7.4
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Hinode Nishikawa
- Ngày sinh
- Mất
- (94 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 55 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Hinode Nishikawa.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.4
Phim điện ảnh
7.2
Phim điện ảnh
子連れ狼 冥府魔道
6.4
Phim điện ảnh
妖怪大戦争
7.6
Phim điện ảnh
狼よ落日を斬れ
6.2
Phim điện ảnh
夜の河
7.1
Phim điện ảnh
道場破り
6.0
Phim điện ảnh
大阪物語
8.0
Phim điện ảnh
赤い手裏剣
7.0
Phim điện ảnh
貸間あり
7.0
Phim điện ảnh
宿無し犬
6.5
Phim điện ảnh
太閤記
7.0
Phim điện ảnh
続・新悪名
9.0
Phim điện ảnh
水戸黄門漫遊記 副将軍初上り
7.0
Phim điện ảnh
悪名一番
7.0
Phim điện ảnh
とむらい師たち
7.0
Phim điện ảnh
刑務所破り
7.0
Phim điện ảnh
悪名
7.0
Phim điện ảnh
新女賭博師 壷ぐれ肌
Danh sách phim đã đóng 55
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1974 | 狼よ落日を斬れ Phim điện ảnh | |
| 1973 | 子連れ狼 冥府魔道 Phim điện ảnh | |
| 1972 | 子連れ狼 三途の川の乳母車 Phim điện ảnh | |
| 1971 | 新女賭博師 壷ぐれ肌 Phim điện ảnh | |
| 1969 | 刑務所破り Phim điện ảnh | |
| 1969 | 手錠無用 Phim điện ảnh | |
| 1968 | 妖怪大戦争 Phim điện ảnh | Lower Officer |
| 1968 | とむらい師たち Phim điện ảnh | |
| 1965 | 赤い手裏剣 Phim điện ảnh | |
| 1965 | 駿河遊侠伝 度胸がらす Phim điện ảnh | |
| 1964 | 宿無し犬 Phim điện ảnh | |
| 1964 | 道場破り Phim điện ảnh | |
| 1963 | 悪名一番 Phim điện ảnh | |
| 1963 | てんやわんや次郎長道中 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 続・新悪名 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 喜劇 団地親分 Phim điện ảnh | |
| 1961 | 悪名 Phim điện ảnh | Old man |
| 1960 | 新二等兵物語 敵中横断の巻 Phim điện ảnh | |
| 1960 | 忍術武者修行 Phim điện ảnh | |
| 1959 | 新二等兵物語 吹けよ神風の巻 Phim điện ảnh | |
| 1959 | 森の石松幽霊道中 Phim điện ảnh | |
| 1959 | 貸間あり Phim điện ảnh | |
| 1959 | 大笑い江戸っ子祭 Phim điện ảnh | |
| 1958 | 勢揃い江戸っ子長屋 Phim điện ảnh | |
| 1958 | 野良猫 Phim điện ảnh | |
| 1958 | 水戸黄門漫遊記 Phim điện ảnh | |
| 1958 | 太閤記 Phim điện ảnh | |
| 1958 | おけさ鴉 Phim điện ảnh | |
| 1957 | 南蛮寺の佝僂男 Phim điện ảnh | |
| 1957 | 赤城の血煙 国定忠治 Phim điện ảnh | |
| 1957 | 大江戸人気男 Phim điện ảnh | |
| 1957 | 大阪物語 Phim điện ảnh | Genroku |
| 1957 | 凸凹巌窟王 Phim điện ảnh | |
| 1957 | 伝七捕物帖 美女蝙蝠 Phim điện ảnh | |
| 1957 | 一夜の百万長者 Phim điện ảnh | |
| 1956 | 世にも面白い男の一生 桂春団治 Phim điện ảnh | |
| 1956 | 運ちゃん物語 Phim điện ảnh | |
| 1956 | 夜の河 Phim điện ảnh | |
| 1956 | 弥次喜多道中記 Phim điện ảnh | |
| 1956 | 続二等兵物語 南方孤島の巻 Phim điện ảnh | |
| 1956 | 伝七捕物帖 女狐駕篭 Phim điện ảnh | 道具方の孫平 |
| 1956 | お父さんはお人好し 迷い子拾い子 Phim điện ảnh | |
| 1956 | お父さんはお人好し 優等落第生 Phim điện ảnh | |
| 1956 | 続二等兵物語 五里霧中の巻 Phim điện ảnh | |
| 1956 | お父さんはお人好し かくし子騒動 Phim điện ảnh | |
| 1956 | 大当り男一代 Phim điện ảnh | |
| 1955 | 大江戸出世双六 Phim điện ảnh | 権六 |
| 1955 | 帰って来た幽霊 Phim điện ảnh | |
| 1955 | お父さんはお人好し Phim điện ảnh | |
| 1955 | お役者小僧 江戸千両幟 Phim điện ảnh | Odawara |
| 1955 | 傳七捕物帖 女郎蜘蛛 Phim điện ảnh | 土地の目明し久六 |
| 1954 | 水戸黄門漫遊記 天晴れ浮世道中 Phim điện ảnh | |
| 1954 | 水戸黄門漫遊記 副将軍初上り Phim điện ảnh | |
| 1954 | 濡れ髪権八 Phim điện ảnh | 芸人松井源水 |
| 1952 | ひばり姫 初夢道中 Phim điện ảnh |