6.5
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Patsy Ka Ling
- Ngày sinh
- Mất
- (87 tuổi)
- Nơi sinh
- Guangdong Province, China
- Danh sách thực hiện
- 34 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Patsy Ka Ling.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.5
Phim điện ảnh
6.0
Phim điện ảnh
血染相思谷
8.0
Phim điện ảnh
夜半的鬼影
9.0
Phim điện ảnh
夜半幽靈
8.0
Phim điện ảnh
椰林月
10.0
Phim điện ảnh
追妻記
7.0
Phim điện ảnh
金蓮花
10.0
Phim điện ảnh
原來我負卿
9.0
Phim điện ảnh
連理枝
Phim điện ảnh
丈夫的秘密
Phim điện ảnh
瓊樓魔影
Phim điện ảnh
九九九命案
Phim điện ảnh
荒山盜屍案
Phim điện ảnh
夏日的玫瑰
Phim điện ảnh
清明時節
Phim điện ảnh
含笑火
Phim điện ảnh
湖畔草
Phim điện ảnh
玉女追兇
Danh sách phim đã đóng 34
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 大厦情杀案 Phim điện ảnh | |
| 1967 | 英雄本色 Phim điện ảnh | |
| 1966 | 彈劍江湖(下集大結局) Phim điện ảnh | 艾紫君 |
| 1966 | 彈劍江湖 Phim điện ảnh | |
| 1966 | 含笑火 Phim điện ảnh | Ham Siu-fo / Katherine Chow Suk-yee |
| 1966 | 玉女追兇 Phim điện ảnh | Tse Mei-chen |
| 1966 | 夜半的鬼影 Phim điện ảnh | Lam Kit |
| 1966 | 深閨夢裡人 Phim điện ảnh | 金寳蓮 |
| 1966 | 親上加親 Phim điện ảnh | 葉曼絲/施曼珠 |
| 1965 | 春怨 Phim điện ảnh | 余鳳勤 |
| 1965 | 原來我負卿 Phim điện ảnh | Shum Tsui-hung / Mary |
| 1965 | 丈夫的秘密 Phim điện ảnh | Chun Yuen-yung |
| 1964 | 花花公子 Phim điện ảnh | 周淑安 |
| 1963 | 女偵探 Phim điện ảnh | |
| 1963 | 金石盟 Phim điện ảnh | 桂南施 |
| 1962 | 清明時節 Phim điện ảnh | Lau Yuet Mei |
| 1962 | 瓊樓魔影 Phim điện ảnh | Chow Mung-Tan |
| 1962 | 胭脂賊 Phim điện ảnh | 李玫瑰 |
| 1961 | 夜半幽靈 Phim điện ảnh | Judy |
| 1961 | 夏日的玫瑰 Phim điện ảnh | Mother Zhang |
| 1961 | 999 24 xiao shi ming an Phim điện ảnh | Ho Wai Sin |
| 1961 | 追妻記 Phim điện ảnh | Cheung Wai Ling |
| 1960 | 雷雨之夜 Phim điện ảnh | |
| 1960 | 連理枝 Phim điện ảnh | Chiu Kit-Han 趙結嫻 |
| 1960 | 荒山盜屍案 Phim điện ảnh | Chu Sau-Ying |
| 1959 | 大廈情殺案 Phim điện ảnh | 馮令儀 |
| 1959 | 湖畔草 Phim điện ảnh | Fong Man-yu |
| 1958 | 情賊 Phim điện ảnh | Mui-Na |
| 1958 | 情贼 Phim điện ảnh | |
| 1957 | 椰林月 Phim điện ảnh | |
| 1957 | 血染相思谷 Phim điện ảnh | |
| 1957 | 金蓮花 Phim điện ảnh | |
| 1957 | 唐山阿嫂 Phim điện ảnh | Ming-zyu |
| 1956 | 九九九命案 Phim điện ảnh | 謝小瓊 (Tse Siu King) |