6.0
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Vương Tuấn Khải
- Ngày sinh
- (27 tuổi)
- Nơi sinh
- Chongqing, China
- Danh sách thực hiện
- 54 tác phẩm
Tiểu sử
Wang Junkai, also known as Karry Wang, is a Chinese singer and actor. He was a trainee of TF Family since 2010 and debuted as the leader of TFBOYS in 2013.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.0
Phim điện ảnh
6.8
Phim điện ảnh
Lão Pháo Nhi
6.4
Phim điện ảnh
Cục 749
9.0
Phim điện ảnh
时间之子
7.5
Phim điện ảnh
万里归途
6.2
Phim điện ảnh
我和我的家乡
6.4
Phim điện ảnh
叱咤風雲
5.3
Phim điện ảnh
Đơn Vị 731
5.7
Phim điện ảnh
Điều Kì Diệu Của Tiệm Tạp Hóa Namiya
5.9
Phim điện ảnh
Tước Tích 2: Lãnh Huyết Cuồng Yến
7.5
Phim điện ảnh
Chiến Dịch Giao Long
5.5
Phim điện ảnh
Năm Biến Động
7.2
Truyền hình
Tru Tiên: Thanh Vân Chí
6.4
Phim điện ảnh
刺猬
6.0
Phim điện ảnh
断·桥
8.1
Truyền hình
向往的生活
6.5
Truyền hình
你好,星期六
7.4
Truyền hình
哈哈哈哈哈
Danh sách phim đã đóng 54
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 无名之辈:意义非凡 Phim điện ảnh | Guizhou Boy |
| TBA | 狄仁杰之三尸九虫 Phim điện ảnh | Di Renjie |
| TBA | TFBOYS – 告白TheFever 2019 六周年演唱会 Phim điện ảnh | 王俊凯 |
| 2026 | 神探之痕迹 Phim điện ảnh | Ye Zhongcheng |
| 2025 | 更好2026·江苏卫视跨年演唱会 Phim điện ảnh | |
| 2025 | 江苏卫视跨年演唱会 Truyền hình | (1 tập) |
| 2025 | Đơn Vị 731 Phim điện ảnh | |
| 2025 | 打歌 Truyền hình | (1 tập) |
| 2025 | 时间之子 Phim điện ảnh | Shi Qi (voice) |
| 2025 | Chiến Dịch Giao Long Phim điện ảnh | 曹弘浪 |
| 2024 | 更好2025·江苏卫视跨年演唱会 Phim điện ảnh | |
| 2024 | Cục 749 Phim điện ảnh | Ma Shan |
| 2024 | 野孩子 Phim điện ảnh | Ma Liang |
| 2024 | 刺猬 Phim điện ảnh | Zhou Zheng |
| 2024 | 盒子里的猫 Truyền hình | (5 tập) |
| 2023 | 江苏卫视2024跨年演唱会 Phim điện ảnh | |
| 2023 | TFBOYS十年之约演唱会纪录片 Phim điện ảnh | 王俊凯 |
| 2023 | TFBOYS十年之约演唱会 Phim điện ảnh | |
| 2023 | TFboys十年之约演唱会分场版 Truyền hình | (6 tập) |
| 2022 | 2023江苏卫视跨年演唱会 Phim điện ảnh | 表演嘉宾 |
| 2022 | 万里归途 Phim điện ảnh | Cheng Lang |
| 2022 | 断·桥 Phim điện ảnh | Meng Chao |
| 2022 | Trùng Sinh Chi Môn Truyền hình | Zhuang Wenjie (26 tập) |
| 2022 | 你好,星期六 Truyền hình | (2 tập) |
| 2021 | Năm Biến Động Phim điện ảnh | Deng Enming |
| 2021 | 理想照耀中国 Truyền hình | Lin Ming (1 tập) |
| 2021 | 恰好是少年 Truyền hình | (9 tập) |
| 2021 | 叱咤風雲 Phim điện ảnh | Young K |
| 2020 | Tước Tích 2: Lãnh Huyết Cuồng Yến Phim điện ảnh | Frost |
| 2020 | 哈哈哈哈哈 Truyền hình | (2 tập) |
| 2020 | 我和我的家乡 Phim điện ảnh | Jiang Xiaokai |
| 2020 | 我们的乐队 Truyền hình | (13 tập) |
| 2020 | Thượng Cổ Mật Ước Truyền hình | Baili Haohe / Murong Yan (45 tập) |
| 2019 | 我是班主任 Truyền hình | Bao Yan (13 tập) |
| 2019 | Mayday Life Phim điện ảnh | |
| 2019 | 甜蜜的任务 Truyền hình | (2 tập) |
| 2018 | 影响:改革开放40年的中国电影 Truyền hình | (1 tập) |
| 2018 | Thiên Khanh Ưng Liệp Truyền hình | 张保庆 (40 tập) |
| 2018 | 经典咏流传 Truyền hình | (1 tập) |
| 2017 | Điều Kì Diệu Của Tiệm Tạp Hóa Namiya Phim điện ảnh | Xiao Bo |
| 2017 | 中餐厅 Truyền hình | (41 tập) |
| 2017 | 我们的少年时代 Truyền hình | Wu Tong (39 tập) |
| 2017 | 高能少年团 Truyền hình | (24 tập) |
| 2017 | 向往的生活 Truyền hình | (1 tập) |
| 2016 | 解忧杂货店 Phim điện ảnh | |
| 2016 | Tử Chiến Trường Thành Phim điện ảnh | Emperor |
| 2016 | Tru Tiên: Thanh Vân Chí Truyền hình | Young Lin Jingyu (2 tập) |
| 2016 | 超少年密码 Truyền hình | Xia Chang'an (25 tập) |
| 2016 | 加油!向未来 Truyền hình | (11 tập) |
| 2016 | 王牌对王牌 Truyền hình | (2 tập) |
| 2015 | Lão Pháo Nhi Phim điện ảnh | |
| 2015 | Đấu Trường Gia Tốc Truyền hình | (9 tập) |
| 2014 | TFBOYS偶像手記 Truyền hình | (11 tập) |
| 2014 | Siêu Trí Tuệ Trung Quốc Truyền hình | (1 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2024 | 野孩子 Phim điện ảnh | Carpenter |