8.2
Truyền hình
Đạo diễn
Wenjun Yang
- Ngày sinh
- (56 tuổi)
- Nơi sinh
- Hangzhou, Zhejiang, China
- Danh sách thực hiện
- 23 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Wenjun Yang.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.2
Truyền hình
5.1
Phim điện ảnh
何以笙箫默
8.5
Truyền hình
Hạc Lệ Hoa Đình
7.7
Truyền hình
功勋
8.0
Truyền hình
Cùng Nhau
10.0
Truyền hình
青盲
5.0
Truyền hình
埃博拉前线
4.0
Truyền hình
摇摆女郎
7.0
Truyền hình
白色城堡
9.0
Truyền hình
新乱世佳人
8.0
Truyền hình
Những Người Bảo Vệ
7.0
Truyền hình
道可道
8.0
Truyền hình
记忆之城
Truyền hình
独有英雄
Truyền hình
水浒后传
Truyền hình
吕布与貂蝉
Truyền hình
英雄志
Truyền hình
刀客家族的女人
Danh sách đoàn làm phim 23
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 英雄志 Truyền hình | Director (1 tập) |
| TBA | 何不同舟渡 Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2025 | Những Người Bảo Vệ Truyền hình | Director (35 tập) |
| 2023 | 白色城堡 Truyền hình | Director (40 tập) |
| 2021 | 埃博拉前线 Truyền hình | Director, Creator (24 tập) |
| 2021 | 功勋 Truyền hình | Director (6 tập) |
| 2020 | Cùng Nhau Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2019 | Hạc Lệ Hoa Đình Truyền hình | Director (60 tập) |
| 2018 | Phù Dao Hoàng Hậu Truyền hình | Director (66 tập) |
| 2015 | 何以笙箫默 Phim điện ảnh | Director |
| 2014 | 刀客家族的女人 Truyền hình | Director (44 tập) |
| 2013 | 独有英雄 Truyền hình | Director (34 tập) |
| 2012 | 青盲 Truyền hình | Director, Creator (50 tập) |
| 2007 | 记忆之城 Truyền hình | Director (34 tập) |
| 2006 | 道可道 Truyền hình | Director (27 tập) |
| 2005 | 摇摆女郎 Truyền hình | Director (42 tập) |
| 2005 | Tôi Yêu Sư Tử Hà Đông Truyền hình | Director, Creator (30 tập) |
| 2005 | 绝对计划 Truyền hình | Director (34 tập) |
| 2004 | 非常道 Truyền hình | Director (20 tập) |
| 2002 | 生命因你而美丽 Truyền hình | Director (20 tập) |
| 2001 | 吕布与貂蝉 Truyền hình | Director (35 tập) |
| 1998 | 水浒后传 Truyền hình | Director (27 tập) |
| 1997 | 新乱世佳人 Truyền hình | Director (33 tập) |