8.2
Truyền hình
Diễn xuất
Ma Khả
- Ngày sinh
- (36 tuổi)
- Nơi sinh
- Shangqiu City, Henan Province
- Danh sách thực hiện
- 32 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Ma Khả.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.2
Truyền hình
5.2
Phim điện ảnh
Thích Khách Bí Ẩn
5.4
Phim điện ảnh
Đại Hiệp Triển Chiêu
7.5
Truyền hình
家有儿女
7.2
Truyền hình
Hoa Thiên Cốt
7.9
Truyền hình
Nữ Vệ Sĩ Xinh Đẹp
7.7
Truyền hình
灵魂摆渡
6.2
Truyền hình
Tư Mỹ Nhân
4.4
Truyền hình
Phá Kén
5.7
Phim điện ảnh
Trở Về Quá Khứ Ôm Lấy Em
7.0
Truyền hình
Đấu Trường Gia Tốc
7.3
Truyền hình
极光之恋
9.0
Truyền hình
寻找前世之旅
5.0
Truyền hình
Anh Có Thích Nước Mỹ Không?
6.0
Truyền hình
战至巅峰
6.0
Truyền hình
饭局的诱惑
4.0
Truyền hình
乐俊凯
Phim điện ảnh
A Doclor Ai Whar
Danh sách phim đã đóng 30
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | Tân Long Môn Khách Sạn Truyền hình | 周淮安 (58 tập) |
| 2022 | Chiếc Bật Lửa Và Váy Công Chúa Truyền hình | Tian Xiuzhu (2 tập) |
| 2022 | 战至巅峰 Truyền hình | (20 tập) |
| 2022 | 玲珑掌柜俏厨王 Truyền hình | 杜解忧 / Jieyou Du (30 tập) |
| 2020 | Phá Kén Truyền hình | Wen Bai (24 tập) |
| 2019 | Trở Về Quá Khứ Ôm Lấy Em Phim điện ảnh | Qiao Zhi |
| 2018 | A Doclor Ai Whar Phim điện ảnh | Shaoquan Zhong |
| 2017 | 极光之恋 Truyền hình | Li Juntai (59 tập) |
| 2017 | Tư Mỹ Nhân Truyền hình | Qu Yuan (78 tập) |
| 2017 | 寻找前世之旅 Truyền hình | Ya Long (24 tập) |
| 2016 | 饭局的诱惑 Truyền hình | (1 tập) |
| 2016 | Nữ Vệ Sĩ Xinh Đẹp Truyền hình | Liang Dawei (42 tập) |
| 2016 | Anh Có Thích Nước Mỹ Không? Truyền hình | Xu Kaiyang (52 tập) |
| 2016 | 重生之名流巨星 Truyền hình | Du Yun Xiu (17 tập) |
| 2015 | Đấu Trường Gia Tốc Truyền hình | (2 tập) |
| 2015 | 花千骨2015 Truyền hình | Sha Qianmo (32 tập) |
| 2015 | 爸爸父亲爹 Truyền hình | Suo Yang (36 tập) |
| 2015 | Hoa Thiên Cốt Truyền hình | Sha Qianmo (58 tập) |
| 2014 | 星剧社 Truyền hình | (1 tập) |
| 2014 | 灵魂摆渡 Truyền hình | 吕哲, 吕哲/李哲 (20 tập) |
| 2013 | 东方中国梦 Phim điện ảnh | |
| 2013 | 枪花 Truyền hình | (32 tập) |
| 2013 | Different Pains Phim điện ảnh | |
| 2012 | Thích Khách Bí Ẩn Phim điện ảnh | Gangang |
| 2012 | 拼爹年代 Phim điện ảnh | 薛天一 |
| 2005 | 家有儿女 Truyền hình | 狂野男孩 (2 tập) |
| 2003 | Đại Hiệp Triển Chiêu Phim điện ảnh | Chang Xi |
| 2003 | 女人不再沉默 Truyền hình | (20 tập) |
| 2003 | 英雄时代 Truyền hình | (22 tập) |
| 2001 | 孙中山 Truyền hình | 溥仪(幼年) (20 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 2
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | the death Phim điện ảnh | Editor |
| 2013 | 乐俊凯 Truyền hình | Producer (9 tập) |