6.1
Phim điện ảnh
Diễn xuất
蓝盈莹
- Ngày sinh
- (36 tuổi)
- Nơi sinh
- Shanghai, China
- Danh sách thực hiện
- 63 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 蓝盈莹.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.1
Phim điện ảnh
7.0
Phim điện ảnh
Đội Cứu Hộ Trên Không
8.5
Truyền hình
Hậu Cung Chân Hoàn Truyện
8.1
Truyền hình
Ngũ Phúc Lâm Môn
7.4
Truyền hình
Câu Chuyện Của Hoa Hồng
5.7
Truyền hình
Phi Như Bay
7.4
Truyền hình
错位
9.4
Truyền hình
Sinh Vạn Vật
7.9
Truyền hình
国家宝藏
7.9
Truyền hình
令人心动的offer
6.3
Truyền hình
王牌对王牌
5.4
Phim điện ảnh
四渡
4.4
Truyền hình
Bắc Triệt Nam Viên
8.2
Truyền hình
甄嬛传(美版)
7.1
Truyền hình
虎妈猫爸
5.6
Truyền hình
Cộng Sự Số 1
7.2
Truyền hình
流光之下
7.2
Truyền hình
Hóa Ra Anh Vẫn Ở Đây
Danh sách phim đã đóng 63
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 編號女人 Phim điện ảnh | |
| TBA | 闻香记 Truyền hình | Gong Shuyi (1 tập) |
| TBA | 刑警时刻之风华正茂 Truyền hình | Miao Miao (1 tập) |
| TBA | 宽窄人生 Truyền hình | Xu Jialing (1 tập) |
| 2026 | Chiến Binh Trong Gió Truyền hình | (36 tập) |
| 2026 | 四渡 Phim điện ảnh | Wan Shufen |
| 2026 | 言外之易 Truyền hình | (1 tập) |
| 2026 | Sắc Đêm Ngập Tràn Truyền hình | Liang Danning (24 tập) |
| 2026 | Mã Bối Diêu Lam Truyền hình | Wen Renqiu (24 tập) |
| 2025 | Phong Dữ Triều Truyền hình | Qiao Yinwan (31 tập) |
| 2025 | 2025爱奇艺尖叫之夜 Truyền hình | Self - Role-shaping Actress of the Year (dramas) (12 tập) |
| 2025 | Sinh Vạn Vật Truyền hình | (24 tập) |
| 2025 | Rất May Mắn Khi Gặp Được Em Phim điện ảnh | An Ran |
| 2025 | Ngũ Phúc Lâm Môn Truyền hình | Consort Yang (5 tập) |
| 2025 | 真心英雄 Truyền hình | Xiao Qiao (1 tập) |
| 2024 | 2024爱奇艺尖叫之夜 Truyền hình | Self (6 tập) |
| 2024 | 错位 Truyền hình | Su Zhenzhen (15 tập) |
| 2024 | 焕新环游传 Truyền hình | (20 tập) |
| 2024 | Câu Chuyện Của Hoa Hồng Truyền hình | Guan Zhizhi (38 tập) |
| 2024 | 來自汪星的你 Phim điện ảnh | 江露 |
| 2024 | 欢乐英雄 Truyền hình | Yan Qi (51 tập) |
| 2023 | 启航2024——中央广播电视总台跨年晚会 Phim điện ảnh | |
| 2023 | 流光之下 Truyền hình | Bai Xi Ning (45 tập) |
| 2023 | 宣判 Truyền hình | Hai Tang (42 tập) |
| 2022 | Trái Tim Gợn Sóng Truyền hình | Pan Xiaochen (12 tập) |
| 2022 | 漂亮的推理 Truyền hình | (12 tập) |
| 2022 | 山水间的家 Truyền hình | (1 tập) |
| 2022 | 被遗忘的时光 Truyền hình | Wu Yang (34 tập) |
| 2022 | 三个少年 Truyền hình | (1 tập) |
| 2021 | 婆婆的镯子 Truyền hình | Liu Yin (14 tập) |
| 2021 | 我们的新生活 Phim điện ảnh | Xiao Jin |
| 2021 | Bắc Triệt Nam Viên Truyền hình | Bao Xue (30 tập) |
| 2021 | 妈妈,你真好看 Truyền hình | (13 tập) |
| 2020 | Đội Cứu Hộ Trên Không Phim điện ảnh | Wen Shan |
| 2020 | 乘风 Truyền hình | Self (18 tập) |
| 2020 | 定义 Truyền hình | (15 tập) |
| 2019 | Cộng Sự Số 1 Truyền hình | Dai Xi (42 tập) |
| 2019 | 北京地铁 Truyền hình | (31 tập) |
| 2019 | 令人心动的offer Truyền hình | (10 tập) |
| 2019 | 时间都知道 Truyền hình | Zhao Wenwen (45 tập) |
| 2019 | 甜蜜的任务 Truyền hình | (3 tập) |
| 2018 | Hóa Ra Anh Vẫn Ở Đây Truyền hình | Zhang Yue (36 tập) |
| 2018 | 遇见你真好 Phim điện ảnh | Chen Shanni |
| 2018 | Pacific Rim: Trỗi Dậy Phim điện ảnh | Ah Lam Xiang |
| 2017 | 国家宝藏 Truyền hình | 昆仑山仙使 (1 tập) |
| 2017 | Ngoại Khoa Phong Vân Truyền hình | Yang Yu (44 tập) |
| 2017 | 一树桃花开 Truyền hình | Sheng Kai (42 tập) |
| 2016 | 荡寇 Truyền hình | Tan Qing'er (40 tập) |
| 2016 | Sơn Hải Kinh: Truyền Thuyết Xích Ảnh Truyền hình | Fu'er (46 tập) |
| 2016 | 爱人的谎言 Truyền hình | Tong Xiaoxia / Xia Lin (54 tập) |
| 2016 | 王牌对王牌 Truyền hình | (3 tập) |
| 2016 | 睡在我上铺的兄弟 Truyền hình | Gao Baojing (27 tập) |
| 2015 | 潜行者 Truyền hình | Hong Guo (38 tập) |
| 2015 | 轩辕剑传奇 Phim điện ảnh | |
| 2015 | 热血青春 Truyền hình | Yang Ying (41 tập) |
| 2015 | 虎妈猫爸 Truyền hình | 黄俐 (45 tập) |
| 2015 | 甄嬛传(美版) Truyền hình | Huan Bi (6 tập) |
| 2014 | Phi Như Bay Truyền hình | (2 tập) |
| 2013 | 东方中国梦 Phim điện ảnh | |
| 2013 | 雳剑 Truyền hình | Lin Xianyue (30 tập) |