7.6
Phim điện ảnh
Kịch bản
池上純哉
- Danh sách thực hiện
- 20 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 池上純哉.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.6
Phim điện ảnh
6.9
Phim điện ảnh
11 Chiến Binh Cảm Tử
7.2
Phim điện ảnh
孤狼の血
7.1
Phim điện ảnh
孤狼の血 LEVEL2
7.5
Truyền hình
Cộng Sự: Bộ Đôi Thám Tử Tokyo
7.1
Phim điện ảnh
ガリレオXX 内海薫最後の事件 愚弄ぶ
8.2
Phim điện ảnh
Go!
6.4
Phim điện ảnh
日本で一番悪い奴ら
6.6
Truyền hình
SUITS/スーツ
5.5
Phim điện ảnh
任侠ヘルパー
7.6
Truyền hình
Vẻ đẹp dao kéo
6.8
Phim điện ảnh
アンダルシア:女神の報復
6.2
Phim điện ảnh
金田一耕助VS明智小五郎
6.5
Truyền hình
外交官 黒田康作
8.0
Truyền hình
Answer~警視庁検証捜査官
Phim điện ảnh
金田一耕助VS明智小五郎ふたたび
Phim điện ảnh
修羅の帝王
Phim điện ảnh
恋する歯車
Danh sách đoàn làm phim 20
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 나의 선생님 Phim điện ảnh | Writer |
| 2026 | Vẻ đẹp dao kéo Truyền hình | Writer (8 tập) |
| 2024 | 11 Chiến Binh Cảm Tử Phim điện ảnh | Screenplay |
| 2021 | 孤狼の血 LEVEL2 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 2018 | SUITS/スーツ Truyền hình | Writer (9 tập) |
| 2018 | 孤狼の血 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 2016 | 日本で一番悪い奴ら Phim điện ảnh | Screenplay |
| 2015 | ゴーストライターの殺人取材2~セレブの罪を代筆する女! Phim điện ảnh | Screenplay |
| 2014 | 金田一耕助VS明智小五郎ふたたび Phim điện ảnh | Teleplay |
| 2013 | 金田一耕助VS明智小五郎 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 2013 | ガリレオXX 内海薫最後の事件 愚弄ぶ Phim điện ảnh | Screenplay |
| 2013 | 恋する歯車 Phim điện ảnh | Writer |
| 2012 | 任侠ヘルパー Phim điện ảnh | Screenplay |
| 2012 | Answer~警視庁検証捜査官 Truyền hình | Writer (3 tập) |
| 2011 | アンダルシア:女神の報復 Phim điện ảnh | Writer, Screenplay |
| 2011 | 外交官 黒田康作 Truyền hình | Writer (10 tập) |
| 2008 | Phía sau Nghi can X Phim điện ảnh | First Assistant Director |
| 2002 | Cộng Sự: Bộ Đôi Thám Tử Tokyo Truyền hình | Screenplay (1 tập) |
| 2001 | Go! Phim điện ảnh | Assistant Director |
| 1994 | 修羅の帝王 Phim điện ảnh | Assistant Director |