7.0
Truyền hình
Diễn xuất
Li Jinming
- Ngày sinh
- (40 tuổi)
- Nơi sinh
- Jinan, Shandong Province, China
- Danh sách thực hiện
- 16 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Li Jinming.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.0
Truyền hình
4.6
Phim điện ảnh
爱情公寓
5.7
Truyền hình
Phi Như Bay
6.7
Truyền hình
爱情公寓番外篇:开心原力
6.3
Truyền hình
王牌对王牌
6.3
Truyền hình
Y Quán Tiếu Truyện
7.0
Truyền hình
幸福最晴天
Phim điện ảnh
致我们终将到来的爱情
Phim điện ảnh
大傩·董春女
Truyền hình
烽火抗大
Truyền hình
Liêu Trai Tân Truyện
Truyền hình
七年之痒
Truyền hình
熊爸熊孩子
Truyền hình
二十四小时
Truyền hình
爱情不打烊
Truyền hình
疯狂的麦咭
Danh sách phim đã đóng 16
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2021 | 烽火抗大 Truyền hình | Liang Tingting (32 tập) |
| 2020 | 大傩·董春女 Phim điện ảnh | |
| 2018 | 爱情公寓 Phim điện ảnh | 陈美嘉 |
| 2017 | 熊爸熊孩子 Truyền hình | (35 tập) |
| 2016 | 爱情公寓番外篇:开心原力 Truyền hình | 陈美嘉 (6 tập) |
| 2016 | 致我们终将到来的爱情 Phim điện ảnh | Liang Jia |
| 2016 | 王牌对王牌 Truyền hình | (1 tập) |
| 2016 | 二十四小时 Truyền hình | (2 tập) |
| 2015 | Liêu Trai Tân Truyện Truyền hình | (36 tập) |
| 2015 | 爱情不打烊 Truyền hình | (45 tập) |
| 2015 | Y Quán Tiếu Truyện Truyền hình | 陈安安 (48 tập) |
| 2014 | Phi Như Bay Truyền hình | (1 tập) |
| 2014 | 七年之痒 Truyền hình | (44 tập) |
| 2014 | 疯狂的麦咭 Truyền hình | 嘉宾 (12 tập) |
| 2011 | 幸福最晴天 Truyền hình | (25 tập) |
| 2009 | Chung Cư Tình Yêu Truyền hình | 陈美嘉 (104 tập) |