7.0
Truyền hình
Diễn xuất
邢岷山
- Ngày sinh
- (61 tuổi)
- Nơi sinh
- Hangzhou, Zhejiang, China
- Danh sách thực hiện
- 36 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 邢岷山.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.0
Truyền hình
7.9
Truyền hình
Chúng Ta Không Biết Yêu
8.1
Truyền hình
Bạch Nhật Đề Đăng
6.7
Phim điện ảnh
吹哨人
8.2
Truyền hình
重案六组
6.6
Truyền hình
Tầng Mười Một Biến Mất
5.6
Truyền hình
Sương Mù Đình Bát Giác
4.4
Truyền hình
Phá Kén
4.0
Truyền hình
带着爸爸去留学
10.0
Phim điện ảnh
诡爱
4.0
Truyền hình
白眉大侠
8.0
Truyền hình
青河绝恋
6.0
Truyền hình
Phong Trần Tam Hiệp
9.0
Truyền hình
东周列国:战国篇
7.0
Truyền hình
大清徽商
Phim điện ảnh
鬼城凶梦
Phim điện ảnh
商魂
Phim điện ảnh
大漠恩仇
Danh sách phim đã đóng 36
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | Bạch Nhật Đề Đăng Truyền hình | Emperor of Liang (1 tập) |
| 2025 | Tàng Hải Truyện Truyền hình | Cao Jingxian (40 tập) |
| 2023 | Tầng Mười Một Biến Mất Truyền hình | Ju Hongqi (6 tập) |
| 2022 | Chúng Ta Không Biết Yêu Truyền hình | Father Zhao (24 tập) |
| 2021 | Sương Mù Đình Bát Giác Truyền hình | Ding Luolie (12 tập) |
| 2021 | 不能犯规的游戏之午夜来电 Phim điện ảnh | |
| 2020 | Phá Kén Truyền hình | Xu Benye (24 tập) |
| 2019 | 吹哨人 Phim điện ảnh | Zhong |
| 2019 | 带着爸爸去留学 Truyền hình | (46 tập) |
| 2015 | 第一大案 Phim điện ảnh | Zhang Zishan |
| 2013 | 商魂 Phim điện ảnh | |
| 2012 | 诡爱 Phim điện ảnh | |
| 2010 | 赵丹 Truyền hình | (25 tập) |
| 2006 | 跟着阳光跳舞 Truyền hình | 郑铭起 (20 tập) |
| 2005 | 金茂祥 Truyền hình | (11 tập) |
| 2004 | 大清徽商 Truyền hình | 阿思保 (40 tập) |
| 2003 | 关中刀客之人厨子 Phim điện ảnh | |
| 2003 | 神捕十三娘 Truyền hình | (36 tập) |
| 2003 | 新七侠五义 Truyền hình | Zhan Zhao (30 tập) |
| 2002 | 半生缘 Truyền hình | Zhang Yujin (35 tập) |
| 2001 | 重案六组 Truyền hình | 佟林 (36 tập) |
| 2000 | 青河绝恋 Truyền hình | 李耿明 (40 tập) |
| 1998 | Phong Trần Tam Hiệp Truyền hình | 李靖 (40 tập) |
| 1998 | 琉璃厂传奇 Truyền hình | (30 tập) |
| 1997 | 东周列国:战国篇 Truyền hình | 信陵君 (32 tập) |
| 1996 | 神厨 Truyền hình | 刘善东 (36 tập) |
| 1996 | 红绒花 Truyền hình | 吴克 (20 tập) |
| 1996 | 香港的故事 Truyền hình | (29 tập) |
| 1995 | 玫瑰天涯 Phim điện ảnh | 蔡强 |
| 1995 | 白眉大侠 Truyền hình | (34 tập) |
| 1993 | 鬼城凶梦 Phim điện ảnh | Xu Dachuan |
| 1992 | 大漠恩仇 Phim điện ảnh | Munkhuu |
| 1992 | 继母 Phim điện ảnh | |
| 1991 | 古墓荒斋 Phim điện ảnh | Yang YuWei |
| 1990 | 中国勇士 Phim điện ảnh | |
| 1990 | 武生泰斗 Truyền hình | 小林玉昆 (10 tập) |