7.7
Truyền hình
Diễn xuất
蔣緯承
- Ngày sinh
- (54 tuổi)
- Nơi sinh
- Taipei, Taiwan
- Danh sách thực hiện
- 17 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 蔣緯承.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.7
Truyền hình
5.9
Phim điện ảnh
Bring Back the Dead
4.5
Phim điện ảnh
莎莉
9.0
Truyền hình
最佳利益
6.0
Truyền hình
親愛壞蛋
5.0
Phim điện ảnh
指間的重量
7.0
Truyền hình
親親小爸
2.0
Truyền hình
愛就宅一起
6.0
Truyền hình
Viện Thẩm Mỹ Cựu Kim Sơn
Phim điện ảnh
瘋狂馬克思
Phim điện ảnh
十日單身
Phim điện ảnh
無形
Truyền hình
初戀的情人
Truyền hình
獨家保鑣
Truyền hình
天才衝衝衝
Truyền hình
愛情經紀約
Truyền hình
剪刀石头布
Danh sách phim đã đóng 17
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 無形 Phim điện ảnh | |
| TBA | 天才衝衝衝 Truyền hình | (1 tập) |
| 2025 | Viện Thẩm Mỹ Cựu Kim Sơn Truyền hình | Deng Yong-kuan (15 tập) |
| 2024 | 莎莉 Phim điện ảnh | Lin Wei-min |
| 2023 | 親愛壞蛋 Truyền hình | Manager Xie (3 tập) |
| 2022 | Những Mảnh Vỡ Của Ký Ức Cô Truyền hình | Headhunter boss (3 tập) |
| 2019 | 瘋狂馬克思 Phim điện ảnh | |
| 2019 | 最佳利益 Truyền hình | Lee An-Pang (13 tập) |
| 2018 | 初戀的情人 Truyền hình | (53 tập) |
| 2016 | 獨家保鑣 Truyền hình | He Cheng-zhang (65 tập) |
| 2015 | 十日單身 Phim điện ảnh | Fan Zhengqi |
| 2015 | Bring Back the Dead Phim điện ảnh | De Wei |
| 2009 | 愛就宅一起 Truyền hình | Steven Wang (12 tập) |
| 2007 | 親親小爸 Truyền hình | (1 tập) |
| 2006 | 指間的重量 Phim điện ảnh | Brother |
| 2006 | 愛情經紀約 Truyền hình | Charles Lin (16 tập) |
| 2006 | 剪刀石头布 Truyền hình | 王志凯 (27 tập) |