phim điện ảnh | ADR Editor |
| 1982 | Rhonda Gets Another Tattoo Phim điện ảnh | Director |