7.1
Phim điện ảnh
Diễn xuất
楊一展
- Ngày sinh
- (46 tuổi)
- Nơi sinh
- Taipei, Taiwan
- Danh sách thực hiện
- 22 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 楊一展.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.1
Phim điện ảnh
8.4
Truyền hình
一把青
6.7
Truyền hình
Cực Phẩm Xứng Đôi - The Perfect Match
6.6
Truyền hình
Hai Người Cha
5.3
Truyền hình
獵夢特工
9.5
Truyền hình
16個夏天
8.0
Truyền hình
Bác Sĩ Tha Hương
7.0
Truyền hình
我的完美男人
9.5
Truyền hình
那一年的幸福時光
8.0
Truyền hình
光陰的故事
Phim điện ảnh
轉彎之後
Phim điện ảnh
有用的人
Phim điện ảnh
地下城の怪物先生
Truyền hình
我的愛情不平凡
Truyền hình
神仙老师狗
Truyền hình
你是春风我是雨
Truyền hình
偷天换日
Truyền hình
Chuyện Tình Ngược Lối - The Masked Lover
Danh sách phim đã đóng 22
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | 有用的人 Phim điện ảnh | |
| 2026 | 地下城の怪物先生 Phim điện ảnh | Vince |
| 2026 | 以身相許 Truyền hình | Tseng Kuo-fan (16 tập) |
| 2025 | Bác Sĩ Tha Hương Truyền hình | Liu Tien-Cheng (11 tập) |
| 2021 | 轉彎之後 Phim điện ảnh | Zhen Liang |
| 2020 | 孤味 Phim điện ảnh | Younger Chen Bochang |
| 2020 | 獵夢特工 Truyền hình | Li Xiao (8 tập) |
| 2017 | 我的愛情不平凡 Truyền hình | (19 tập) |
| 2017 | Chuyện Tình Ngược Lối - The Masked Lover Truyền hình | Ku Le-Chun (19 tập) |
| 2017 | Cực Phẩm Xứng Đôi - The Perfect Match Truyền hình | Ku Le Chun [Wu Ping Fang's bodyguard] (1 tập) |
| 2015 | 一把青 Truyền hình | Jiang Wei Cheng (31 tập) |
| 2014 | 16個夏天 Truyền hình | Fang Wei-te (16 tập) |
| 2014 | 神仙老师狗 Truyền hình | 孟小虎 (30 tập) |
| 2013 | Hai Người Cha Truyền hình | Tang Xiang Xi / 唐翔希 (73 tập) |
| 2012 | 你是春风我是雨 Truyền hình | 谢里达 (20 tập) |
| 2012 | 向前走向愛走 Truyền hình | (22 tập) |
| 2011 | 我的完美男人 Truyền hình | (20 tập) |
| 2009 | 那一年的幸福時光 Truyền hình | Lin Ying Jie (33 tập) |
| 2008 | 光陰的故事 Truyền hình | (110 tập) |
| 2007 | 天使之翼 Truyền hình | 赵云翔 (37 tập) |
| 2007 | 至尊玻璃鞋 Truyền hình | (22 tập) |
| 2005 | 偷天换日 Truyền hình | Duan Yunhao (1 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | 地下城の怪物先生 Phim điện ảnh | Executive Producer |