5.5
Phim điện ảnh
Diễn xuất
市川百々之助
- Ngày sinh
- Mất
- (71 tuổi)
- Nơi sinh
- Hiroshima, Hiroshima, Japan
- Danh sách thực hiện
- 50 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 市川百々之助.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
5.5
Phim điện ảnh
5.6
Phim điện ảnh
国定忠治
7.0
Phim điện ảnh
血煙高田の馬場
5.4
Phim điện ảnh
水戸黄門
8.2
Phim điện ảnh
長恨
7.8
Phim điện ảnh
鉄火大名
5.5
Phim điện ảnh
里見八犬傳
8.0
Phim điện ảnh
浪人市場 朝やけ天狗
10.0
Phim điện ảnh
旗本退屈男 謎の幽霊船
6.0
Phim điện ảnh
あやめ笠 喧嘩街道
6.0
Phim điện ảnh
浪人八景
6.0
Phim điện ảnh
旗本退屈男 謎の大文字
6.0
Phim điện ảnh
忍術水滸伝 稲妻小天狗
8.0
Phim điện ảnh
富士に立つ影
6.0
Phim điện ảnh
旗本退屈男 謎の七色御殿
9.0
Phim điện ảnh
あばれ大名
8.0
Phim điện ảnh
あばれ街道
9.0
Phim điện ảnh
忠臣蔵 刃傷篇 復讐篇
Danh sách phim đã đóng 50
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1961 | 旗本退屈男 謎の七色御殿 Phim điện ảnh | |
| 1961 | 旗本喧嘩鷹 Phim điện ảnh | |
| 1961 | 忍術大阪城 Phim điện ảnh | |
| 1961 | 鉄火大名 Phim điện ảnh | Yazaemon |
| 1960 | 素浪人百万石 Phim điện ảnh | |
| 1960 | 黒部谷の大剣客 Phim điện ảnh | |
| 1960 | あやめ笠 喧嘩街道 Phim điện ảnh | |
| 1960 | 旗本と幡随院 男の対決 Phim điện ảnh | |
| 1960 | 浪人市場 朝やけ天狗 Phim điện ảnh | |
| 1960 | あらくれ大名 Phim điện ảnh | |
| 1960 | 旗本退屈男 謎の幽霊島 Phim điện ảnh | |
| 1959 | 大岡政談 千鳥の印篭 Phim điện ảnh | |
| 1959 | 里見八犬傳 Phim điện ảnh | |
| 1959 | 快傑黒頭巾 爆発篇 Phim điện ảnh | |
| 1959 | 旗本退屈男 謎の大文字 Phim điện ảnh | |
| 1959 | あばれ街道 Phim điện ảnh | |
| 1959 | あばれ大名 Phim điện ảnh | |
| 1958 | 国定忠治 Phim điện ảnh | |
| 1958 | 浪人八景 Phim điện ảnh | |
| 1958 | 直八子供旅 Phim điện ảnh | |
| 1958 | 忍術水滸伝 稲妻小天狗 Phim điện ảnh | |
| 1957 | 富士に立つ影 Phim điện ảnh | |
| 1957 | 水戸黄門 Phim điện ảnh | |
| 1957 | 大名囃子 後篇 Phim điện ảnh | |
| 1957 | 大名囃子 Phim điện ảnh | |
| 1957 | 花まつり男道中 Phim điện ảnh | |
| 1957 | 旗本退屈男 謎の紅蓮塔 Phim điện ảnh | |
| 1956 | 朱鞘罷り通る Phim điện ảnh | |
| 1956 | やくざ大名 Phim điện ảnh | |
| 1956 | 旗本退屈男 謎の幽霊船 Phim điện ảnh | |
| 1956 | 水戸黄門漫遊記 怪力類人猿 Phim điện ảnh | |
| 1956 | 剣豪二刀流 Phim điện ảnh | |
| 1955 | 旗本退屈男 謎の決闘状 Phim điện ảnh | |
| 1955 | 悪太郎売出す Phim điện ảnh | |
| 1955 | 牢獄の花嫁 Phim điện ảnh | |
| 1955 | 銭形平次捕物控 どくろ駕籠 Phim điện ảnh | |
| 1955 | つばくろ笠 Phim điện ảnh | |
| 1955 | 侍ニッポン 新納鶴千代 Phim điện ảnh | |
| 1954 | 続変化大名 Phim điện ảnh | |
| 1938 | 赤垣源蔵 Phim điện ảnh | Yogoro Kanzaki |
| 1937 | 血煙高田の馬場 Phim điện ảnh | Kumako |
| 1937 | 恋山彦 Phim điện ảnh | |
| 1936 | 栗山大膳 Phim điện ảnh | |
| 1936 | 大菩薩峠 鈴鹿山の巻 壬生島原の巻 Phim điện ảnh | |
| 1935 | 水戸黄門 血刃の巻 Phim điện ảnh | |
| 1935 | 水戸黄門 密書の巻 Phim điện ảnh | |
| 1934 | 水戸黄門 来国次の巻 Phim điện ảnh | Kaku-san |
| 1934 | 忠臣蔵 刃傷篇 復讐篇 Phim điện ảnh | |
| 1928 | Iwami Jûtarô Phim điện ảnh | |
| 1926 | 長恨 Phim điện ảnh | Tomigoro |