7.9
Phim điện ảnh
Diễn xuất
陳竹昇
- Ngày sinh
- (51 tuổi)
- Nơi sinh
- Xinzhuang District, New Taipei City, Taiwan
- Danh sách thực hiện
- 51 tác phẩm
Tiểu sử
Chen Zhu Sheng (English name: Bamboo Chen) is a Taiwanese film and television actor, theater director, and a teacher of Nanqiang Industrial and Commercial Performing Arts. He was born in Xinzhuang District, New Taipei City, Taiwan Province.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.9
Phim điện ảnh
6.6
Phim điện ảnh
Phố Đèn Đỏ
7.0
Phim điện ảnh
嘉年华
6.9
Phim điện ảnh
消失的情人節
7.0
Phim điện ảnh
KANO
6.7
Phim điện ảnh
健忘村
7.7
Phim điện ảnh
Câu Chuyện Sau Màn Sương
6.8
Phim điện ảnh
翻滾吧!阿信
8.7
Truyền hình
俗女養成記
6.3
Phim điện ảnh
總舖師
5.4
Phim điện ảnh
Đầu Đảng Giang Hồ Ngoại Truyện: Kẻ Lang Thang
5.4
Phim điện ảnh
雞排英雄
7.4
Phim điện ảnh
囧男孩
7.1
Phim điện ảnh
Nữ Nhi
7.8
Phim điện ảnh
練習曲
5.9
Phim điện ảnh
阿莉芙
3.3
Phim điện ảnh
Chàng Trai Đến Từ Tương Lai
6.2
Phim điện ảnh
花甲大人轉男孩
Danh sách phim đã đóng 50
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 頭香魂 Phim điện ảnh | |
| TBA | 十三角关系 Phim điện ảnh | 扣应者, 警察 |
| TBA | 聽他的話 Phim điện ảnh | |
| TBA | 夢蛇 Phim điện ảnh | |
| TBA | 桔醬的滋味 Phim điện ảnh | Factory Boss |
| 2026 | 神來的時候 Phim điện ảnh | |
| 2026 | 相信 Phim điện ảnh | Huang Shun-he |
| 2026 | 我的陽過阿公 Phim điện ảnh | Yu-hsien |
| 2026 | 都市開基祖 Truyền hình | (10 tập) |
| 2025 | 螳螂 Phim điện ảnh | Drunkard Ah-Hui (voice) |
| 2025 | Câu Chuyện Sau Màn Sương Phim điện ảnh | Yue's Uncle |
| 2025 | Nữ Nhi Phim điện ảnh | Boss |
| 2025 | 沈睡的水下巨人 Phim điện ảnh | Narrator |
| 2024 | 妳是我的姐妹 Truyền hình | Yu Chih-ming (20 tập) |
| 2024 | 阿主 Phim điện ảnh | |
| 2024 | 幸福房屋事件簿 Truyền hình | A Chu (1 tập) |
| 2024 | 沈睡的水下巨人 Truyền hình | voice (8 tập) |
| 2022 | 我心我行 Phim điện ảnh | |
| 2022 | 誰來演戲 Truyền hình | (2 tập) |
| 2021 | Đầu Đảng Giang Hồ Ngoại Truyện: Kẻ Lang Thang Phim điện ảnh | Monkey-Ho/Officer Ho |
| 2020 | 戒指流浪記 Truyền hình | Lai Ming-Zong (1 tập) |
| 2020 | 消失的情人節 Phim điện ảnh | Radio DJ |
| 2020 | 初恋教我的18件事 Phim điện ảnh | Director Zhang |
| 2020 | 36題愛上你 Truyền hình | (1 tập) |
| 2020 | 喜從天降 Phim điện ảnh | Mr. Chen |
| 2019 | 傻傻愛你,傻傻愛我 Phim điện ảnh | |
| 2019 | 殘值 Phim điện ảnh | |
| 2019 | 俗女養成記 Truyền hình | Chen Chin-Wen (20 tập) |
| 2018 | 花甲大人轉男孩 Phim điện ảnh | Mr. Lin |
| 2017 | 嘉年华 Phim điện ảnh | Motel manager |
| 2017 | 阿莉芙 Phim điện ảnh | Sherry |
| 2017 | 大佛普拉斯 Phim điện ảnh | Belly Bottom |
| 2017 | 癡情男子漢 Phim điện ảnh | Man-Li's father |
| 2017 | 健忘村 Phim điện ảnh | Red Cloud |
| 2016 | 我的蛋男情人 Phim điện ảnh | Delivery officer |
| 2016 | 銷售奇姬 Phim điện ảnh | |
| 2015 | 一個角落 Phim điện ảnh | Chang Tieh-Nan |
| 2014 | 大佛 Phim điện ảnh | |
| 2014 | KANO Phim điện ảnh | farmer |
| 2014 | Chàng Trai Đến Từ Tương Lai Phim điện ảnh | |
| 2013 | 總舖師 Phim điện ảnh | Stooge A |
| 2012 | 野蓮香 Phim điện ảnh | Hsiao Tien-fu |
| 2011 | 翻滾吧!阿信 Phim điện ảnh | |
| 2011 | 下落村的來電 Phim điện ảnh | |
| 2011 | 雞排英雄 Phim điện ảnh | Street lamp repairman |
| 2010 | Phố Đèn Đỏ Phim điện ảnh | Geta's Deputy |
| 2008 | 囧男孩 Phim điện ảnh | |
| 2006 | 練習曲 Phim điện ảnh | |
| 2002 | 違章天堂 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 金馬獎 Truyền hình | Self (1 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2006 | 為什麼要對你掉眼淚 Phim điện ảnh | Art Designer |