7.3
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Chang Rong
- Ngày sinh
- (64 tuổi)
- Nơi sinh
- Kunming, Yunnan Province, China
- Danh sách thực hiện
- 45 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Chang Rong.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.3
Phim điện ảnh
7.5
Phim điện ảnh
有话好好说
7.8
Truyền hình
余罪
5.6
Phim điện ảnh
东瀛游侠
7.2
Truyền hình
Đội Tuần Tra Lưu Động
7.7
Phim điện ảnh
飞虎队
6.5
Phim điện ảnh
“冥王星”行动
9.5
Phim điện ảnh
Đại Ngư
7.5
Truyền hình
脑海深处
7.0
Phim điện ảnh
神女峰的迷雾
9.0
Phim điện ảnh
牵牛花
7.0
Phim điện ảnh
天出血
3.0
Phim điện ảnh
血战丛林
10.0
Truyền hình
红色警戒
10.0
Truyền hình
白狼
6.0
Truyền hình
谯国夫人
6.0
Truyền hình
雪豹坚强岁月
6.0
Truyền hình
刑警本色
Danh sách phim đã đóng 45
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 焰火明城 Truyền hình | (1 tập) |
| 2025 | 浪花朵朵 Phim điện ảnh | |
| 2025 | Anh Vũ Truyền hình | Xu Chu (44 tập) |
| 2023 | 谯国夫人 Truyền hình | Feng Rong (35 tập) |
| 2022 | 九兰 Phim điện ảnh | |
| 2021 | 脑海深处 Truyền hình | (12 tập) |
| 2020 | Đội Tuần Tra Lưu Động Truyền hình | 王志军 (43 tập) |
| 2020 | 十九岁,一切会更好 Phim điện ảnh | |
| 2020 | Đại Ngư Phim điện ảnh | Lao Jin |
| 2020 | 黑夜里的眼睛 Phim điện ảnh | |
| 2019 | 特警队 Phim điện ảnh | Zhan Rong |
| 2019 | 为国而歌 Phim điện ảnh | |
| 2019 | 杨靖宇 Phim điện ảnh | |
| 2016 | 余罪 Truyền hình | Xu Pingqiu (24 tập) |
| 2015 | 决杀 Truyền hình | Shi Potian (40 tập) |
| 2014 | 雪豹坚强岁月 Truyền hình | (46 tập) |
| 2012 | 敌后英雄 Truyền hình | (22 tập) |
| 2010 | 白狼 Truyền hình | 黑狼 (30 tập) |
| 2010 | 洪湖赤卫队 Truyền hình | 刘闯 (28 tập) |
| 2010 | X特工 Truyền hình | Keiichi Ikeda (25 tập) |
| 2004 | 中华之剑 Truyền hình | Zhang Hai (22 tập) |
| 2001 | 蓝色马蹄莲 Truyền hình | 周天宇 (20 tập) |
| 2001 | 红色警戒 Truyền hình | He Liang (20 tập) |
| 2000 | 完全婚姻手册 Truyền hình | 宏传 (24 tập) |
| 1999 | 刑警本色 Truyền hình | Chang Chuang (22 tập) |
| 1997 | 有话好好说 Phim điện ảnh | Restaurant Customer |
| 1996 | 紧急救助 Phim điện ảnh | |
| 1995 | 牵牛花 Phim điện ảnh | |
| 1995 | 梦断南洋 Phim điện ảnh | |
| 1995 | 飞虎队 Phim điện ảnh | |
| 1995 | 童年的风筝 Phim điện ảnh | |
| 1994 | 歧路英雄 Phim điện ảnh | |
| 1993 | 海马歌舞厅 Truyền hình | (40 tập) |
| 1993 | 虎兄豹弟 Phim điện ảnh | |
| 1992 | 谋生奇遇 Phim điện ảnh | |
| 1992 | 东瀛游侠 Phim điện ảnh | |
| 1992 | “冥王星”行动 Phim điện ảnh | |
| 1992 | 青春冲动 Phim điện ảnh | |
| 1991 | 外来妹 Truyền hình | (10 tập) |
| 1991 | 天出血 Phim điện ảnh | |
| 1989 | 血战丛林 Phim điện ảnh | |
| 1984 | 普通人家 Phim điện ảnh | |
| 1982 | 春晖 Phim điện ảnh | |
| 1980 | 十天 Phim điện ảnh | |
| 1980 | 神女峰的迷雾 Phim điện ảnh |