7.2
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Bruce Beaton
- Danh sách thực hiện
- 30 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Bruce Beaton.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.2
Phim điện ảnh
7.1
Phim điện ảnh
Sàn Diễn Danh Vọng
7.9
Truyền hình
Monk
7.4
Truyền hình
12 Con Khỉ
6.8
Phim điện ảnh
The Apprentice
7.7
Truyền hình
Cô Gái Lạc Lối
6.7
Truyền hình
Slasher
8.2
Truyền hình
Mayday
6.5
Truyền hình
Taken
5.7
Phim điện ảnh
Bait
5.4
Phim điện ảnh
Never Talk to Strangers
6.9
Truyền hình
The Listener
6.8
Truyền hình
Earth: Final Conflict
7.1
Phim điện ảnh
Girl in the Bunker
6.3
Truyền hình
Frankie Drake Mysteries
6.6
Phim điện ảnh
Felicity: An American Girl Adventure
5.2
Phim điện ảnh
Ice
8.0
Truyền hình
A Nero Wolfe Mystery
Danh sách phim đã đóng 30
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2024 | The Apprentice Phim điện ảnh | Andy Warhol |
| 2018 | Girl in the Bunker Phim điện ảnh | Callum |
| 2017 | Frankie Drake Mysteries Truyền hình | Ken Wallace (1 tập) |
| 2017 | Taken Truyền hình | Captain of Feeder Ship (1 tập) |
| 2016 | Slasher Truyền hình | Strange Customer (1 tập) |
| 2015 | 12 Con Khỉ Truyền hình | Roger (1 tập) |
| 2010 | Cô Gái Lạc Lối Truyền hình | Marvin (1 tập) |
| 2009 | The Jazzman Phim điện ảnh | Paul |
| 2009 | The Listener Truyền hình | Ferry Operator (1 tập) |
| 2006 | The Jane Show Truyền hình | Club Owner (1 tập) |
| 2005 | Felicity: An American Girl Adventure Phim điện ảnh | Mr. Cole |
| 2005 | Quá Khứ Tội Ác Phim điện ảnh | Richie's Thug |
| 2003 | Mayday Truyền hình | Air Traffic Controller (1 tập) |
| 2002 | Sàn Diễn Danh Vọng Phim điện ảnh | Police Photographer |
| 2002 | Monk Truyền hình | Foreman (1 tập) |
| 2002 | The Matthew Shepard Story Phim điện ảnh | Cowboy |
| 2001 | Tracker Truyền hình | Roulk (1 tập) |
| 2001 | Sex, Lies & Obsession Phim điện ảnh | Junkie's Boyfriend |
| 2001 | A Nero Wolfe Mystery Truyền hình | Officer #1 (2 tập) |
| 2000 | Bait Phim điện ảnh | Agent with Coffee |
| 1998 | Ice Phim điện ảnh | Thug Leader |
| 1998 | White Lies Phim điện ảnh | Militia Man |
| 1998 | Twitch City Truyền hình | Allen (1 tập) |
| 1998 | Sleeping Dogs Lie Phim điện ảnh | Patron |
| 1997 | Earth: Final Conflict Truyền hình | Father (1 tập) |
| 1996 | Mistrial Phim điện ảnh | Stanley Shapiro |
| 1996 | No One Could Protect Her Phim điện ảnh | Tupper |
| 1995 | Never Talk to Strangers Phim điện ảnh | Taxi Driver |
| 1993 | The Dark Phim điện ảnh | Biker #1 |
| 1990 | H Phim điện ảnh | Franco |