6.7
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Michael Leopard
- Danh sách thực hiện
- 24 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Michael Leopard.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.7
Phim điện ảnh
8.1
Truyền hình
Buffy the Vampire Slayer
7.7
Truyền hình
Married... with Children
5.1
Phim điện ảnh
Học Viện Cảnh Sát 6
8.1
Truyền hình
Columbo
6.2
Phim điện ảnh
Mặt Trời Mọc
7.3
Truyền hình
Beverly Hills, 90210
6.9
Truyền hình
Lois & Clark: The New Adventures of Superman
7.5
Truyền hình
Murder, She Wrote
6.8
Truyền hình
Mad About You
7.6
Truyền hình
The Practice
7.3
Truyền hình
Beyond Belief: Fact or Fiction
5.8
Truyền hình
Saved by the Bell: The New Class
5.3
Phim điện ảnh
Relentless
7.7
Truyền hình
Murder One
7.3
Truyền hình
Get a Life
5.0
Phim điện ảnh
Deadly Dreams
3.8
Phim điện ảnh
Diplomatic Immunity
Danh sách phim đã đóng 24
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1997 | Striking Resemblance Phim điện ảnh | Booker |
| 1997 | Beyond Belief: Fact or Fiction Truyền hình | Big Joe (segment "Trucker") (1 tập) |
| 1997 | Đừng Nói Dối, Bố Ơi Phim điện ảnh | Tow Yard Employee |
| 1997 | Buffy the Vampire Slayer Truyền hình | Roughneck (1 tập) |
| 1997 | The Practice Truyền hình | Detective Simon (1 tập) |
| 1995 | The Single Guy Truyền hình | Bailiff (1 tập) |
| 1995 | Murder One Truyền hình | Ron Walters (1 tập) |
| 1995 | Can't Hurry Love Truyền hình | Delivery Guy (1 tập) |
| 1993 | Lois & Clark: The New Adventures of Superman Truyền hình | Cop, Police Detective (2 tập) |
| 1993 | Saved by the Bell: The New Class Truyền hình | Coach (1 tập) |
| 1993 | Mặt Trời Mọc Phim điện ảnh | Cop |
| 1992 | Mad About You Truyền hình | Passenger (1 tập) |
| 1991 | Diplomatic Immunity Phim điện ảnh | L.A.P.D. Officer |
| 1990 | LifeStories: Steve Burdick Phim điện ảnh | Cameraman 1 |
| 1990 | Beverly Hills, 90210 Truyền hình | Security Guard (1 tập) |
| 1990 | Perry Mason: The Case of the Defiant Daughter Phim điện ảnh | Alice's Husband |
| 1990 | Get a Life Truyền hình | Officer Gordon (1 tập) |
| 1989 | Relentless Phim điện ảnh | Chubby Cop |
| 1989 | Time Trackers Phim điện ảnh | Budge |
| 1989 | Học Viện Cảnh Sát 6 Phim điện ảnh | Gym Officer |
| 1988 | Deadly Dreams Phim điện ảnh | Sportsman #1 |
| 1987 | Married... with Children Truyền hình | Bartender (1 tập) |
| 1984 | Murder, She Wrote Truyền hình | Ice Bucket Delivery Man, Cabbie (1 tập) |
| 1971 | Columbo Truyền hình | Bartender (1 tập) |