7.1
Phim điện ảnh
Diễn xuất
שרון אלכסנדר
- Ngày sinh
- (64 tuổi)
- Nơi sinh
- Tiv'on, Israel [now Kiryat Tiv'on]
- Danh sách thực hiện
- 30 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho שרון אלכסנדר.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.1
Phim điện ảnh
5.8
Phim điện ảnh
Miral
5.8
Phim điện ảnh
שבוע ויום
7.1
Phim điện ảnh
החיים על פי אגפא
5.9
Phim điện ảnh
חסד מופלא
5.7
Phim điện ảnh
אחד משלנו
4.2
Phim điện ảnh
גמר גביע
6.0
Phim điện ảnh
Layla Lavan
2.3
Phim điện ảnh
Baumschlager
9.0
Truyền hình
חצויה
5.2
Phim điện ảnh
נשיקה במצ"ח
5.2
Phim điện ảnh
פיתוי
7.2
Phim điện ảnh
יוני אפס
4.6
Phim điện ảnh
קשר עיר
4.6
Phim điện ảnh
עמוס גוטמן, במאי קולנוע
3.0
Phim điện ảnh
Adom Adom
5.0
Truyền hình
בובות
7.5
Phim điện ảnh
פצעי בגרות
Danh sách phim đã đóng 30
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2024 | אף אחד לא עוזב את פאלו אלטו Truyền hình | Noah Kenny (7 tập) |
| 2024 | המנצחים Phim điện ảnh | Yakov Agmon |
| 2023 | יוני אפס Phim điện ảnh | Arik ben Dov |
| 2022 | שומקום Truyền hình | יעקב "קובי" ברגר (27 tập) |
| 2017 | Baumschlager Phim điện ảnh | Ami |
| 2016 | שבוע ויום Phim điện ảnh | Shmulik Zooler |
| 2016 | Hadereh Lean Phim điện ảnh | Nahum |
| 2016 | נמל בית Phim điện ảnh | Ben Ami |
| 2010 | Miral Phim điện ảnh | Lisa's Father |
| 2009 | Adom Adom Phim điện ảnh | Avner |
| 2009 | חצויה Truyền hình | ג'מון (90 tập) |
| 2008 | סוף שבוע בגליל Phim điện ảnh | Menahem |
| 2007 | בובות Truyền hình | Picho karmel (6 tập) |
| 2005 | Vụ Khủng Bố Ở Munich Phim điện ảnh | General Nadev |
| 2005 | טלנובלה בע"מ Truyền hình | Naftali Unger (120 tập) |
| 2003 | תמונה קבוצתית עם אישה Phim điện ảnh | |
| 2002 | פיתוי Phim điện ảnh | Ami Mor |
| 2001 | חמש דקות בהליכה Phim điện ảnh | Amir semo |
| 1999 | כרוניקה של אהבה Phim điện ảnh | Yoram |
| 1999 | קשר עיר Phim điện ảnh | |
| 1997 | Marco Polo: Haperek Ha'aharon Phim điện ảnh | Johan the Madman |
| 1997 | עמוס גוטמן, במאי קולנוע Phim điện ảnh | Self - Actor |
| 1996 | Layla Lavan Phim điện ảnh | Shlomo |
| 1992 | חסד מופלא Phim điện ảnh | Thomas |
| 1992 | החיים על פי אגפא Phim điện ảnh | Nimi |
| 1992 | סיפורי תל אביב Phim điện ảnh | |
| 1991 | גמר גביע Phim điện ảnh | Lt. Gallili |
| 1990 | נשיקה במצ"ח Phim điện ảnh | Captain |
| 1989 | אחד משלנו Phim điện ảnh | Rafa |
| 1979 | פצעי בגרות Phim điện ảnh | Sharon |